Nassim L'Ghoul 69’
Nassim L'Ghoul 76’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
6
2
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNassim L'Ghoul
ghiles guenaoui
Nassim L'Ghoul
Nassim L'Ghoul
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Mohamed Hamlaoui |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Constantine, Algeria |
Trận đấu tiếp theo
15/05
20:00
CS Constantine
USM Khenchela
07/05
22:00
Paradou AC
CS Constantine
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
27 | 22 | 61 | |
| 2 |
JS Saoura |
26 | 8 | 47 | |
| 3 |
MC Oran |
27 | 6 | 45 | |
| 4 |
Olympique Akbou |
27 | 5 | 44 | |
| 5 |
CS Constantine |
27 | 9 | 42 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
23 | 20 | 41 | |
| 7 |
JS kabylie |
27 | 4 | 38 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 38 | |
| 9 |
ASO Chlef |
27 | -1 | 34 | |
| 10 |
USM Khenchela |
26 | -3 | 34 | |
| 11 |
ES Setif |
26 | -4 | 30 | |
| 12 |
USM Alger |
22 | 4 | 29 | |
| 13 |
Rouisset |
26 | -6 | 29 | |
| 14 |
Paradou AC |
26 | -16 | 21 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
26 | -27 | 17 | |
| 16 |
El Bayadh |
27 | -22 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
13 | 15 | 37 | |
| 2 |
JS Saoura |
13 | 11 | 31 | |
| 3 |
Olympique Akbou |
13 | 8 | 30 | |
| 4 |
CS Constantine |
14 | 11 | 29 | |
| 5 |
MC Oran |
13 | 10 | 28 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
13 | 13 | 24 | |
| 7 |
ES Setif |
13 | 10 | 24 | |
| 8 |
ASO Chlef |
14 | 3 | 23 | |
| 9 |
Rouisset |
13 | 6 | 23 | |
| 10 |
JS kabylie |
13 | 6 | 22 | |
| 11 |
ES Ben Aknoun |
13 | 1 | 21 | |
| 12 |
USM Khenchela |
12 | 6 | 20 | |
| 13 |
ES Mostaganem |
13 | -7 | 16 | |
| 14 |
USM Alger |
11 | 3 | 15 | |
| 15 |
Paradou AC |
13 | -5 | 14 | |
| 16 |
El Bayadh |
14 | -6 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 7 | 24 | |
| 2 |
MC Oran |
14 | -4 | 17 | |
| 3 |
CR Belouizdad |
10 | 7 | 17 | |
| 4 |
ES Ben Aknoun |
13 | 0 | 17 | |
| 5 |
JS Saoura |
13 | -3 | 16 | |
| 6 |
JS kabylie |
14 | -2 | 16 | |
| 7 |
Olympique Akbou |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
USM Khenchela |
14 | -9 | 14 | |
| 9 |
USM Alger |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
CS Constantine |
13 | -2 | 13 | |
| 11 |
ASO Chlef |
13 | -4 | 11 | |
| 12 |
Paradou AC |
13 | -11 | 7 | |
| 13 |
ES Setif |
13 | -14 | 6 | |
| 14 |
Rouisset |
13 | -12 | 6 | |
| 15 |
El Bayadh |
13 | -16 | 4 | |
| 16 |
ES Mostaganem |
13 | -20 | 1 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aymen Mahious |
|
11 |
| 2 |
Merouane Zerrouki |
|
8 |
| 3 |
mohamed bangoura |
|
8 |
| 4 |
Mohamed Ali Ben Hammouda |
|
7 |
| 5 |
Zinedine Ferhat |
|
7 |
| 6 |
kheiredine merzougui |
|
7 |
| 7 |
Abdelraouf Benguit |
|
7 |
| 8 |
abdelkader boutiche |
|
7 |
| 9 |
Zakaria Naidji |
|
6 |
| 10 |
franck mbella |
|
6 |
CS Constantine
Đối đầu
ES Setif
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu