Elias Kallio 27’
Alex Lietsa 33’
Julius Körkkö 47’
Lamine Ghezali 60’
Julius Paananen 88’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
11
1
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảniilo mattila
Elias Kallio
Alex Lietsa
Julius Körkkö
Niklas Jokelainen
eeli karkkainen
E. Siltanen
Julius Körkkö
Lamine Ghezali
Lamine Ghezali
olle lamsa
Lamine Ghezali
Veikko Lahtela
roopert tahkola
Santeri Silander
Tuomas Kaukua
Calvin Kabuye
daniel huttunen
Eemil Tanninen
joni kivijarvi
Ville Kauppinen
leevi kohonen
Adramane Cassama
Sampo·Ala-Iso
Julius Paananen
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Raatti Stadion |
|---|---|
|
|
6,996 |
|
|
Oulu, Finland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
5
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Lahti |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 | |
| 6 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Gnistan Helsinki |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Inter Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Lahti |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Mariehamn |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
HJK Helsinki |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AC Oulu |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Jaro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
SJK Seinajoen |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vaasa VPS |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rudi Vikström |
|
7 |
| 2 |
Lamine Ghezali |
|
4 |
| 3 |
Elias Kallio |
|
4 |
| 4 |
Teemu Hytönen |
|
4 |
| 5 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 6 |
Simon Lindholm |
|
3 |
| 7 |
Julius Paananen |
|
3 |
| 8 |
Jeremiah Streng |
|
3 |
| 9 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 10 |
Teemu Pukki |
|
3 |
AC Oulu
Đối đầu
KuPs
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu