5 0

Kết thúc

Elias Kallio 27’

Alex Lietsa 33’

Julius Körkkö 47’

Lamine Ghezali 60’

Julius Paananen 88’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AC Oulu

65%

KuPs

35%

13 Sút trúng đích 1

11

1

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

3’
1-0
25’

niilo mattila

Elias Kallio

Elias Kallio

27’
1-0
Alex Lietsa

Alex Lietsa

33’
2-0

Julius Körkkö

Niklas Jokelainen

46’
46’

eeli karkkainen

E. Siltanen

Julius Körkkö

Julius Körkkö

47’
3-0

Lamine Ghezali

54’
Lamine Ghezali

Lamine Ghezali

60’
4-0

olle lamsa

Lamine Ghezali

61’
63’

Veikko Lahtela

roopert tahkola

Santeri Silander

Tuomas Kaukua

71’
72’

Calvin Kabuye

75’

daniel huttunen

Eemil Tanninen

78’

joni kivijarvi

82’

Ville Kauppinen

leevi kohonen

Adramane Cassama

Sampo·Ala-Iso

83’
Julius Paananen

Julius Paananen

88’
5-0
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
AC Oulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KuPs
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Raatti Stadion
Sức chứa
6,996
Địa điểm
Oulu, Finland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AC Oulu

65%

KuPs

35%

13 Sút trúng đích 1
11 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

AC Oulu

5

KuPs

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AC Oulu

68%

KuPs

32%

6 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AC Oulu

2

KuPs

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AC Oulu

62%

KuPs

38%

7 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AC Oulu

3

KuPs

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

2 4 6
2
Lahti

Lahti

1 2 3
3
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 3
4
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 -3 0
6
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

1 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

1 3 3
2
Jaro

Jaro

1 1 3
3
KuPs

KuPs

0 0 0
4
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

1 -1 0
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

1 -3 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
0
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
0
Lahti

Lahti

0 0 0
0
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
0
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
0
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
0
Jaro

Jaro

0 0 0
0
KuPs

KuPs

0 0 0
0
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
0
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
0
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
0
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
0
Lahti

Lahti

0 0 0
0
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
0
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
0
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
0
Jaro

Jaro

0 0 0
0
KuPs

KuPs

0 0 0
0
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
0
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
0
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Finland Liiga Cup Đội bóng G
1
Rudi Vikström

Rudi Vikström

Jaro 7
2
Lamine Ghezali

Lamine Ghezali

AC Oulu 4
3
Elias Kallio

Elias Kallio

AC Oulu 4
4
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 4
5
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 4
6
Simon Lindholm

Simon Lindholm

Vaasa VPS 3
7
Julius Paananen

Julius Paananen

AC Oulu 3
8
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 3
9
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
10
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3

AC Oulu

Đối đầu

KuPs

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AC Oulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KuPs
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
67
1.01
12.5
20
1.24
5.2
7
1.01
46
81
1.01
8.1
100
1.22
5.8
7.85
1.2
5.5
10
1.07
9
17
1.15
5
7.5
1.2
6.75
10
1.24
5.6
8.3
1.01
14
35
1.01
12.5
20
1.09
9.11
28.38

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.15
-0.25 0.67
+0.25 1.19
-0.25 0.68
+0.25 1.05
-0.25 0.79
+1.75 0.8
-1.75 0.98
+0.5 1.17
-0.5 0.7
+2 0.71
-2 0.63
+1.5 0.55
-1.5 1.2
+0.5 1.01
-0.5 0.81
+0.25 0.92
-0.25 0.73
+0.25 1.21
-0.25 0.68
+0.25 1.14
-0.25 0.69

Xỉu

Tài

U 4.5 0.6
O 4.5 1.3
U 4.5 0.63
O 4.5 1.23
U 3.5 0.82
O 3.5 0.82
U 2.5 0.95
O 2.5 0.73
U 4.5 0.73
O 4.5 1.09
U 3.75 0.82
O 3.75 0.9
U 2.5 2.1
O 2.5 0.3
U 4.75 0.95
O 4.75 0.88
U 3.75 0.66
O 3.75 0.67
U 3.5 0.95
O 3.5 0.7
U 5 0.72
O 5 1.08
U 4.5 0.63
O 4.5 1.06
U 4.5 0.62
O 4.5 1.28
U 4.5 0.61
O 4.5 1.29

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.