2 6

Kết thúc

Rudi Vikström 39’

Rudi Vikström 82’

Rudi Vikström 82’

36’ Matias Ojala

41’ Elias Kallio

64’ Julius Paananen

70’ Rasmus Karjalainen

88’ Joel lotvonen

Tỷ lệ kèo

1

81

X

29

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jaro

48%

AC Oulu

52%

7 Sút trúng đích 8

2

7

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
28’

Mikko Pitkanen

Alex Lietsa

elliot holmang

Aron Bjonback

35’
0-1
36’
Matias Ojala

Matias Ojala

Rudi Vikström

Rudi Vikström

39’
1-1
1-2
41’
Elias Kallio

Elias Kallio

Joas Vikstrom

43’

Johan Brunell

55’
61’

Julius Körkkö

Matias Ojala

1-3
64’
Julius Paananen

Julius Paananen

Emmanuel Mendy

Michael Ogungbaro

67’
1-4
70’
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

74’

Matias Babb

Lamine Ghezali

ludvig nyman

Kaius Hardén

78’
Rudi Vikström

Rudi Vikström

82’
2-4

Rudi Vikström

Phạt đền

82’
2-5
84’

84’

2-6
88’
Joel lotvonen

Joel lotvonen

Kết thúc trận đấu
2-6

Đối đầu

Xem tất cả
Jaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AC Oulu
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jakobstads Centralplan
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Jakobstad

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jaro

48%

AC Oulu

52%

7 Sút trúng đích 8
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Jaro

2

AC Oulu

6

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Jaro

45%

AC Oulu

55%

4 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Jaro

51%

AC Oulu

49%

3 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Jaro

2

AC Oulu

6

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

2 4 6
2
Lahti

Lahti

1 2 3
3
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 0 3
4
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

2 -3 0
6
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

1 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

1 3 3
2
Jaro

Jaro

1 1 3
3
KuPs

KuPs

0 0 0
4
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
5
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

1 -1 0
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

1 -3 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
0
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
0
Lahti

Lahti

0 0 0
0
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
0
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
0
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
0
Jaro

Jaro

0 0 0
0
KuPs

KuPs

0 0 0
0
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
0
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
0
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

0 0 0
0
Inter Turku

Inter Turku

0 0 0
0
Lahti

Lahti

0 0 0
0
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

0 0 0
0
TPS Turku

TPS Turku

0 0 0
0
HJK Helsinki

HJK Helsinki

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AC Oulu

AC Oulu

0 0 0
0
Jaro

Jaro

0 0 0
0
KuPs

KuPs

0 0 0
0
Ilves Tampere

Ilves Tampere

0 0 0
0
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

0 0 0
0
Vaasa VPS

Vaasa VPS

0 0 0
Finland Liiga Cup Đội bóng G
1
Rudi Vikström

Rudi Vikström

Jaro 7
2
Lamine Ghezali

Lamine Ghezali

AC Oulu 4
3
Elias Kallio

Elias Kallio

AC Oulu 4
4
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 4
5
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 4
6
Simon Lindholm

Simon Lindholm

Vaasa VPS 3
7
Julius Paananen

Julius Paananen

AC Oulu 3
8
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 3
9
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
10
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3

Jaro

Đối đầu

AC Oulu

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AC Oulu
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

81
29
1
29
14.5
1.02
3.85
3.65
1.65
91
51
1.01
150
8.9
1.02
3.7
3.8
1.68
151
101
1.01
31
16
1.01
56
12
1
40
13
1.01
150
9.1
1.02
80
13.5
1
12
4.75
1.27
291
46
1.01
31
16
1.01
11.22
4.54
1.3
3.95
3.85
1.61

Chủ nhà

Đội khách

0 1.37
0 0.55
0 1.38
0 0.6
0 1.44
0 0.6
-0.75 0.9
+0.75 0.88
0 1.43
0 0.58
0 1.63
0 0.44
-0.5 0.95
+0.5 0.7
0 1.44
0 0.6
0 1.47
0 0.6
0 1.4
0 0.61
-0.5 0.01
+0.5 9.01
0 1.4
0 0.61
0 1.55
0 0.5

Xỉu

Tài

U 7.5 0.24
O 7.5 2.9
U 7.5 0.27
O 7.5 2.56
U 3 0.86
O 3 0.78
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 7.5 0.33
O 7.5 2.32
U 3 0.9
O 3 0.82
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 5.5 0.81
O 5.5 1.05
U 7.5 0.24
O 7.5 2.7
U 7.5 0.35
O 7.5 1.8
U 7.5 0.29
O 7.5 2.56
U 7.5 0.29
O 7.5 2.7
U 7.5 0.31
O 7.5 2.43
U 8.5 0.01
O 8.5 9.01
U 7.5 0.25
O 7.5 2.85
U 7.5 0.25
O 7.5 2.82
U 3.25 0.68
O 3.25 1.05

Xỉu

Tài

U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 7 0.73
O 7 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.