0 1

Kết thúc

43’ Nicklas Helenius

Tỷ lệ kèo

1

151

X

9

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hobro

57%

Aalborg

43%

1 Sút trúng đích 4

8

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Elison Makolli

Benjamin Hansen

0-1
43’
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

47’

Cornelius Olsson

57’

Mathias Kubel

Valdemar Møller

Mathias Haarup

Christian Enemark

63’

Frederik Dietz

64’

Hjalte Mølholt Dahl

Soren Andreasen

75’
78’

Nóel Atli Arnórsson

Marc Nielsen

Mikkel Boye

Runar Hauge

78’

Mikkel Boye

89’
91’

Nóel Atli Arnórsson

94’

Bertil Grønkjær

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hobro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aalborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Aalborg

22

2

28

10

Hobro

22

-9

25

1

Aalborg

6

7

42

4

Hobro

6

7

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
DS Arena
Sức chứa
10,700
Địa điểm
Hobro, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hobro

57%

Aalborg

43%

0 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 3
14 Đá phạt 13
14 Phá bóng 56
13 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 0
526 Đường chuyền 411
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Hobro

0

Aalborg

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 2
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 6
0 Cú sút phản công nhanh 6
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

526 Đường chuyền 411
409 Độ chính xác chuyền bóng 308
15 Đường chuyền quyết định 9
28 Tạt bóng 10
9 Độ chính xác tạt bóng 2
92 Chuyền dài 98
25 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
52 Tranh chấp thắng 55
8 Rê bóng 15
3 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 9
14 Cắt bóng 16
14 Phá bóng 56

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Hobro

48%

Aalborg

52%

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
246 Đường chuyền 270
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hobro

0

Aalborg

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

246 Đường chuyền 270
6 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 9
9 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Hobro

66%

Aalborg

34%

10 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 32
2 Việt vị 0
275 Đường chuyền 144
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

275 Đường chuyền 144
9 Đường chuyền quyết định 7
23 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 32

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Hobro

Đối đầu

Aalborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hobro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aalborg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
9
1.07
41
10.5
1.04
92.09
6.03
1.09
26
6
1.09
159
6.2
1.07
2.4
3.3
2.7
56
6.5
1.1
41
10.5
1.04
91
6.5
1.09
35
5.25
1.15
178
6.4
1.07
230
6.2
1.05
25
6.95
1.12
84
6.75
1.09
2.66
3.55
2.36
15.92
4.05
1.32

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.25
-0.25 0.62
0 0.56
0 1.47
0 0.55
0 1.53
+0.25 0.93
-0.25 0.8
0 0.56
0 1.48
0 0.52
0 1.49
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 0.55
0 1.53
0 0.5
0 1.66
0 0.63
0 1.33
0 0.53
0 1.4
0 1.06
0 0.84
0 0.47
0 1.7

Xỉu

Tài

U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.14
O 1.5 3.57
U 1.5 0.2
O 1.5 2.74
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 1.5 0.11
O 1.5 5.26
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 1.5 0.12
O 1.5 3.5
U 1.5 0.24
O 1.5 2.9
U 1.5 0.32
O 1.5 1.9
U 1.5 0.11
O 1.5 5.26
U 1.5 0.14
O 1.5 4.16
U 1.5 0.24
O 1.5 2.94
U 1.5 0.18
O 1.5 3.57
U 2.5 1.01
O 2.5 0.87
U 1.5 0.26
O 1.5 2.87

Xỉu

Tài

U 10.5 0.53
O 10.5 1.37
U 10.5 0.93
O 10.5 0.78
U 6.5 1.1
O 6.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.