Lamia

Lamia

Greece

Greece

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
1-1
1-1
0-0
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
3 Cầu thủ
175 cm Chiều cao trung bình
2 Cầu thủ nước ngoài
29 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Viktor Klonaridis

Ký hợp đồng

04/09

Giannis Sourdis

Ký hợp đồng

04/08

Salvador Sanchez

Ký hợp đồng

01/07

Ángelo Henríquez

Ký hợp đồng

01/03

Leonardo Andrade

Ký hợp đồng

16/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Lamia
Sân vận động
Lamia Municipal Stadium
Sức chứa
5500

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

28/03
FT

Asteras Stavros

Asteras Stavros

Lamia

Lamia

0 0
0 0
2 3

22/03
FT

Lamia

Lamia

Aris Filiaton

Aris Filiaton

0 0
0 0
4 2
Feb, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

21/02
FT

Anagenisi Artas

Anagenisi Artas

Lamia

Lamia

0 1
1 1
2 3

15/02
FT

Lamia

Lamia

Asteras Stavros

Asteras Stavros

0 1
1 1
4 0

11/02
FT

Anagennisi Schimatariou

Anagennisi Schimatariou

Lamia

Lamia

0 0
0 0
4 4

07/02
FT

Lamia

Lamia

Anthoupoli

Anthoupoli

3 0
5 0
7 5
Jan, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

25/01
FT

AE Lefkimmis

AE Lefkimmis

Lamia

Lamia

0 2
3 2
3 0

18/01
FT

Lamia

Lamia

Aris Filiaton

Aris Filiaton

0 0
0 0
7 1

11/01
FT

Trikala

Trikala

Lamia

Lamia

0 0
1 0
9 4
Dec, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

17/12
FT

Lamia

Lamia

Proodos Rogon 1966

Proodos Rogon 1966

1 0
4 0
1 2
Nov, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

30/11
FT

Lamia

Lamia

Anagenisi Artas

Anagenisi Artas

1 0
2 0
1 3

23/11
FT

Asteras Stavros

Asteras Stavros

Lamia

Lamia

0 0
0 2
0 0

16/11
FT

Lamia

Lamia

Anagennisi Schimatariou

Anagennisi Schimatariou

0 0
0 0
0 0

09/11
FT

Anthoupoli

Anthoupoli

Lamia

Lamia

0 0
0 0
0 3

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Omar
Spain
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/04

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/01

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/16

Ký hợp đồng

2025/01/15

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/21

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/15

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/09

Ký hợp đồng

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/15

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/25

Ký hợp đồng

2023/01/17

Cho mượn

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/24

Ký hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/04

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/01

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/16

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/21

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/22

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu