Ilia ivanschitz 88’

Oghenetejiri Kenneth Adejenughure 90’+2

Oghenetejiri Kenneth Adejenughure 90’+4

83’ Tomislav Glavan

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

21

2

151

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Liefering

54%

FAC WIEN

46%

5 Sút trúng đích 3

6

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Valentin Sulzbacher

44’

Ilia ivanschitz

Johannes Mathias Moser

45’
58’

Alex Sobczyk

Tobias Lerchbacher

Aboubacar Sidiki Camara

Alexander Murillo

67’
69’

Flavio Dos Santos

81’

Tomislav Glavan

Lukas Gabbichler

Oghenetejiri Kenneth Adejenughure

Phillip Verhounig

81’
0-1
83’
Tomislav Glavan

Tomislav Glavan

Ilia ivanschitz

Ilia ivanschitz

88’
1-1
89’

Fabian Hafenscher

Lan Piskule

Oghenetejiri Kenneth Adejenughure

Oghenetejiri Kenneth Adejenughure

92’
2-1
Oghenetejiri Kenneth Adejenughure

Oghenetejiri Kenneth Adejenughure

94’
3-1

Benjamin Ožegović

94’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Liefering
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FAC WIEN
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FAC WIEN

27

25

48

6

FC Liefering

26

2

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Red Bull Arena
Sức chứa
30,188
Địa điểm
Salzburg, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Liefering

54%

FAC WIEN

46%

3 Kiến tạo 0
21 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 3
12 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
26 Phá bóng 28
11 Phạm lỗi 17
0 Việt vị 1
430 Đường chuyền 344
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Liefering

3

FAC WIEN

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

21 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 2
12 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 1

Đường chuyền

430 Đường chuyền 344
329 Độ chính xác chuyền bóng 232
14 Đường chuyền quyết định 9
17 Tạt bóng 9
5 Độ chính xác tạt bóng 2
94 Chuyền dài 127
38 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
62 Tranh chấp thắng 38
10 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 20
26 Phá bóng 28

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 177

Kiểm soát bóng

FC Liefering

46%

FAC WIEN

54%

5 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 9
214 Đường chuyền 203
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

214 Đường chuyền 203
4 Đường chuyền quyết định 8
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 13
14 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 92

Kiểm soát bóng

FC Liefering

62%

FAC WIEN

38%

16 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 2
8 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 19
0 Việt vị 1
217 Đường chuyền 141
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Liefering

3

FAC WIEN

1

Cú sút

16 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
8 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

217 Đường chuyền 141
10 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

26 13 50
2
FAC WIEN

FAC WIEN

27 25 48
3
SKN St.Polten

SKN St.Polten

26 14 47
4
Admira Wacker

Admira Wacker

26 23 45
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

26 5 41
6
FC Liefering

FC Liefering

26 2 41
7
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

27 6 40
8
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

26 -6 38
9
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

27 -1 36
10
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

26 -7 30
11
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

26 -2 30
12
SK Rapid II

SK Rapid II

26 -14 26
13
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

26 -20 25
14
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

26 -17 21
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

26 -19 15
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 12 30
2
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 14 29
3
Admira Wacker

Admira Wacker

13 14 26
4
FC Liefering

FC Liefering

13 5 26
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 6 21
6
FAC WIEN

FAC WIEN

14 7 20
7
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -5 19
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

13 5 19
9
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -2 18
10
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

13 -2 17
11
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 17
12
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -6 16
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -3 16
14
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -5 12
15
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -12 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FAC WIEN

FAC WIEN

13 18 28
2
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

14 8 23
3
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 1 20
4
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 -1 20
5
Admira Wacker

Admira Wacker

13 9 19
6
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -1 19
7
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 0 18
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

14 -6 17
9
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -1 17
10
FC Liefering

FC Liefering

13 -3 15
11
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -5 15
12
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 13
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -11 10
14
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -18 7
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -14 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

0 0 0

Upgrade Team

Degrade Team

Austrian 2.Liga Đội bóng G
1
David Peham

David Peham

SKU Ertl Glas Amstetten 15
2
Bernhard Zimmermann

Bernhard Zimmermann

First Vienna FC 1894 12
3
Lukas Gabbichler

Lukas Gabbichler

FAC WIEN 11
4
Alexander Schmidt

Alexander Schmidt

Admira Wacker 11
5
Johannes Tartarotti

Johannes Tartarotti

Schwarz-Weiss Bregenz 11
6
Albin Gashi

Albin Gashi

FC HOGO Hertha Wels 10
7
Marco Hausjell

Marco Hausjell

SKN St.Polten 9
8
Bartol Barisic

Bartol Barisic

SK Austria Klagenfurt 9
9
Luca Hassler

Luca Hassler

Kapfenberg SV 1919 9
10
Phillip Verhounig

Phillip Verhounig

FC Liefering 9

FC Liefering

Đối đầu

FAC WIEN

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Liefering
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FAC WIEN
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
21
151
10
1.09
11.5
7.64
1.16
8.38
4.6
1.4
4.8
84
5.4
1.11
2.8
3.25
2.35
4.6
1.44
4.4
10.5
1.09
12
9
1.14
9.5
1.03
12
100
9.6
1.11
11
55
6.2
1.08
9
1.16
9.75
11
1.09
13
2.76
3.35
2.27
5.79
1.4
5.61

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
0 0.77
0 1.12
0 0.91
0 0.99
0 0.81
0 0.97
0 0.79
0 1.1
-1 0.86
+1 0.93
0 1.1
0 0.65
0 0.86
0 1.04
0 0.82
0 1.08
0 0.84
0 1.04
0 0.86
0 0.88
-0.25 0.8
+0.25 1.04
0 0.96
0 0.89

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.12
O 2.5 3.84
U 2.5 0.17
O 2.5 2.91
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.1
O 2.5 3.9
U 1.5 0.34
O 1.5 2.05
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 4.5 0.01
O 4.5 31.41
U 2.5 0.81
O 2.5 1.01
U 0.5 0.45
O 0.5 1.8

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 9.5 0.88
O 9.5 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.