Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

England

England

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
1-1
1-0
4-1
2-1

Cầu thủ nổi bật

Charlie McNeill

Ghi bàn nhiều nhất

Charlie McNeill

4

Barry Bannan

Kiến tạo nhiều nhất

Barry Bannan

3

George Brown

Vua phá lưới

George Brown

6.8

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
29 Cầu thủ
178.8 cm Chiều cao trung bình
15 Cầu thủ nước ngoài
$306.7K Giá trị trung bình
21.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Ryo Hatsuse

Ký hợp đồng

12/08

Akin Famewo

Ký hợp đồng

28/07

Callum Paterson

Ký hợp đồng

27/07

Michael Smith

Ký hợp đồng

21/07

Anthony Musaba

Chuyển nhượng

1M €

11/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Sheffield
Sân vận động
Hillsborough Stadium
Sức chứa
39732

Không có dữ liệu

May, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Apr, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Mar, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Feb, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Jan, 2026

English Football League Championship

HT
FT
Dec, 2025

English Football League Championship

HT
FT
Nov, 2025

English Football League Championship

HT
FT
Oct, 2025

English Football League Championship

HT
FT

25/10
Unknown

Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

Oxford United

Oxford United

0 0
1 2
0 0

23/10
Unknown

Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

Middlesbrough

Middlesbrough

0 0
0 1
0 0

18/10
Unknown

Charlton Athletic

Charlton Athletic

Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

0 0
2 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

46 52 95
2
Ipswich Town

Ipswich Town

46 33 84
3
Millwall

Millwall

46 15 83
4
Southampton

Southampton

46 26 80
5
Middlesbrough

Middlesbrough

46 25 80
6
Hull City

Hull City

46 4 73
7
Wrexham

Wrexham

46 4 71
8
Derby County

Derby County

46 8 69
9
Norwich City

Norwich City

46 7 65
10
Birmingham City

Birmingham City

46 1 64
11
Swansea City

Swansea City

46 -2 64
12
Bristol City

Bristol City

46 0 62
13
Sheffield United

Sheffield United

46 0 60
14
Preston North End

Preston North End

46 -7 60
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

46 -12 58
16
Watford

Watford

46 -12 57
17
Stoke City

Stoke City

46 -5 55
18
Portsmouth

Portsmouth

46 -15 55
19
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

46 -10 53
20
Charlton Athletic

Charlton Athletic

46 -14 53
21
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

46 -14 52
22
Oxford United

Oxford United

46 -14 47
23
Leicester City

Leicester City

46 -10 46
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

46 -60 0

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

23 32 55
2
Ipswich Town

Ipswich Town

23 26 50
3
Southampton

Southampton

23 19 44
4
Birmingham City

Birmingham City

23 17 44
5
Millwall

Millwall

23 8 42
6
Middlesbrough

Middlesbrough

23 16 42
7
Swansea City

Swansea City

23 7 39
8
Hull City

Hull City

23 1 38
9
Wrexham

Wrexham

23 4 37
10
Watford

Watford

23 3 37
11
Derby County

Derby County

23 4 36
12
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 3 34
13
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 3 33
14
Stoke City

Stoke City

23 6 33
15
Bristol City

Bristol City

23 2 31
16
Sheffield United

Sheffield United

23 5 31
17
Preston North End

Preston North End

23 -2 31
18
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -3 31
19
Norwich City

Norwich City

23 -1 30
20
Portsmouth

Portsmouth

23 2 30
21
Oxford United

Oxford United

23 -3 29
22
Leicester City

Leicester City

23 -3 28
23
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -8 21
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Millwall

Millwall

23 7 41
2
Coventry City

Coventry City

23 20 40
3
Middlesbrough

Middlesbrough

23 9 38
4
Southampton

Southampton

23 7 36
5
Hull City

Hull City

23 3 35
6
Norwich City

Norwich City

23 8 35
7
Ipswich Town

Ipswich Town

23 7 34
8
Wrexham

Wrexham

23 0 34
9
Derby County

Derby County

23 4 33
10
Bristol City

Bristol City

23 -2 31
11
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -6 31
12
Sheffield United

Sheffield United

23 -5 29
13
Preston North End

Preston North End

23 -5 29
14
Swansea City

Swansea City

23 -9 25
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 -15 25
16
Portsmouth

Portsmouth

23 -17 25
17
Leicester City

Leicester City

23 -7 24
18
Stoke City

Stoke City

23 -11 22
19
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -11 22
20
Birmingham City

Birmingham City

23 -16 20
21
Watford

Watford

23 -15 20
22
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 -13 19
23
Oxford United

Oxford United

23 -11 18
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 8

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Henrik Pedersen
Denmark
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/12

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Ký hợp đồng

2025/07/27

Ký hợp đồng

2025/07/21

Ký hợp đồng

2025/07/11

Chuyển nhượng

1M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/05

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/05

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/07

Chuyển nhượng

3.1M €

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/10

Cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/02

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/12

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Ký hợp đồng

2025/07/27

Ký hợp đồng

2025/07/21

Ký hợp đồng

2025/07/11

Chuyển nhượng

1M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu