1 1

Kết thúc

Kornelius Hansen 86’

22’ John Kolawole

Tỷ lệ kèo

1

23

X

1.02

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aalborg

62%

Esbjerg

38%

2 Sút trúng đích 10

2

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
9’

John Kolawole

Noah Strandby

0-1
22’
John Kolawole

John Kolawole

Marcus Bonde

47’

Nicklas Helenius

J. Adedeji

59’
60’

Sander Eng Strand

Nóel Atli Arnórsson

66’
68’

Benjamin Hvidt

Mikail Maden

Andreas Maarup

Nóel Atli Arnórsson

76’
78’

Jonas Heinze Bennedsgaard

Peter Bjur

80’

Anders Sønderskov

Frederik Borsting

Alexander Hapnes

85’
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

86’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Aalborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Esbjerg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Esbjerg

22

3

37

7

Aalborg

22

2

28

1

Aalborg

7

5

42

5

Esbjerg

6

-8

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Aalborg Portland Park
Sức chứa
13,800
Địa điểm
Aalborg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aalborg

62%

Esbjerg

38%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 17
2 Sút trúng đích 10
4 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 7
1 Đá phạt 8
33 Phá bóng 40
8 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 3
550 Đường chuyền 327
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aalborg

1

Esbjerg

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 17
10 Sút trúng đích 10
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

550 Đường chuyền 327
457 Độ chính xác chuyền bóng 257
7 Đường chuyền quyết định 11
21 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 4
77 Chuyền dài 72
21 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
53 Tranh chấp thắng 47
11 Rê bóng 13
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 11
33 Phá bóng 40

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

Aalborg

57%

Esbjerg

43%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
273 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Aalborg

0

Esbjerg

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

273 Đường chuyền 202
4 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Aalborg

67%

Esbjerg

33%

5 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 27
1 Việt vị 1
274 Đường chuyền 123
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aalborg

1

Esbjerg

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

274 Đường chuyền 123
4 Đường chuyền quyết định 7
18 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 27

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

7 5 42
2
Hobro

Hobro

7 7 36
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

7 -6 32
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

7 -15 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

4 1 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

3 -2 1
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

4 -5 3
6
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 10
6
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
7
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
8
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
9
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
10
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Hobro 8

Aalborg

Đối đầu

Esbjerg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aalborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Esbjerg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

23
1.02
21
19
1.03
18.5
2.2
3.4
2.85
12
1.06
11
16
1.03
15
2.15
3.5
3
19
1.04
17
20
1.02
20
17
1.05
15
18
1.03
17
11
1.11
9.3
12
1.07
11
14.7
1.06
14.9
22
1.01
33
20
1.02
20
9.58
1.16
9.03

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
-0.25 0.02
+0.25 7.14
0 1.09
0 0.81
+0.25 0.75
-0.25 0.98
-0.25 0.02
+0.25 7.7
0 1
0 0.79
+0.5 1.05
-0.5 0.65
0 1.09
0 0.81
0 0.99
0 0.91
+0.25 7.1
-0.25 0.02
-0.5 0.01
+0.5 13.18
-0.25 33.33
+0.25 7.69
0 0.97
0 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.11
O 2.5 5.4
U 2.5 0.03
O 2.5 6.66
U 2.75 0.83
O 2.75 0.84
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.01
O 2.5 8.3
U 2.5 0.22
O 2.5 3.1
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.09
O 2.5 5.26
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.75 0.01
O 2.75 11.14
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.22
O 2.5 3.26

Xỉu

Tài

U 9.5 0.57
O 9.5 1.25
U 10.5 0.55
O 10.5 1.2
U 9.5 0.85
O 9.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.