0 0

Kết thúc

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AC Horsens

39%

Aalborg

61%

3 Sút trúng đích 0

3

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
44’

Alexander Hapnes

Roko Baturina

57’

Kristian Kirkegaard

65’
67’

Frederik Borsting

Alexander Hapnes

Alagie Saine

Andreas Bruus

67’
73’

Marc Nielsen

Nóel Atli Arnórsson

78’

Mikkel Kallesøe

79’

Adam Andersson

Mikkel Kallesøe

Ole Martin Kolskogen

Sebastian Lund Hausner

80’

Fallou Sene

Adam Herdonsson

92’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
AC Horsens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aalborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

AC Horsens

22

2

30

7

Aalborg

22

2

28

1

Aalborg

7

5

42

2

AC Horsens

7

10

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
CASA Arena
Sức chứa
10,495
Địa điểm
Horsens, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AC Horsens

39%

Aalborg

61%

13 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 5
11 Đá phạt 7
32 Phá bóng 35
7 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 3
366 Đường chuyền 568
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 3

Đường chuyền

366 Đường chuyền 568
251 Độ chính xác chuyền bóng 462
10 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 18
8 Độ chính xác tạt bóng 4
99 Chuyền dài 100
25 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
52 Tranh chấp thắng 40
8 Rê bóng 8
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 10
32 Phá bóng 35

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

165 Mất bóng 166

Kiểm soát bóng

AC Horsens

32%

Aalborg

68%

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 18
2 Việt vị 1
139 Đường chuyền 301
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

139 Đường chuyền 301
3 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

AC Horsens

46%

Aalborg

54%

8 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 17
1 Việt vị 2
227 Đường chuyền 267
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

227 Đường chuyền 267
7 Đường chuyền quyết định 0
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 17

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

7 5 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

7 7 37
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

7 2 37
4
Hobro

Hobro

7 7 36
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

7 -6 32
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

7 -15 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

7 10 57
2
AC Horsens

AC Horsens

7 10 47
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

7 -3 46
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

7 -3 45
5
Esbjerg

Esbjerg

7 -5 45
6
Kolding FC

Kolding FC

7 -9 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

4 1 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

4 5 7
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

3 -2 1
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

3 8 9
3
Esbjerg

Esbjerg

4 3 7
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

4 -1 5
5
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

3 2 7
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

4 -5 3
6
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Lyngby

Lyngby

3 3 6
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

4 -3 5
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

4 -8 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 10
6
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 10
7
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
8
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
9
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
10
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Hobro 8

AC Horsens

Đối đầu

Aalborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AC Horsens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aalborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.