Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Anderlecht

61%

FCV Dender EH

39%

3 Sút trúng đích 2

6

6

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nathan-Dylan Saliba

41’
46’

Malcolm Viltard

Enric Llansana

Nathan De Cat

61’

Ibrahim Kanate

Adriano Bertaccini

68’
69’

Junior Sambu Mansoni

76’

Luc Rollet De Fougerolles

Junior Sambu Mansoni

Tristan Degreef

Nathan-Dylan Saliba

79’
82’

Mohamed Berte

David Tosevski

Marco Kana

89’
90’

Nail Moutha-Sebtaoui

Malcolm Viltard

94’

Nail Moutha-Sebtaoui

96’

Bruny Nsimba

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Anderlecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FCV Dender EH
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Anderlecht

30

4

44

16

FCV Dender EH

30

-27

19

4

Anderlecht

7

-5

29

4

FCV Dender EH

6

-4

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lotto Park
Sức chứa
21,500
Địa điểm
Brussels, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Anderlecht

61%

FCV Dender EH

39%

20 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 6
15 Đá phạt 11
31 Phá bóng 38
13 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 0
474 Đường chuyền 291
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

20 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

474 Đường chuyền 291
390 Độ chính xác chuyền bóng 199
13 Đường chuyền quyết định 7
26 Tạt bóng 21
7 Độ chính xác tạt bóng 5
42 Chuyền dài 83
17 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
59 Tranh chấp thắng 48
13 Rê bóng 14
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 17
9 Cắt bóng 10
31 Phá bóng 38

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Anderlecht

51%

FCV Dender EH

49%

3 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
25 Phá bóng 16
200 Đường chuyền 178
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

200 Đường chuyền 178
1 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 3
25 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Anderlecht

71%

FCV Dender EH

29%

17 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 23
1 Việt vị 0
278 Đường chuyền 116
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

17 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

278 Đường chuyền 116
12 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

96'

90'+6'Bruny Nsimba (FCV Dender EH) Yellow Card at 96'.

FCV Dender EH

94'

90'+4'Nail Moutha-Sebtaoui (FCV Dender EH) Yellow Card at 94'.

FCV Dender EH

90'

90'Nail Moutha-Sebtaoui (FCV Dender EH) Substitution at 90'.

FCV Dender EH

89'

89'Marco Kana (Anderlecht) Yellow Card at 89'.

Anderlecht

82'

82'Mohamed Berte (FCV Dender EH) Substitution at 82'.

FCV Dender EH

79'

79'Tristan Degreef (Anderlecht) Substitution at 79'.

Anderlecht

76'

76'Luc Rollet (FCV Dender EH) Substitution at 76'.

FCV Dender EH

69'

69'Junior Sambu Mansoni (FCV Dender EH) Yellow Card at 69'.

FCV Dender EH

68'

68'Ibrahim Kanate (Anderlecht) Substitution at 68'.

Anderlecht

61'

61'Enric Llansana (Anderlecht) Substitution at 61'.

Anderlecht

46'

45'+1'Malcolm Viltard (FCV Dender EH) Yellow Card at 46'.

FCV Dender EH

41'

41'Nathan Saliba (Anderlecht) Yellow Card at 41'.

Anderlecht

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

7 7 49
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

7 -5 29
5
KV Mechelen

KV Mechelen

7 -12 27
6
KAA Gent

KAA Gent

7 -5 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
Racing Genk

Racing Genk

7 3 33
3
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

7 3 30
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

7 -1 30
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

7 -3 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

4 5 10
2
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

4 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Genk

Racing Genk

4 3 6
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
3
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
4
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

4 -5 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

4 -3 4
5
KV Mechelen

KV Mechelen

3 -8 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

4 1 7
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

3 0 6
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

Anderlecht

Đối đầu

FCV Dender EH

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Anderlecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FCV Dender EH
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.