Rubin Kazan

Rubin Kazan

Russia

Russia

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Russian Premier League

Vòng 29

Các trận đấu liên quan

11/05
21:30

Spartak Moscow

Spartak Moscow

Rubin Kazan

Rubin Kazan

Russian Premier League

League

17/05
22:00

Rubin Kazan

Rubin Kazan

FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

Russian Premier League

League

5 trận gần nhất

1-0
1-1
0-1
0-0
0-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
184.2 cm Chiều cao trung bình
13 Cầu thủ nước ngoài
$1.5M Giá trị trung bình
25.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Rustamjon Ashurmatov

Chuyển nhượng

0.5M €

08/07

Aleksandar Jukic

Ký hợp đồng

30/06

Yuriy Dyupin

Ký hợp đồng

30/06

Artur Nigmatullin

Chuyển nhượng

0.7M €

30/06

Igor Konovalov

Ký hợp đồng

25/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1958
Thành phố
Kazan
Sân vận động
Kazan Arena
Sức chứa
45379

Không có dữ liệu

Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

20/02
FT

Rubin Kazan

Rubin Kazan

Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

1 0
1 1
0 0

20/02
FT

Rubin Kazan

Rubin Kazan

Gazovik Orenburg

Gazovik Orenburg

0 1
0 1
0 0

15/02
FT

Rubin Kazan

Rubin Kazan

Pakhtakor

Pakhtakor

1 0
2 0
0 0

08/02
FT

Rubin Kazan

Rubin Kazan

Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

1 0
2 0
0 0
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

Rubin Kazan

Rubin Kazan

Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

1 1
3 1
0 0

26/01
FT

FC Struga

FC Struga

Rubin Kazan

Rubin Kazan

0 0
0 2
3 3

21/01
FT

FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

Rubin Kazan

Rubin Kazan

0 2
1 3
5 5

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Franc Artiga
Spain
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Chuyển nhượng

0.5M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.7M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/25

Ký hợp đồng

Oct, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/10/09

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/11

Chuyển nhượng

0.85M €

2023/07/06

Ký hợp đồng

2023/07/01

Chuyển nhượng

1M €

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.7M €

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/01

Chuyển nhượng

1M €

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/12

Chuyển nhượng

0.25M €

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/29

Kết thúc cho mượn

2023/01/13

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/10

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/20

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Chuyển nhượng

0.5M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/25

Ký hợp đồng

Oct, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/10/09

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/11

Chuyển nhượng

0.85M €

2023/07/06

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Cho mượn

0.15M €

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/31

Cho mượn

1M €

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/20

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu