SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

Austria

Austria

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Austrian 2.Liga

Vòng 29

Các trận đấu liên quan

08/05
23:00

FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

Austrian 2.Liga

League

14/05
23:00

SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

SK Rapid II

SK Rapid II

Austrian 2.Liga

League

5 trận gần nhất

1-3
2-1
1-1
2-1
0-2

Cầu thủ nổi bật

Dennis Jastrzembski

Ghi bàn nhiều nhất

Dennis Jastrzembski

3

Jonas Wolf

Kiến tạo nhiều nhất

Jonas Wolf

3

Szymon Wlodarczyk

Vua phá lưới

Szymon Wlodarczyk

7.3

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
34 Cầu thủ
184.4 cm Chiều cao trung bình
15 Cầu thủ nước ngoài
$317.1K Giá trị trung bình
20.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Belmin Beganovic

Ký hợp đồng

30/06

Oliver Sorg

Ký hợp đồng

30/06

Jonas Karner

Kết thúc cho mượn

29/06

Jonas Karner

Cho mượn

05/02

Belmin Beganovic

Chuyển nhượng

0.5M €

18/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Gleisdorf
Sân vận động
Solarstadion
Sức chứa
1700
May, 2026
May, 2026

Austrian 2.Liga

HT
FT
Apr, 2026

Austrian 2.Liga

HT
FT
Mar, 2026

Austrian 2.Liga

HT
FT
Dec, 2025

Austrian 2.Liga

HT
FT
Nov, 2025

Austrian 2.Liga

HT
FT
Oct, 2025

Austrian 2.Liga

HT
FT
Sep, 2025

Austrian 2.Liga

HT
FT
Aug, 2025

Austrian 2.Liga

HT
FT

31/08
Unknown

SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

FAC WIEN

FAC WIEN

0 0
0 2
0 0

24/08
Unknown

SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

0 0
1 2
0 0

15/08
Unknown

FC Liefering

FC Liefering

SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

0 0
2 2
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

26 13 50
2
FAC WIEN

FAC WIEN

27 25 48
3
SKN St.Polten

SKN St.Polten

26 14 47
4
Admira Wacker

Admira Wacker

26 23 45
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

26 5 41
6
FC Liefering

FC Liefering

26 2 41
7
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

27 6 40
8
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

26 -6 38
9
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

27 -1 36
10
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

26 -7 30
11
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

26 -2 30
12
SK Rapid II

SK Rapid II

26 -14 26
13
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

26 -20 25
14
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

26 -17 21
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

26 -19 15
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 12 30
2
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 14 29
3
Admira Wacker

Admira Wacker

13 14 26
4
FC Liefering

FC Liefering

13 5 26
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 6 21
6
FAC WIEN

FAC WIEN

14 7 20
7
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -5 19
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

13 5 19
9
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -2 18
10
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

13 -2 17
11
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 17
12
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -6 16
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -3 16
14
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -5 12
15
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -12 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FAC WIEN

FAC WIEN

13 18 28
2
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

14 8 23
3
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 1 20
4
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 -1 20
5
Admira Wacker

Admira Wacker

13 9 19
6
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -1 19
7
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 0 18
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

14 -6 17
9
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -1 17
10
FC Liefering

FC Liefering

13 -3 15
11
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -5 15
12
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 13
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -11 10
14
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -18 7
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -14 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

0 0 0

Upgrade Team

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Christoph Wurm
Austria
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

32

Christoph Wiener Pucher
Austria
€100K

55

Luis Reicher
Austria
--

1

Nils Donat
Austria
€75K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Tizian Valentino Scharmer
Austria
€200K

6

Gabriel Haider
Austria
€300K

30

Senad mustafic
Bosnia and Herzegovina
€250K

27

Sebastian Pirker
Austria
€150K

13

Jonas Wolf
Austria
€175K

37

Kristjan Bendra
Slovenia
€300K

4

Ismaël Jabateh
France
--

34

Niklas Geyrhofer
Austria
€1M

66

Luca morgenstern
Austria
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Jonas Löcker
Austria
€150K

29

Youba Koita
Mali
--

10

Lord Afrifa
Ghana
--

35

Luca Weinhandl
Austria
€2M

10

Lord Afrifa
€175K

44

Abdoulie Kante
Gambia
€150K

11

Thomas Gurmann
Austria
€200K

33

Wisler Lazarre
France
€175K

56

Jonas Petritsch
Austria
€75K

57

Mate grgic
Croatia
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

38

Jonas Peinhart
Austria
€150K

47

Richmond osayantin
Austria
€250K

45

Daniel Sumbu
Angola
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/05

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/18

Chuyển nhượng

0.5M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/26

Chuyển nhượng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/05

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/18

Chuyển nhượng

0.5M €

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/26

Chuyển nhượng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/31

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/31

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/01/15

Cho mượn

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu