V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Japan

Japan

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Japanese J1 League

Vòng 15

Các trận đấu liên quan

06/05
11:00

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

Japanese J1 League

West

09/05
14:00

Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Japanese J1 League

West

17/05
11:00

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Vissel Kobe

Vissel Kobe

Japanese J1 League

West

23/05
17:00

Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Japanese J1 League

West

5 trận gần nhất

1-0
2-0
1-1
1-2
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
179.4 cm Chiều cao trung bình
9 Cầu thủ nước ngoài
$278.1K Giá trị trung bình
29.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Ryutaro Iio

Giải nghệ

31/01

Ryutaro Iio

Giải nghệ

31/01

Motoki Hasegawa

Chuyển nhượng

11/01

Marcos Guilherme

Ký hợp đồng

04/01

Marcos Guilherme

Kết thúc cho mượn

30/12

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
2005
Thành phố
Nagasaki
Sân vận động
Peace Stadium connected by SoftBank
Sức chứa
20268

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Takuya Takagi
Japan
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Luka Radotic
Serbia
€50K

26

Kaito Ioka
Japan
$25K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Giải nghệ

2026/01/31

Giải nghệ

2026/01/11

Chuyển nhượng

2026/01/04

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/20

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/06

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/03

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/19

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/03

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/19

Chuyển nhượng

2025/01/19

Ký hợp đồng

2025/01/19

Chuyển nhượng

2025/01/19

Chuyển nhượng

2025/01/19

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/07

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Giải nghệ

2026/01/31

Giải nghệ

2026/01/04

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/20

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/06

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

2025/01/19

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Chuyển nhượng

2024/01/26

Ký hợp đồng

2024/01/11

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu