Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

Switzerland

Switzerland

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Switzerland Challenge League

Vòng 34

Các trận đấu liên quan

08/05
14:15

Aarau

Aarau

Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

Switzerland Challenge League

League

11/05
14:15

Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

Stade Ouchy

Stade Ouchy

Switzerland Challenge League

League

15/05
14:15

FC Rapperswil-Jona

Fc Rapperswil Jona

Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

Switzerland Challenge League

League

5 trận gần nhất

1-4
4-1
4-0
1-3
0-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
17 Cầu thủ
183.2 cm Chiều cao trung bình
6 Cầu thủ nước ngoài
$169.1K Giá trị trung bình
24.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Roland Ndongo Etienne

Ký hợp đồng

07/07

Belly Vumbi

Thanh lý hợp đồng

30/06

Roland Ndongo Etienne

Ký hợp đồng

29/01

Abdou Karim Sow

Kết thúc cho mượn

29/06

Abdou Karim Sow

Cho mượn

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1905
Thành phố
Nyon
Sân vận động
Colovray
Sức chứa
7200

Không có dữ liệu

Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

17/01
FT

Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

FC Sion U21

FC Sion U21

0 0
3 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Andrea Binotto
Switzerland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Mirco Salvatore Mazzeo
Switzerland
€75K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Ruben Correia
Switzerland
€250K

71

Gilles Richard
Switzerland
€300K

12

Luca Jaquenoud
€150K

23

Oumar sarr
€125K

15

Noah Grognuz
Switzerland
€150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

14

Jarell Simo
Switzerland
€250K

6

Mayka Okuka
Switzerland
€250K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

hugo parra
Switzerland
€75K

17

Yohan·Aymon
Switzerland
€150K

24

Felipe Borges
Switzerland
€200K

30

Florian Hysenaj
Kosovo
$150K

22

Ibrahim Bah Mendes
Switzerland
€150K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/07

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Cho mượn

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/14

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/10

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/10

Ký hợp đồng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/22

Cho mượn

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/30

Ký hợp đồng

Apr, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/04/16

Ký hợp đồng

Feb, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/02/12

Ký hợp đồng

Free

Dec, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/07

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/14

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

Free

Jul, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/07/24

Ký hợp đồng

Free

Jul, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/07/21

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu