1 1

Kết thúc

Mathias Kubel 31’

50’ Soren Andreasen

Tỷ lệ kèo

1

23

X

1.01

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aalborg

43%

Hobro

57%

5 Sút trúng đích 3

2

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
22’

Emil Sogaard

Mathias Kubel

Mathias Kubel

31’
1-0
1-1
50’
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Elison Makolli

57’

William Thomsen

Mathias Kubel

60’

Marcus Andre Kaasa

Kelvin John

61’

Andreas Maarup

Frederik Borsting

61’
63’

Zander Hyltoft

Mikkel Pedersen

73’

Marco Bruhn

Soren Andreasen

73’

Oscar Meedom

Runar Hauge

84’

Mathias Haarup

Christian Enemark

Anders Abdull-Gaffar Haidar Noshe

Adam Andersson

87’

Amar Diagne

J. Adedeji

94’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Aalborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hobro
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Aalborg

22

2

28

10

Hobro

22

-9

25

1

Aalborg

7

5

42

4

Hobro

7

7

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aalborg

43%

Hobro

57%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 2
5 Đá phạt 1
28 Phá bóng 15
15 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 1
484 Đường chuyền 477
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Aalborg

1

Hobro

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

484 Đường chuyền 477
390 Độ chính xác chuyền bóng 388
5 Đường chuyền quyết định 9
10 Tạt bóng 21
2 Độ chính xác tạt bóng 3
78 Chuyền dài 102
31 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
49 Tranh chấp thắng 54
22 Rê bóng 17
11 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 19
8 Cắt bóng 11
28 Phá bóng 15

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 151

Kiểm soát bóng

Aalborg

41%

Hobro

59%

4 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 5
1 Việt vị 0
197 Đường chuyền 272
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Aalborg

1

Hobro

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

197 Đường chuyền 272
3 Đường chuyền quyết định 2
2 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Aalborg

45%

Hobro

55%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
287 Đường chuyền 205
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Aalborg

0

Hobro

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

287 Đường chuyền 205
2 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

7 5 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

7 7 37
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

7 2 37
4
Hobro

Hobro

7 7 36
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

7 -6 32
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

7 -15 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

7 10 57
2
AC Horsens

AC Horsens

7 10 47
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

7 -3 46
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

7 -3 45
5
Esbjerg

Esbjerg

7 -5 45
6
Kolding FC

Kolding FC

7 -9 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

4 1 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

4 5 7
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

3 -2 1
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

3 8 9
3
Esbjerg

Esbjerg

4 3 7
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

4 -1 5
5
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

3 2 7
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

4 -5 3
6
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Lyngby

Lyngby

3 3 6
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

4 -3 5
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

4 -8 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 10
6
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 10
7
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
8
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
9
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
10
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Hobro 8

Aalborg

Đối đầu

Hobro

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aalborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hobro
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

23
1.01
21
19
1.01
17.5
9.06
1.17
7.85
17
1.02
13
17
1.04
13
2.35
3.55
2.65
7
1.22
6
13
1.07
11
18
1.05
15
18
1.03
16
17
1.04
13
13
1.07
11
15
1.07
14.3
2.45
3.5
2.65
11.73
1.13
9.84

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.72
-0.25 0.01
+0.25 7.14
0 1.22
0 0.72
0 0.91
0 0.82
0 1.2
0 0.69
0 1.08
0 0.73
-0.5 0.45
+0.5 1.45
0 1.21
0 0.72
0 1.21
0 0.72
-0.25 0.02
+0.25 7.1
0 0.81
0 0.96
0 1.12
0 0.72

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 10
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.18
O 2.5 3.1
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 2.5 0
O 2.5 4.8
U 2.5 0.2
O 2.5 3.3
U 2.5 0.03
O 2.5 7
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 2.5 0.08
O 2.5 5.55
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.5 0.92
O 2.5 0.84
U 2.5 0.24
O 2.5 3.11

Xỉu

Tài

U 4.5 0.44
O 4.5 1.62
U 4.5 0.56
O 4.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.