Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

England

England

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-0
1-3
0-2
1-1
1-3

Thống kê đội hình

Xem tất cả
32 Cầu thủ
180.9 cm Chiều cao trung bình
14 Cầu thủ nước ngoài
$192.2K Giá trị trung bình
26 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Zander Clark

Kết thúc cho mượn

30/05

Zander Clark

Cho mượn

09/01

Ian Lawlor

Ký hợp đồng

09/01

Hakeeb Adelakun

Ký hợp đồng

05/01

Charlie Crew

Kết thúc cho mượn

31/12

Cúp và chức vô địch

English 4th tier champion

English 4th tier champion

2024-2025

English 3rd tier champion

English 3rd tier champion

2012-2013

Football League Trophy Winner

Football League Trophy Winner

2006-2007

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Doncaster
Sân vận động
Keepmoat Stadium
Sức chứa
15231

Không có dữ liệu

Feb, 2012

English Football League Championship

HT
FT

25/02
Unknown

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

Peterborough United

Peterborough United

0 0
1 1
0 0
Oct, 2011

English Football League Championship

HT
FT

01/10
Unknown

Peterborough United

Peterborough United

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

0 0
1 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Grant McCann
Northern Ireland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

32

B. Bottomley
England
€50K

29

Thimothee Lo-Tutala
France
€375K

1

Zander Clark
Scotland
€200K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

James Maxwell
Scotland
€250K

2

Jamie Sterry
England
€125K

23

Jack Senior
England
€150K

16

Tom Nixon
England
€150K

27

Sean Grehan
€175K

16

T. Nixon
$150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Zain Westbrooke
England
€125K

27

Liam Ravenhill
Northern Ireland
--

18

Ayodeji Sotona
Ireland
--

10

Joe Sbarra
England
€100K

22

Robbie Gotts
England
$250K

20

Darren Robinson
Northern Ireland
€100K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

May, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/05

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Kết thúc cho mượn

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/15

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

2025/08/04

Cho mượn

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/06

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/15

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/04

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/01

Kết thúc cho mượn

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/21

Cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Cho mượn

May, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/09

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/06

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/02

Cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

May, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

Football League Trophy Winner

2006-2007
1

English 3rd tier champion

2012-2013
1

English 4th tier champion

2024-2025
1