5 0

Kết thúc

Simon·Colyn 14’

Neil Pierre 34’

Casper Winther 42’

Asbjorn Bondergaard 67’

Simon·Colyn 90’+2

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

151

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lyngby

55%

Esbjerg

45%

10 Sút trúng đích 5

16

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Jonathan Roland Foss

Simon·Colyn

Simon·Colyn

14’
1-0

Jens Thomasen

20’
Neil Pierre

Neil Pierre

34’
2-0
Casper Winther

Casper Winther

42’
3-0
45’

Lasse Vigen Christensen

Mikail Maden

Mathias Kaarsbo

Jens Thomasen

45’
45’

Marcus Hansen

John Kolawole

45’

Anders Sønderskov

Anton Skipper

Renzo Tytens

52’

Mihajlo Ivančević

Neil Pierre

64’

Nicklas Mouritsen

Renzo Tytens

64’
Asbjorn Bondergaard

Asbjorn Bondergaard

67’
4-0
68’

Jonas Heinze Bennedsgaard

Lucas Skjoldborg From

Bror Blume Jensen

Asbjorn Bondergaard

73’
83’

Julius Lucena

Patrick Tjørnelund

Magnus Warming

Lauge Sandgrav

84’
Simon·Colyn

Simon·Colyn

92’
5-0
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Lyngby
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Esbjerg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Lyngby

22

24

42

4

Esbjerg

22

3

37

1

Lyngby

6

8

54

5

Esbjerg

6

-8

42

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lyngby

55%

Esbjerg

45%

4 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 13
10 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 2
16 Phạt góc 7
8 Đá phạt 11
25 Phá bóng 30
12 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 2
456 Đường chuyền 358
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Lyngby

5

Esbjerg

0

0 Bàn thua 5

Cú sút

19 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

456 Đường chuyền 358
366 Độ chính xác chuyền bóng 277
14 Đường chuyền quyết định 10
21 Tạt bóng 12
6 Độ chính xác tạt bóng 5
99 Chuyền dài 77
27 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
36 Tranh chấp thắng 48
10 Rê bóng 13
1 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 18
13 Cắt bóng 12
25 Phá bóng 30

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

145 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Lyngby

61%

Esbjerg

39%

8 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 21
1 Việt vị 1
230 Đường chuyền 146
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Lyngby

3

Esbjerg

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

230 Đường chuyền 146
6 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Lyngby

49%

Esbjerg

51%

10 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
222 Đường chuyền 216
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Lyngby

2

Esbjerg

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

222 Đường chuyền 216
7 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Lyngby

Đối đầu

Esbjerg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lyngby
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Esbjerg
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
151
1.04
12.5
23
1.04
12.49
48.98
1.01
34
71
1.01
10
100
1.63
4
4.4
1.01
81
151
1.05
9.4
22
1
15
51
1.01
29
60
1.25
5
9.7
1.05
9.4
22
1.27
5.4
9.75
1.69
3.9
4.5
1.26
5.17
11.82

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.42
+0.25 5
-0.25 0.08
0 0.59
0 1.44
+0.75 0.84
-0.75 0.89
0 0.45
0 1.38
0 0.63
0 1.25
+0.5 0.65
-0.5 1.05
0 0.59
0 1.44
0 0.55
0 1.53
0 0.58
0 1.42
+0.75 0.82
-0.75 0.95
0 0.57
0 1.41

Xỉu

Tài

U 4.5 0.07
O 4.5 7.75
U 4.5 0.06
O 4.5 5.55
U 4.5 0.17
O 4.5 3.22
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 4.5 0.06
O 4.5 5.55
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 4.5 0.05
O 4.5 3.1
U 4.5 0.22
O 4.5 3.05
U 5.5 0.01
O 5.5 9
U 4.5 0.21
O 4.5 3.03
U 4.5 0.08
O 4.5 5.55
U 4.5 0.09
O 4.5 5.25
U 3 0.81
O 3 0.96
U 4.5 0.23
O 4.5 3.16

Xỉu

Tài

U 21.5 0.8
O 21.5 0.9
U 22.5 0.58
O 22.5 1.35
U 13.5 0.7
O 13.5 1.05
U 21.5 1.17
O 21.5 0.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.