Milos·Cocic 90’+1

26’ Niklas Lang

40’ Brian Beyer

83’ Brian Beyer

Tỷ lệ kèo

1

34

X

19

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Nyonnais

51%

Vaduz

49%

6 Sút trúng đích 7

7

6

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
26’
Niklas Lang

Niklas Lang

29’

Dominik Schwizer

34’

Denis Simani

0-2
40’
Brian Beyer

Brian Beyer

46’

Marcel Monsberger

Felipe Borges

pedro rodriguez

46’

Badara Diomandé

61’

Mayka Okuka

Badara Diomandé

62’

Noah grognuz

Jarell Simo

62’
70’

Malik Sawadogo

Dominik Schwizer

Florian Hysenaj

Leorat bega

75’

Burak Alili

joris manquant

75’
79’

Gabriele De Donno

Ronaldo Dantas Fernandes

79’

Stephan Seiler

Cedric Gasser

0-3
83’
Brian Beyer

Brian Beyer

86’

Javi Navarro

Brian Beyer

86’

jonathan donno de

Marcel Monsberger

Kết thúc trận đấu
1-3

Milos·Cocic

91’

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Nyonnais
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vaduz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vaduz

34

33

78

9

Stade Nyonnais

34

-24

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Colovray
Sức chứa
7,200
Địa điểm
Nyon, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stade Nyonnais

51%

Vaduz

49%

0 Kiến tạo 2
24 Tổng cú sút 19
6 Sút trúng đích 7
8 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 6
1 Đá phạt 3
21 Phá bóng 25
5 Phạm lỗi 10
5 Việt vị 4
487 Đường chuyền 472
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Stade Nyonnais

1

Vaduz

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

24 Tổng cú sút 19
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
8 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 1
5 Việt vị 4

Đường chuyền

487 Đường chuyền 472
420 Độ chính xác chuyền bóng 395
11 Đường chuyền quyết định 16
20 Tạt bóng 16
9 Độ chính xác tạt bóng 2
123 Chuyền dài 79
79 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 95
45 Tranh chấp thắng 51
12 Rê bóng 11
11 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 24
12 Cắt bóng 7
21 Phá bóng 25

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 10
6 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Stade Nyonnais

50%

Vaduz

50%

14 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
16 Phá bóng 14
3 Việt vị 2
190 Đường chuyền 233
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Stade Nyonnais

0

Vaduz

2

Cú sút

14 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

190 Đường chuyền 233
6 Đường chuyền quyết định 11
10 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Stade Nyonnais

52%

Vaduz

48%

5 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 2
1 Việt vị 0
91 Đường chuyền 68

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

91 Đường chuyền 68
2 Đường chuyền quyết định 1
4 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

0 Tổng tắc bóng 3
3 Phá bóng 2

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

19 Mất bóng 20

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

34 33 78
2
Aarau

Aarau

34 29 76
3
Yverdon

Yverdon

34 25 63
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

34 -3 46
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

34 5 44
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

34 -9 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

34 -5 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

34 -16 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

34 -24 28
10
Bellinzona

Bellinzona

34 -35 22

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

17 20 40
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 9 23
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 -9 22
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -6 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 -7 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

17 9 31
3
Yverdon

Yverdon

17 14 31
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 -8 18
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -20 9
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -27 4

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 20
2
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 14
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 13
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 12
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Stade Nyonnais

Đối đầu

Vaduz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stade Nyonnais
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vaduz
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

34
19
1.02
26
13.5
1.01
100
23.58
1.01
46
17
1.01
162
9.1
1.02
4.6
4.1
1.6
46
13
1.04
60
9.4
1.01
51
10.5
1.03
55
14
1.01
65
8.2
1.04
60
9.4
1
21
8.8
1.04
4.5
4
1.67
30.67
11.2
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 1.3
0 0.6
0 1.53
0 0.53
0 1.31
0 0.64
0 1.27
0 0.48
0 1.27
0 0.6
0 1.31
0 0.64
0 1.4
0 0.59
0 1.35
0 0.62
-0.75 1.02
+0.75 0.76
0 1.43
0 0.57

Xỉu

Tài

U 3.5 0.14
O 3.5 4.75
U 3.5 0.17
O 3.5 3.22
U 4.5 0.08
O 4.5 4.83
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 4.75 0.01
O 4.75 10
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3.5 0
O 3.5 3.5
U 3.5 0.2
O 3.5 3.2
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 4.5 0.05
O 4.5 7.14
U 3.5 0.13
O 3.5 4
U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 3 0.87
O 3 0.89
U 3.5 0.29
O 3.5 2.65

Xỉu

Tài

U 13.5 0.44
O 13.5 1.62
U 14.5 1.05
O 14.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.