Zander Clark

Zander Clark

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

0 Theo dõi

Thông tin chung

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

hợp đồng hết hạn vào May 30, 2026

Quốc tịch

Scotland

Ngày sinh

26/06/1992 (34y)

Chiều cao

191 cm

Số áo

1

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€200K

Điểm số trung bình

1.2

0

1-1

0

0-2

0

1-3

0

1-0

0

3-0

0

0-2

0

1-0

0

0-1

6.08

2-1

5.96

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

Điểm mạnh

Cản phá cự ly gần

Cản phá sút xa

Bắt bóng từ quả tạt

Điểm yếu

Thủ môn quét

Dễ mắc lỗi

GK

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish cup winner

Scottish cup winner

2020-2021

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/05/30

Heart of Midlothian

Kết thúc cho mượn

--

From: Doncaster Rovers

2026/01/09

Doncaster Rovers

Cho mượn

--

From: Heart of Midlothian

2022/09/01

Heart of Midlothian

Ký hợp đồng

--

From: Saint Johnstone

2015/05/17

Saint Johnstone

Kết thúc cho mượn

--

From: Queen of South

2014/07/24

Queen of South

Cho mượn

--

From: Saint Johnstone

Đội bóng

25/04

1 - 1

-

0

0

-

0

21/04

0 - 2

-

0

0

-

0

18/04

1 - 3

-

0

0

-

0

11/04

1 - 0

-

0

0

-

0

06/04

3 - 0

-

0

0

-

0

03/04

0 - 2

-

0

0

-

0

24/03

1 - 0

-

0

0

-

0

21/03

0 - 1

-

0

0

-

0

14/03

2 - 1

90’

0

0

-

6.1

10/03

1 - 1

90’

0

0

-

6

Doncaster Rovers

7.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

20

Chuyền dài chính xác mỗi trận

10

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

15.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/09/01

Ký hợp đồng

--

2015/05/17

Kết thúc cho mượn

--

2014/07/24

Cho mượn

--

2014/05/10

Kết thúc cho mượn

--

2013/10/17

Cho mượn

--

2012/05/12

Kết thúc cho mượn

--

2011/07/03

Cho mượn

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/08/31

Ký hợp đồng

--

2007/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

Scottish cup winner

1

Scottish league cup winner

1