2 1

Kết thúc

Antonio Marchesano 25’

Nicolas Hasler 79’

5’ Marcel Monsberger

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

151

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Yverdon

36%

Vaduz

64%

1 Sút trúng đích 2

2

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Antonio Marchesano

Phạt đền

25’
31’

Nicolas Hasler

Robin golliard

45’

Noha Lemina

Patrick weber

46’

Elias Pasche

55’
56’

Mats Hammerich

Milos·Cocic

Varol Tasar

Robin golliard

61’

Ranjan Neelakandan

Helios Sessolo

73’

Nicolas Hasler

79’
82’

Ayo Akinola

Brian Beyer

Anthony Sauthier

83’

Lucas Allen Pos

Antonio Marchesano

88’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Yverdon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vaduz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Vaduz

35

32

78

3

Yverdon

35

27

66

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Municipal
Sức chứa
6,600
Địa điểm
Yverdon-les-Bains

Trận đấu tiếp theo

16/05
01:15

Aarau

Aarau

Yverdon

Yverdon

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Yverdon

36%

Vaduz

64%

0 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 16
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5
2 Phạt góc 5
11 Đá phạt 15
33 Phá bóng 9
8 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 1
369 Đường chuyền 538
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Yverdon

2

Vaduz

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

369 Đường chuyền 538
294 Độ chính xác chuyền bóng 458
5 Đường chuyền quyết định 13
6 Tạt bóng 30
1 Độ chính xác tạt bóng 8
98 Chuyền dài 48
46 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
52 Tranh chấp thắng 41
16 Rê bóng 16
11 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 15
15 Cắt bóng 3
33 Phá bóng 9

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 12
7 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Yverdon

41%

Vaduz

59%

5 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 4
220 Đường chuyền 255
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Yverdon

1

Vaduz

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

220 Đường chuyền 255
4 Đường chuyền quyết định 7
3 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Yverdon

31%

Vaduz

69%

3 Tổng cú sút 9
3 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 4
156 Đường chuyền 281
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Yverdon

1

Vaduz

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

156 Đường chuyền 281
2 Đường chuyền quyết định 7
3 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 0
18 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

35 30 79
2
Vaduz

Vaduz

35 32 78
3
Yverdon

Yverdon

35 27 66
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

35 0 49
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

35 7 47
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

35 -11 41
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

35 -14 40
8
Etoile Carouge

Etoile Carouge

35 -8 39
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

35 -26 28
10
Bellinzona

Bellinzona

35 -37 22

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

18 23 47
2
Aarau

Aarau

17 20 40
3
Yverdon

Yverdon

18 13 35
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

18 8 31
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 9 23
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 -9 22
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -6 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

18 -6 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 -7 18
10
Bellinzona

Bellinzona

18 -10 18

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

18 10 39
2
Vaduz

Vaduz

17 9 31
3
Yverdon

Yverdon

17 14 31
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

18 -2 24
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

18 -1 21
6
FC Wil 1900

FC Wil 1900

18 -8 20
7
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

18 -2 19
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 -8 18
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -20 9
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -27 4

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 21
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 20
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 14
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 13
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 12
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 11
10
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11

Yverdon

Đối đầu

Vaduz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Yverdon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vaduz
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
23
151
1.01
14.5
23
1.02
8.96
100
1.01
11
67
1.04
7.4
200
2.75
3.55
2.25
1.02
21
151
1.01
15
23
1.03
9.5
201
1.02
11.5
100
1.04
7.4
200
1.05
6.2
125
1.04
11.5
26
1.07
7.25
205
1.18
5.6
30.74

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.57
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.16
0 0.74
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.07
0 0.72
0 1.14
0 0.75
0 1.11
0 0.78
0 1.17
0 0.73
0 1
0 0.75
0 1.05
0 0.76

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.07
O 3.5 5.2
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 3.5 0
O 3.5 7.1
U 3.5 0.23
O 3.5 2.9
U 3.5 0.06
O 3.5 6
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.05
O 3.5 5.85
U 3.5 0.03
O 3.5 9.19
U 3.5 0.3
O 3.5 2.52

Xỉu

Tài

U 6.5 0.36
O 6.5 2
U 6 0.73
O 6 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.