Sogndal

Sogndal

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Norwegian 1.Divisjon

Vòng 1

Các trận đấu liên quan

10/05
22:00

Sogndal

Sogndal

Haugesund

Haugesund

Norwegian 1.Divisjon

League

16/05
21:00

Hodd

Hodd

Sogndal

Sogndal

Norwegian 1.Divisjon

League

21/05
00:00

Sogndal

Sogndal

Stabaek

Stabaek

Norwegian 1.Divisjon

League

25/05
22:00

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Sogndal

Sogndal

Norwegian 1.Divisjon

League

31/05
22:00

Strommen

Strommen

Sogndal

Sogndal

Norwegian 1.Divisjon

League

5 trận gần nhất

4-0
0-3
3-0
2-0
3-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
179.6 cm Chiều cao trung bình
$159.4K Giá trị trung bình
22.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Even Hovland

Ký hợp đồng

29/01

Per Egil Flo

Giải nghệ

31/12

Onni Helen

Ký hợp đồng

31/12

Fábio Sturgeon

Ký hợp đồng

21/07

Alejandro Diaz

Ký hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Mar, 2026

International Club Friendly

HT
FT

29/03
FT

Sogndal

Sogndal

Asane Fotball

Asane Fotball

1 0
1 1
5 5

21/03
FT

Sogndal

Sogndal

Raufoss IL

Raufoss IL

1 0
1 1
0 0

14/03
FT

Sogndal

Sogndal

Bryne

Bryne

1 3
2 3
0 0

06/03
FT

Stabaek

Stabaek

Sogndal

Sogndal

0 0
1 0
5 6
Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

28/02
FT

Hodd

Hodd

Sogndal

Sogndal

1 3
1 5
0 0

21/02
FT

Sogndal

Sogndal

Bjarg

Bjarg

1 1
1 1
0 0

12/02
FT

Kryvbas

Kryvbas

Sogndal

Sogndal

1 0
2 1
4 7

05/02
FT

Sogndal

Sogndal

Daejeon Citizen

Daejeon Citizen

0 0
1 1
3 2
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

24/01
FT

Sogndal

Sogndal

Sandvikens

Sandvikens

0 0
6 5
0 0

17/01
FT

Sogndal

Sogndal

Forde

Forde

0 0
4 0
0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Luís Pimenta
Portugal
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Giải nghệ

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/21

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/19

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/28

Chuyển nhượng

3.3M €

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/17

Chuyển nhượng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/06

Cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/21

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/17

Chuyển nhượng

Mar, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/03/14

Chuyển nhượng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/15

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/09

Chuyển nhượng

0.15M €

Mar, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/03/29

Cho mượn

Sep, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/09/20

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Giải nghệ

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/19

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/28

Chuyển nhượng

3.3M €

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/06

Cho mượn

Mar, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/03/07

Ký hợp đồng

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/09

Chuyển nhượng

2022/08/04

Chuyển nhượng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/31

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu