CA Penarol
Trận đấu tiêu điểm
CONMEBOL Copa Libertadores
Vòng 4
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Matías Arezo
2
Kiến tạo nhiều nhất
Luis Miguel Angulo
1
Vua phá lưới
Matías Arezo
7.5
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Uruguayan Cup Winner
2025
Uruguayan champion
2024
Uruguayan champion
2021
Thông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
CONMEBOL Copa Libertadores
CONMEBOL Copa Libertadores
CONMEBOL Copa Libertadores
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Flamengo - RJ |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Estudiantes La Plata |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Dep.Independiente Medellin |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Cusco FC |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Tolima |
3 | 1 | 4 | |
| 2 |
Nacional Montevideo |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Universitario De Deportes |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Coquimbo Unido |
3 | -1 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente Rivadavia |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Bolivar |
3 | 1 | 4 | |
| 3 |
Deportivo La Guaira |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
Fluminense - RJ |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Boca Juniors |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Univ Catolica |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Cruzeiro - MG |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
3 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corinthians - SP |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
CA Platense |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Independiente Santa Fe |
3 | -3 | 1 | |
| 4 |
CA Penarol |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting Cristal |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Palmeiras - SP |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Cerro Porteno |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Atletico Junior Barranquilla |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Liga Dep Universitaria Quito |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Mirassol - SP |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Club Atlético Lanús |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Always Ready |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rosario Central |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Independiente del Valle |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Universidad Central de Venezuela |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
Club Libertad Asunción |
3 | -4 | 0 |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Estudiantes La Plata |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Dep.Independiente Medellin |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Flamengo - RJ |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Cusco FC |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportes Tolima |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Nacional Montevideo |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Universitario De Deportes |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Coquimbo Unido |
1 | 0 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente Rivadavia |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Bolivar |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Deportivo La Guaira |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Fluminense - RJ |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Boca Juniors |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Univ Catolica |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corinthians - SP |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
CA Platense |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Independiente Santa Fe |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
CA Penarol |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting Cristal |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Cerro Porteno |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Palmeiras - SP |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Atletico Junior Barranquilla |
1 | 0 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mirassol - SP |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Club Atlético Lanús |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Liga Dep Universitaria Quito |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Always Ready |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Universidad Central de Venezuela |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Rosario Central |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Club Libertad Asunción |
2 | -2 | 0 |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Flamengo - RJ |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Estudiantes La Plata |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Dep.Independiente Medellin |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Cusco FC |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coquimbo Unido |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Nacional Montevideo |
2 | -2 | 1 | |
| 3 |
Universitario De Deportes |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Deportes Tolima |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente Rivadavia |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Deportivo La Guaira |
2 | -3 | 1 | |
| 3 |
Fluminense - RJ |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Bolivar |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Univ Catolica |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Boca Juniors |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Cruzeiro - MG |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corinthians - SP |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
CA Platense |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
CA Penarol |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Independiente Santa Fe |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
2 | 0 | 2 | |
| 2 |
Sporting Cristal |
1 | -1 | 0 | |
| 3 |
Cerro Porteno |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Atletico Junior Barranquilla |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Liga Dep Universitaria Quito |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
Mirassol - SP |
1 | -2 | 0 | |
| 3 |
Club Atlético Lanús |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Always Ready |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rosario Central |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Independiente del Valle |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Universidad Central de Venezuela |
1 | -2 | 0 | |
| 4 |
Club Libertad Asunción |
1 | -2 | 0 |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs
Điểm số
Xem tất cảSố phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Uruguayan champion
Uruguayan Cup Winner
Leonardo Fernández
Jesús Trindade
Eric Remedi
Maximiliano Olivera
Franco González
eduardo darias
Facundo Alvez
leandro umpierrez