djabril mustapha soukkou 18’
amine el mohamed ramdaoui 30’
amine el mohamed ramdaoui 46’
amine el mohamed ramdaoui 66’
muhammad raqiq 84’
42’ Tosin Omoyele
87’ Nassim L'Ghoul
90’+2 eddine imad benmoussa
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
5
6
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdjabril mustapha soukkou
amine el mohamed ramdaoui
amine el mohamed ramdaoui
Tosin Omoyele
Tosin Omoyele
Dadi Mouaki
chams derradji
houari baouche
amine el mohamed ramdaoui
Nassim L'Ghoul
mostafa berkane
Abdeldjalil Tahri
Mohamed Ait El Hadj
sid lahmer
taha tahar
mohamed abdelkader
djabril mustapha soukkou
djabril mustapha soukkou
ghiles guenaoui
Dadi Mouaki
oussama meddahi
Mohamed Benchaira
amine el mohamed ramdaoui
Houssem Tarzout
amine el mohamed ramdaoui
Djihad Bizimana
eddine imad benmoussa
melo ndiaye
muhammad raqiq
eddine salah bouziani
muhammad raqiq
Nassim L'Ghoul
eddine imad benmoussa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
20:00
CS Constantine
Hanshely
15/05
20:00
Rouisset
Paradou AC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
5
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
5
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
28 | 22 | 62 | |
| 2 |
JS Saoura |
27 | 12 | 50 | |
| 3 |
MC Oran |
28 | 7 | 48 | |
| 4 |
CR Belouizdad |
24 | 21 | 44 | |
| 5 |
Olympique Akbou |
28 | 4 | 44 | |
| 6 |
CS Constantine |
28 | 7 | 42 | |
| 7 |
JS kabylie |
28 | 8 | 41 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 38 | |
| 9 |
USM Khenchela |
27 | -2 | 37 | |
| 10 |
ASO Chlef |
28 | -2 | 34 | |
| 11 |
Rouisset |
27 | -6 | 30 | |
| 12 |
ES Setif |
27 | -8 | 30 | |
| 13 |
USM Alger |
22 | 4 | 29 | |
| 14 |
Paradou AC |
27 | -14 | 24 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
27 | -31 | 17 | |
| 16 |
El Bayadh |
28 | -23 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 15 | 38 | |
| 2 |
JS Saoura |
13 | 11 | 31 | |
| 3 |
MC Oran |
14 | 11 | 31 | |
| 4 |
Olympique Akbou |
14 | 7 | 30 | |
| 5 |
CS Constantine |
14 | 11 | 29 | |
| 6 |
JS kabylie |
14 | 10 | 25 | |
| 7 |
CR Belouizdad |
13 | 13 | 24 | |
| 8 |
ES Setif |
13 | 10 | 24 | |
| 9 |
USM Khenchela |
13 | 7 | 23 | |
| 10 |
ASO Chlef |
14 | 3 | 23 | |
| 11 |
Rouisset |
13 | 6 | 23 | |
| 12 |
ES Ben Aknoun |
13 | 1 | 21 | |
| 13 |
Paradou AC |
14 | -3 | 17 | |
| 14 |
ES Mostaganem |
14 | -11 | 16 | |
| 15 |
USM Alger |
11 | 3 | 15 | |
| 16 |
El Bayadh |
14 | -6 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 7 | 24 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
11 | 8 | 20 | |
| 3 |
JS Saoura |
14 | 1 | 19 | |
| 4 |
MC Oran |
14 | -4 | 17 | |
| 5 |
ES Ben Aknoun |
13 | 0 | 17 | |
| 6 |
JS kabylie |
14 | -2 | 16 | |
| 7 |
Olympique Akbou |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
USM Khenchela |
14 | -9 | 14 | |
| 9 |
USM Alger |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
CS Constantine |
14 | -4 | 13 | |
| 11 |
ASO Chlef |
14 | -5 | 11 | |
| 12 |
Rouisset |
14 | -12 | 7 | |
| 13 |
Paradou AC |
13 | -11 | 7 | |
| 14 |
ES Setif |
14 | -18 | 6 | |
| 15 |
El Bayadh |
14 | -17 | 4 | |
| 16 |
ES Mostaganem |
13 | -20 | 1 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aymen Mahious |
|
14 |
| 2 |
mohamed bangoura |
|
9 |
| 3 |
amine el mohamed ramdaoui |
|
8 |
| 4 |
Merouane Zerrouki |
|
8 |
| 5 |
kheiredine merzougui |
|
8 |
| 6 |
Mohamed Ali Ben Hammouda |
|
7 |
| 7 |
franck mbella |
|
7 |
| 8 |
Zinedine Ferhat |
|
7 |
| 9 |
Abdelraouf Benguit |
|
7 |
| 10 |
abdelkader boutiche |
|
7 |
Paradou AC
Đối đầu
CS Constantine
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu