FC Sochi

FC Sochi

Russia

Russia

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Russian Premier League

Vòng 29

Các trận đấu liên quan

10/05
19:00

Zenit St. Petersburg

Zenit StPetersburg

FC Sochi

FC Sochi

Russian Premier League

League

17/05
22:00

FC Sochi

FC Sochi

Akhmat Grozny

Akhmat Grozny

Russian Premier League

League

5 trận gần nhất

0-1
0-1
2-1
2-0
3-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
27 Cầu thủ
186.4 cm Chiều cao trung bình
5 Cầu thủ nước ngoài
$925K Giá trị trung bình
25.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Nikolay Zabolotnyi

Thanh lý hợp đồng

04/09

Yuriy Dyupin

Ký hợp đồng

25/07

Deivid Tegues

Cho mượn

07/03

Deivid Tegues

Kết thúc cho mượn

30/12

Deivid Tegues

Cho mượn

11/09

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Sochi
Sân vận động
Fisht Olympic Stadium
Sức chứa
45994

Không có dữ liệu

Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT

21/02
FT

FC Sochi

FC Sochi

Bars

Bars

2 0
3 2
0 0

21/02
FT

FC Sochi

FC Sochi

FK Aktobe Lento

FK Aktobe Lento

2 0
3 0
0 0

17/02
FT

FC Sochi

FC Sochi

Amkar Perm

Amkar Perm

0 0
0 0
0 0

15/02
FT

FC Sochi

FC Sochi

Rodina Moscow

Rodina Moscow

1 1
1 1
0 0

15/02
FT

FC Sochi

FC Sochi

Rodina Moscow

Rodina Moscow

2 0
3 2
0 0

12/02
FT

FC Sochi

FC Sochi

Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

0 1
0 3
0 0

05/02
FT

FC Sochi

FC Sochi

Fakel Voronezh

Fakel Voronezh

0 0
2 2
0 0
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

30/01
FT

FC Struga

FC Struga

FC Sochi

FC Sochi

1 1
1 2
0 0

28/01
FT

FC Sochi

FC Sochi

FK Sloga Doboj

FK Sloga Doboj

2 1
3 3
0 0

21/01
FT

FC Sochi

FC Sochi

Tyumen

Tyumen

1 1
2 2
11 1

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Igor Osinjkin
Russia
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/25

Ký hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/07

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/10

Chuyển nhượng

0.1M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/25

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/10

Chuyển nhượng

0.1M €

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/10

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/15

Chuyển nhượng

0.05M €

2024/01/13

Cho mượn

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/22

Ký hợp đồng

2020/08/03

Ký hợp đồng

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/16

Cho mượn

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/07

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/07

Cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/03

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu