Felipe Borges 42’

90’+6 Elias Filet

Tỷ lệ kèo

1

1.14

X

5.5

2

34

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Nyonnais

42%

Aarau

58%

2 Sút trúng đích 8

1

7

3

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jarell Simo

17’

Felipe Borges

21’
Felipe Borges

Felipe Borges

42’
1-0
52’

ramon guzzo

56’

Elias Filet

Daniel Afriyie

71’

Valon Fazliu

Florian Hysenaj

Felipe Borges

71’
75’

henri koide

ramon guzzo

Maxim leclercq

Mayka Okuka

78’

Shahin Edougue

79’
82’

Olivier Jackle

Nassim Zoukit

Hedy Bechar

Shahin Edougue

84’
86’

Thomas Chacon

89’

Olivier Jackle

Kết thúc trận đấu
1-1
91’

D. Akoa

95’

Marco Thaler

1-1
96’
Elias Filet

Elias Filet

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Nyonnais
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarau
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aarau

35

30

79

9

Stade Nyonnais

35

-26

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Colovray
Sức chứa
7,200
Địa điểm
Nyon, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stade Nyonnais

42%

Aarau

58%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 20
2 Sút trúng đích 8
6 Cú sút bị chặn 9
1 Phạt góc 7
1 Đá phạt 13
21 Phá bóng 19
9 Phạm lỗi 20
1 Việt vị 2
369 Đường chuyền 348
3 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Stade Nyonnais

1

Aarau

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 20
8 Sút trúng đích 8
6 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 2

Đường chuyền

369 Đường chuyền 348
269 Độ chính xác chuyền bóng 253
10 Đường chuyền quyết định 16
9 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 9
98 Chuyền dài 84
30 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

124 Tranh chấp 123
63 Tranh chấp thắng 61
15 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 20
13 Cắt bóng 15
21 Phá bóng 19

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 20
15 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 153

Kiểm soát bóng

Stade Nyonnais

46%

Aarau

54%

6 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 6
2 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
190 Đường chuyền 182
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Stade Nyonnais

1

Aarau

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

190 Đường chuyền 182
5 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 7
2 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Stade Nyonnais

38%

Aarau

62%

7 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
179 Đường chuyền 165
1 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Stade Nyonnais

0

Aarau

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

179 Đường chuyền 165
5 Đường chuyền quyết định 8
4 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

35 30 79
2
Vaduz

Vaduz

35 32 78
3
Yverdon

Yverdon

35 27 66
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

35 0 49
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

35 7 47
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

35 -11 41
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

35 -14 40
8
Etoile Carouge

Etoile Carouge

35 -8 39
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

35 -26 28
10
Bellinzona

Bellinzona

35 -37 22

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

18 23 47
2
Aarau

Aarau

17 20 40
3
Yverdon

Yverdon

18 13 35
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

18 8 31
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 9 23
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 -9 22
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -6 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

18 -6 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 -7 18
10
Bellinzona

Bellinzona

18 -10 18

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

18 10 39
2
Vaduz

Vaduz

17 9 31
3
Yverdon

Yverdon

17 14 31
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

18 -2 24
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

18 -1 21
6
FC Wil 1900

FC Wil 1900

18 -8 20
7
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

18 -2 19
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 -8 18
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -20 9
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -27 4

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 21
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 20
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 14
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 13
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 12
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 11
10
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11

Stade Nyonnais

Đối đầu

Aarau

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stade Nyonnais
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarau
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.14
5.5
34
1.1
6.3
29
1.37
3.41
14.65
1.12
5.25
26
4.2
4.05
1.57
1.18
4.6
26
1.1
6.3
29
1.11
6.5
36
1.15
5.5
45
1.1
5.5
101
1.09
5.3
50
1.15
5.95
21
1.14
5.5
47
1.1
6.3
29
1.18
5.46
28.82

Chủ nhà

Đội khách

0 1.42
0 0.52
0 1.96
0 0.39
-1 0.88
+1 1
0 2
0 0.39
0 1.85
0 0.4
0 1.61
0 0.52
0 1.53
0 0.53
0 1.69
0 0.47
0 1.82
0 0.4
0 2
0 0.4
0 1.79
0 0.44

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 1.5 0.22
O 1.5 2.77
U 1.5 0.71
O 1.5 0.97
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 3 0.91
O 3 0.95
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 1.5 0.18
O 1.5 2.6
U 1.5 0.21
O 1.5 3.05
U 1.5 0.27
O 1.5 2.4
U 1.5 0.16
O 1.5 3.57
U 1.5 0.2
O 1.5 3.12
U 1.5 0.23
O 1.5 2.85
U 1.5 0.25
O 1.5 2.73
U 1.5 0.23
O 1.5 2.85
U 1.5 0.24
O 1.5 2.94

Xỉu

Tài

U 8.5 0.8
O 8.5 0.9
U 8.5 0.98
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.