TPS Turku

TPS Turku

Finland

Finland

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Finnish Veikkausliiga

Vòng 5

Các trận đấu liên quan

08/05
22:00

TPS Turku

TPS Turku

HJK Helsinki

HJK Helsinki

Finnish Veikkausliiga

League

16/05
23:00

AC Oulu

AC Oulu

TPS Turku

TPS Turku

Finnish Veikkausliiga

League

23/05
18:00

Inter Turku

Inter Turku

TPS Turku

TPS Turku

Finnish Veikkausliiga

League

30/05
21:00

TPS Turku

TPS Turku

Vaasa VPS

Vaasa VPS

Finnish Veikkausliiga

League

13/06
19:00

Ilves Tampere

Ilves Tampere

TPS Turku

TPS Turku

Finnish Veikkausliiga

League

5 trận gần nhất

1-2
2-0
1-1
1-1
2-2

Cầu thủ nổi bật

Luke Ivanovic

Ghi bàn nhiều nhất

Luke Ivanovic

1

Timo Zaal

Kiến tạo nhiều nhất

Timo Zaal

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
27 Cầu thủ
180.1 cm Chiều cao trung bình
8 Cầu thủ nước ngoài
$70.8K Giá trị trung bình
22.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Veeti Pohtio

Thanh lý hợp đồng

31/12

Onni Helen

Ký hợp đồng

31/12

Olli Hakanpää

Thanh lý hợp đồng

31/12

Santeri Pohjolainen

Thanh lý hợp đồng

31/12

Santeri Pohjolainen

Ký hợp đồng

08/03

Cúp và chức vô địch

Finnish league cup winner

Finnish league cup winner

2012

Finnish cup winner

Finnish cup winner

2010

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1922
Thành phố
Sân vận động
Veritas Stadium
Sức chứa
0

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Finland Liiga Cup

HT
FT

21/02
FT

HJK Helsinki

HJK Helsinki

TPS Turku

TPS Turku

2 1
3 1
16 0

14/02
FT

TPS Turku

TPS Turku

Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 2
0 2
2 4

11/02
FT

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

TPS Turku

TPS Turku

0 0
1 1
0 0

07/02
FT

TPS Turku

TPS Turku

Inter Turku

Inter Turku

0 1
0 3
1 3
Jan, 2026

Finland Liiga Cup

HT
FT

31/01
FT

Lahti

Lahti

TPS Turku

TPS Turku

2 0
5 1
0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

2 4 6
2
Lahti

Lahti

1 2 3
3
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 3
4
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 -3 0
6
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

1 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

1 3 3
2
Jaro

Jaro

1 1 3
3
KuPs

KuPs

0 0 0
4
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

1 -1 0
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

1 -3 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
2
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
3
Lahti

Lahti

0 0 0
4
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
5
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
6
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
2
Jaro

Jaro

0 0 0
3
KuPs

KuPs

0 0 0
4
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
2
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
3
Lahti

Lahti

0 0 0
4
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
5
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
6
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
2
Jaro

Jaro

0 0 0
3
KuPs

KuPs

0 0 0
4
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Ivan Piñol
Spain
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

35

Dan Lauri
Finland
€50K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

15

Yannis Lamgahez
Morocco
--

2

Oscar Häggström
Finland
€25K

24

Nikolas Talo
Finland
€200K

77

Tobias Karkulowski
Finland
€25K

15

Charlemagne Azongnitode
Benin
€150K

3

Eetu Turkki
Finland
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

26

Lasse Ikonen
Finland
€50K

10

Marius Konkkola
Finland
€100K

22

Timo Zaal
Netherlands
€100K

28

Tomi Vakiparta
Finland
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/08

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/20

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/01

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/14

Cho mượn

Apr, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/04/03

Cho mượn

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/08

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/01

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/12

Kết thúc cho mượn

Apr, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/04/13

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/15

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/31

Ký hợp đồng

2022/12/31

Ký hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/20

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/19

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/20

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/14

Cho mượn

Apr, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/04/03

Cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/04

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Thanh lý hợp đồng

2023/12/31

Thanh lý hợp đồng

Finnish cup winner

2010
1

Finnish league cup winner

2012
1