Gabriel Taliari 24’

71’ Viery

Tỷ lệ kèo

1

13

X

1.04

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Juventude

46%

Grêmio - RS

54%

2 Sút trúng đích 3

4

4

6

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Gabriel Taliari

Phạt đền

24’

25’
1-0
36’

Carlos Vinícius

44’

Arthur Melo

46’

José Enamorado

João Pedro

Manuel Castro

50’

Pablo Roberto Dos Santos Barbosa

Manuel Castro

61’
64’

Gustavo Martins

Fabián Balbuena

Jandrei

66’
69’

Erick Noriega

Marcos Paulo

Safira

70’
1-1
71’
Viery

Viery

Gabriel Taliari

72’

Juan

Gabriel Taliari

77’
79’

Cristian Pavón

85’

Riquelme

Francis Amuzu

Kết thúc trận đấu
1-1

Lucas Mineiro

93’

sam rodrigo

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Juventude
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grêmio - RS
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Juventude

5

5

11

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Juventude

46%

Grêmio - RS

54%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 7
4 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
31 Phá bóng 17
27 Phạm lỗi 16
3 Việt vị 0
268 Đường chuyền 434
6 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Juventude

1

Grêmio - RS

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

268 Đường chuyền 434
201 Độ chính xác chuyền bóng 366
6 Đường chuyền quyết định 10
9 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 2
82 Chuyền dài 74
25 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
52 Tranh chấp thắng 64
13 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 17
10 Cắt bóng 10
31 Phá bóng 17

Kỷ luật

27 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 27
6 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Juventude

53%

Grêmio - RS

47%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
9 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
161 Đường chuyền 219
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Juventude

1

Grêmio - RS

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

161 Đường chuyền 219
2 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 6
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Juventude

41%

Grêmio - RS

59%

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
113 Đường chuyền 219
6 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Juventude

0

Grêmio - RS

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

113 Đường chuyền 219
3 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 5

Kỷ luật

6 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Brazilian Campeonato Gaucho Đội bóng G
1
Fabinho

Fabinho

Monsoon FC 6
2
wellisson

wellisson

Avenida RS 6
3
Rafael Borré

Rafael Borré

Internacional - RS 5
4
parede luam

parede luam

Novo Hamburgo RS 5
5
rangel felipe

rangel felipe

São Luiz 4
6
Cleiton

Cleiton

Ypiranga(RS) 4
7
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 4
8
Ronald Barcellos Arantes

Ronald Barcellos Arantes

Esporte Clube São José Porto Alegre 3
9
Francis Amuzu

Francis Amuzu

Grêmio - RS 3
10
Vitinho

Vitinho

Internacional - RS 3

Juventude

Đối đầu

Grêmio - RS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Juventude
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grêmio - RS
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

13
1.04
29
8.6
1.15
6
9.85
1.17
6.38
26
1.01
21
13
1.04
8.9
71
1.01
61
9
1.26
5.5
13
1.08
9
7.75
1.22
6.25
14
1.03
9.3
12
1.03
10.5
10.7
1.1
8.35
17
1.01
33
8.6
1.15
6
8.86
1.22
6.38

Chủ nhà

Đội khách

0 1.37
0 0.55
0 1.26
0 0.49
-0.5 0.57
+0.5 1.25
0 1.26
0 0.55
0 1.29
0 0.47
0 1.12
0 0.66
-0.5 0.55
+0.5 1.2
0 1.26
0 0.55
0 1.36
0 0.53
0 1.28
0 0.52
-0.5 0.01
+0.5 13.18
0 1.28
0 0.5
0 1.33
0 0.59

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.17
O 2.5 2.12
U 2.5 0.18
O 2.5 2.78
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 2.5 0.06
O 2.5 5.26
U 2.5 0.6
O 2.5 1.15
U 2.5 0.29
O 2.5 2.6
U 2.5 0.28
O 2.5 2.4
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.05
O 2.5 5.55
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.02
O 2.5 3.57
U 2.5 0.01
O 2.5 13.18
U 2.5 0.18
O 2.5 2.17
U 2.5 0.24
O 2.5 2.93

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 7.5 0.75
O 7.5 0.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.