Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

Iran

Iran

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
2-0
0-1
0-2
0-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
37 Cầu thủ
178.7 cm Chiều cao trung bình
5 Cầu thủ nước ngoài
$207K Giá trị trung bình
26.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Mehdi Sharifi

Ký hợp đồng

04/01

Hamidreza Taherkhani

Ký hợp đồng

31/12

Mohammad Akbarinasab

Ký hợp đồng

25/11

Mohsen Forouzan

Thanh lý hợp đồng

19/08

Saman Nariman Jahan

Ký hợp đồng

11/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Kerman
Sân vận động
Shohadaye Mes Kerman Stadium
Sức chứa
10000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Iran Pro League

HT
FT
Jan, 2026

Iran Pro League

HT
FT

28/01
FT

Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

Zob Ahan

Zob Ahan

0 0
0 0
0 0

22/01
FT

Tractor S.C.

Tractor S.C.

Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

1 0
4 1
0 0
Dec, 2025

Iran Pro League

HT
FT

26/12
FT

Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

Persepolis

Persepolis

0 1
0 1
0 0

15/12
FT

Gol Gohar FC

Gol Gohar FC

Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

1 0
2 0
0 0

05/12
FT

Malavan

Malavan

Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

1 1
2 1
0 0

Iran Cup

HT
FT

20/12
FT

Gol Gohar FC

Gol Gohar FC

Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

0 0
0 0
0 0
Nov, 2025

Iran Pro League

HT
FT

30/11
FT

Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

Sepahan

Sepahan

0 1
0 3
0 0

Iran Cup

HT
FT

22/11
FT

Mes Rafsanjan

Mes Rafsanjan

Damash Gilan FC

Damash Gilan FC

0 0
1 0
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Payam Parsa
Iran
$54K

44

Nima Mirzazad
Iran
€250K

13

Ramtin Khalaji
Iran
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

5

Majid nasiri
Iran
$200K

34

Milad Fakhreddini
Iran
€50K

21

Danial Jahanbakhsh
Iran
€250K

4

Iman Salimi
Iran
€300K

50

Vahid Heydarieh
Iran
€175K

15

Aliakbar Ranjbar
Iran
€225K

33

Lee Ki-Je
South Korea
$300K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Ahmad Zendehrooh
Iran
€350K

66

Alireza Afkham
Iran
--

38

Reza Bemani
Iran
--

70

Hamidreza Taherkhani
Iran
€350K

88

Saeid Mehri
Iran
€250K

14

Mohammad Abbasi
Iran
$325K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Parham Azimi
Iran
--

69

Reza Jabireh
Iran
$300K

18

Arman Ramezani
Iran
$125K

35

Reza Akbarian
Iran
--

23

Farnam Arab
Iran
€75K

22

Matheus Costa
Brazil
€150K

8

Navid Komar
Iran
€275K

10

Saman Nariman Jahan
Iran
€150K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/04

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/25

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Thanh lý hợp đồng

2025/08/11

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/30

Ký hợp đồng

2025/07/28

Ký hợp đồng

2025/07/23

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/11

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Ký hợp đồng

2025/07/23

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/12

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/23

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/17

Ký hợp đồng

2023/07/06

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/04

Ký hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/25

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/30

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/20

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/26

Ký hợp đồng

Apr, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/04/27

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/26

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu