Grêmio - RS

Grêmio - RS

Brazil

Brazil

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Brazilian Serie A

Vòng 15

Các trận đấu liên quan

10/11
06:30

Fortaleza

Fortaleza

Grêmio - RS

Grêmio

Brazilian Serie A

League

11/05
05:30

Grêmio - RS

Grêmio

Flamengo - RJ

Flamengo

Brazilian Serie A

League

15/05
05:00

AD Confiança

AD Confiança

Grêmio - RS

Grêmio

Brazilian Cup

Round 5

18/05
02:00

Bahia - BA

Bahia

Grêmio - RS

Grêmio

Brazilian Serie A

League

21/05
Unknown

Grêmio - RS

Grêmio

Palestino

Palestino

CONMEBOL Copa Sudamericana

Group stage

5 trận gần nhất

2-0
1-0
0-1
0-0
0-3

Cầu thủ nổi bật

Carlos Vinícius

Ghi bàn nhiều nhất

Carlos Vinícius

4

Erick Noriega

Kiến tạo nhiều nhất

Erick Noriega

2

Roger

Vua phá lưới

Roger

10.6

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
179.4 cm Chiều cao trung bình
11 Cầu thủ nước ngoài
$2M Giá trị trung bình
27.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Matías Arezo

Kết thúc cho mượn

30/12

Felipe Carballo

Kết thúc cho mượn

30/12

Enzo Henrique dos Santos

Kết thúc cho mượn

30/12

Enzo Henrique dos Santos

Cho mượn

01/09

Lucas Mila

Kết thúc cho mượn

28/08

Cúp và chức vô địch

Campeão Gaúcho

Campeão Gaúcho

2026

Campeão Gaúcho

Campeão Gaúcho

2024

Campeão Gaúcho

Campeão Gaúcho

2023

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1903
Thành phố
Porto Alegre
Sân vận động
Arena do Grêmio
Sức chứa
55662

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT
Feb, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT

23/02
FT

Juventude

Juventude

Grêmio - RS

Grêmio - RS

1 0
1 1
4 4

16/02
FT

Grêmio - RS

Grêmio - RS

Juventude

Juventude

1 0
1 1
4 1

08/02
FT

Grêmio - RS

Grêmio - RS

Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

0 0
1 0
6 2

01/02
FT

Grêmio - RS

Grêmio - RS

Juventude

Juventude

0 0
1 1
1 4
Jan, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Mathias Villasanti
Paraguay
€5M

17

Dodi
Brazil
€700K

11

Miguel Monsalve
Colombia
€4M

65

Riquelme
Brazil
€2M

29

Arthur Melo
Brazil
€4M

39

Tiaguinho
Brazil
€500K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/28

Kết thúc cho mượn

2025/08/13

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/13

Cho mượn

0.301M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/10

Chuyển nhượng

1M €

2025/02/06

Cho mượn

Dec, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/28

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/10

Chuyển nhượng

1M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/26

Ký hợp đồng

2025/01/09

Chuyển nhượng

2M €

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/18

Chuyển nhượng

3M €

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/13

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/13

Cho mượn

0.301M €

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/06

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/19

Chuyển nhượng

1.4M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/13

Cho mượn

0.455M €

2024/08/08

Cho mượn

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/05

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/10

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

Campeão Gaúcho

2026 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018
8

Copa Libertadores winner

2017
1

Brazilian cup winner

2016
1

Recopa Sudamericana winner

2018
1

FIFA Club World Cup runner-up

2017
1