Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
2
7
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJohn Kolawole
Noah Strandby
John Kolawole
Marcus Bonde
Nicklas Helenius
J. Adedeji
Sander Eng Strand
Nóel Atli Arnórsson
Benjamin Hvidt
Mikail Maden
Andreas Maarup
Nóel Atli Arnórsson
Jonas Heinze Bennedsgaard
Peter Bjur
Anders Sønderskov
Frederik Borsting
Alexander Hapnes
Kornelius Hansen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Aalborg Portland Park |
|---|---|
|
|
13,800 |
|
|
Aalborg, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
09/05
13:00
Esbjerg
Kolding FC
17/05
09:00
Boldklubben af 1893
Aalborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
22 | 24 | 42 | |
| 2 |
Hvidovre IF |
22 | 11 | 39 | |
| 3 |
Hillerod Fodbold |
22 | 4 | 37 | |
| 4 |
Esbjerg |
22 | 3 | 37 | |
| 5 |
Kolding FC |
22 | 6 | 33 | |
| 6 |
AC Horsens |
22 | 2 | 30 | |
| 7 |
Aalborg |
22 | 2 | 28 | |
| 8 |
Boldklubben af 1893 |
22 | -10 | 28 | |
| 9 |
Aarhus Fremad |
22 | 5 | 27 | |
| 10 |
Hobro |
22 | -9 | 25 | |
| 11 |
Herfolge Boldklub Koge |
22 | -15 | 20 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
22 | -23 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aalborg |
7 | 5 | 42 | |
| 2 |
Hobro |
7 | 7 | 36 | |
| 3 |
Herfolge Boldklub Koge |
6 | 7 | 36 | |
| 4 |
Aarhus Fremad |
6 | 2 | 36 | |
| 5 |
Boldklubben af 1893 |
7 | -6 | 32 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
7 | -15 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
6 | 8 | 54 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
6 | 1 | 46 | |
| 3 |
Hvidovre IF |
6 | -1 | 45 | |
| 4 |
AC Horsens |
6 | 6 | 44 | |
| 5 |
Esbjerg |
6 | -8 | 42 | |
| 6 |
Kolding FC |
6 | -6 | 35 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
11 | 13 | 21 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
11 | 6 | 21 | |
| 3 |
Esbjerg |
11 | 3 | 21 | |
| 4 |
Kolding FC |
11 | 5 | 20 | |
| 5 |
Aalborg |
11 | 7 | 18 | |
| 6 |
Hvidovre IF |
11 | 4 | 16 | |
| 7 |
Aarhus Fremad |
11 | 8 | 16 | |
| 8 |
AC Horsens |
11 | -2 | 15 | |
| 9 |
Herfolge Boldklub Koge |
11 | -2 | 14 | |
| 10 |
Hobro |
11 | -4 | 12 | |
| 11 |
Boldklubben af 1893 |
11 | -10 | 10 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
11 | -7 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Herfolge Boldklub Koge |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Aalborg |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Aarhus Fremad |
3 | 5 | 6 | |
| 4 |
Boldklubben af 1893 |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
Hobro |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
4 | 7 | 9 | |
| 2 |
AC Horsens |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Hvidovre IF |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Hillerod Fodbold |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Esbjerg |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Kolding FC |
3 | -1 | 2 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hvidovre IF |
11 | 7 | 23 | |
| 2 |
Lyngby |
11 | 11 | 21 | |
| 3 |
Boldklubben af 1893 |
11 | 0 | 18 | |
| 4 |
Hillerod Fodbold |
11 | -2 | 16 | |
| 5 |
Esbjerg |
11 | 0 | 16 | |
| 6 |
AC Horsens |
11 | 4 | 15 | |
| 7 |
Kolding FC |
11 | 1 | 13 | |
| 8 |
Hobro |
11 | -5 | 13 | |
| 9 |
Aarhus Fremad |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Aalborg |
11 | -5 | 10 | |
| 11 |
Herfolge Boldklub Koge |
11 | -13 | 6 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
11 | -16 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hobro |
4 | 9 | 10 | |
| 2 |
Aalborg |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Herfolge Boldklub Koge |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Aarhus Fremad |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
Middelfart Boldklub |
4 | -5 | 3 | |
| 6 |
Boldklubben af 1893 |
4 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Horsens |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Lyngby |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Hvidovre IF |
3 | -2 | 1 | |
| 5 |
Esbjerg |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
Kolding FC |
3 | -5 | 0 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Frederik Gytkjær |
|
12 |
| 2 |
Adrian Justinussen |
|
11 |
| 3 |
Kasper Andersen |
|
11 |
| 4 |
Nicklas Helenius |
|
10 |
| 5 |
Mikkel Wohlgemuth |
|
10 |
| 6 |
Kornelius Hansen |
|
9 |
| 7 |
Alfred Gøthler |
|
9 |
| 8 |
Muamer Brajanac |
|
9 |
| 9 |
Casper Winther |
|
8 |
| 10 |
Soren Andreasen |
|
8 |
Aalborg
Đối đầu
Esbjerg
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu