Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
6
6
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNathan-Dylan Saliba
Malcolm Viltard
Enric Llansana
Nathan De Cat
Ibrahim Kanate
Adriano Bertaccini
Junior Sambu Mansoni
Luc Rollet De Fougerolles
Junior Sambu Mansoni
Tristan Degreef
Nathan-Dylan Saliba
Mohamed Berte
David Tosevski
Marco Kana
Nail Moutha-Sebtaoui
Malcolm Viltard
Nail Moutha-Sebtaoui
Bruny Nsimba
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Lotto Park |
|---|---|
|
|
21,500 |
|
|
Brussels, Belgium |
Trận đấu tiếp theo
17/05
18:30
Anderlecht
Mechelen
24/05
23:30
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
30 | 33 | 66 | |
| 2 |
Club Brugge |
30 | 23 | 63 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
30 | 12 | 57 | |
| 4 |
KAA Gent |
30 | 6 | 45 | |
| 5 |
KV Mechelen |
30 | 2 | 45 | |
| 6 |
Anderlecht |
30 | 4 | 44 | |
| 7 |
Racing Genk |
30 | -1 | 42 | |
| 8 |
Standard Liege |
30 | -8 | 40 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
30 | -4 | 39 | |
| 10 |
Royal Antwerp |
30 | -1 | 35 | |
| 11 |
RC Sporting Charleroi |
30 | -4 | 34 | |
| 12 |
Oud-Heverlee Leuven |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Zulte-Waregem |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Cercle Brugge |
30 | -8 | 31 | |
| 15 |
RAAL La Louvière |
30 | -7 | 31 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
30 | -27 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
7 | 13 | 50 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
7 | 7 | 49 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
7 | 2 | 39 | |
| 4 |
Anderlecht |
7 | -5 | 29 | |
| 5 |
KV Mechelen |
7 | -12 | 27 | |
| 6 |
KAA Gent |
7 | -5 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
7 | 7 | 33 | |
| 2 |
Racing Genk |
7 | 3 | 33 | |
| 3 |
RC Sporting Charleroi |
7 | 3 | 30 | |
| 4 |
KVC Westerlo |
7 | -1 | 30 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
7 | -3 | 27 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
7 | -9 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
6 | 9 | 48 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
6 | 3 | 41 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
6 | -8 | 34 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
6 | -4 | 25 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 27 | 43 | |
| 2 |
Club Brugge |
15 | 15 | 35 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
15 | 4 | 31 | |
| 4 |
Anderlecht |
15 | 11 | 28 | |
| 5 |
KAA Gent |
15 | 10 | 26 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | 3 | 24 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | 1 | 22 | |
| 8 |
Royal Antwerp |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Zulte-Waregem |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Standard Liege |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
RAAL La Louvière |
15 | -4 | 16 | |
| 15 |
Cercle Brugge |
15 | -12 | 8 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -16 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Club Brugge |
3 | 9 | 9 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
KAA Gent |
4 | -2 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Genk |
4 | 3 | 6 | |
| 2 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
KVC Westerlo |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Standard Liege |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
4 | -5 | 3 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
3 | -3 | 3 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
15 | 8 | 28 | |
| 2 |
Sint-Truidense |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
Cercle Brugge |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
Standard Liege |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
KAA Gent |
15 | -4 | 19 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | -11 | 17 | |
| 12 |
Anderlecht |
15 | -7 | 16 | |
| 13 |
RAAL La Louvière |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Royal Antwerp |
15 | -4 | 13 | |
| 15 |
Zulte-Waregem |
15 | -9 | 11 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Anderlecht |
4 | -3 | 4 | |
| 5 |
KV Mechelen |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
RC Sporting Charleroi |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
KVC Westerlo |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolo Tresoldi |
|
15 |
| 2 |
Christos Tzolis |
|
14 |
| 3 |
Jeppe Erenbjerg |
|
13 |
| 4 |
Thorgan Hazard |
|
13 |
| 5 |
Nacho Ferri |
|
11 |
| 6 |
Pape Moussa Fall |
|
11 |
| 7 |
Keisuke Goto |
|
11 |
| 8 |
Wilfried Kanga |
|
11 |
| 9 |
Joseph Amankwaah Opoku |
|
10 |
| 10 |
Daan Heymans |
|
10 |
Anderlecht
Đối đầu
FCV Dender EH
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-096'
90'+6'Bruny Nsimba (FCV Dender EH) Yellow Card at 96'.
94'
90'+4'Nail Moutha-Sebtaoui (FCV Dender EH) Yellow Card at 94'.
90'
90'Nail Moutha-Sebtaoui (FCV Dender EH) Substitution at 90'.
89'
89'Marco Kana (Anderlecht) Yellow Card at 89'.
82'
82'Mohamed Berte (FCV Dender EH) Substitution at 82'.
79'
79'Tristan Degreef (Anderlecht) Substitution at 79'.
76'
76'Luc Rollet (FCV Dender EH) Substitution at 76'.
69'
69'Junior Sambu Mansoni (FCV Dender EH) Yellow Card at 69'.
68'
68'Ibrahim Kanate (Anderlecht) Substitution at 68'.
61'
61'Enric Llansana (Anderlecht) Substitution at 61'.
46'
45'+1'Malcolm Viltard (FCV Dender EH) Yellow Card at 46'.
41'
41'Nathan Saliba (Anderlecht) Yellow Card at 41'.