Milos·Cocic 90’+1
26’ Niklas Lang
40’ Brian Beyer
83’ Brian Beyer
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
7
6
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Niklas Lang
Dominik Schwizer
Denis Simani
Brian Beyer
Marcel Monsberger
Felipe Borges
pedro rodriguez
Badara Diomandé
Mayka Okuka
Badara Diomandé
Noah grognuz
Jarell Simo
Malik Sawadogo
Dominik Schwizer
Florian Hysenaj
Leorat bega
Burak Alili
joris manquant
Gabriele De Donno
Ronaldo Dantas Fernandes
Stephan Seiler
Cedric Gasser
Brian Beyer
Javi Navarro
Brian Beyer
jonathan donno de
Marcel Monsberger
Milos·Cocic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Colovray |
|---|---|
|
|
7,200 |
|
|
Nyon, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
12/05
01:15
Stade Nyonnais
Stade Ouchy
16/05
01:15
Fc Rapperswil Jona
Stade Nyonnais
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
34 | 33 | 78 | |
| 2 |
Aarau |
34 | 29 | 76 | |
| 3 |
Yverdon |
34 | 25 | 63 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
34 | -3 | 46 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
34 | 5 | 44 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
34 | -9 | 41 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
34 | -5 | 39 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
34 | -16 | 37 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
34 | -24 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
34 | -35 | 22 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
17 | 24 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
17 | 20 | 40 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 11 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
17 | 5 | 28 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
17 | 9 | 23 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | -9 | 22 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
17 | -6 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
17 | -4 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
17 | -7 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -8 | 18 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
17 | 9 | 36 | |
| 2 |
Vaduz |
17 | 9 | 31 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 14 | 31 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
17 | -4 | 21 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
17 | 2 | 21 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | 0 | 19 | |
| 7 |
Neuchatel Xamax |
17 | -8 | 18 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
17 | -10 | 17 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
17 | -20 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -27 | 4 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elias Filet |
|
20 |
| 2 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Antonio Marchesano |
|
14 |
| 5 |
Itaitinga |
|
13 |
| 6 |
Daniel Afriyie |
|
12 |
| 7 |
Koro Koné |
|
11 |
| 8 |
joris manquant |
|
11 |
| 9 |
Willy Gabriel Vogt |
|
10 |
| 10 |
Marcel Monsberger |
|
10 |
Stade Nyonnais
Đối đầu
Vaduz
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu