Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
48%
5
3
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jack Marriott
Daniel·Kyerewaa
Fabio Tavares
Sulyman Krubally
Kelvin Ehibhatiomhan
Jack Marriott
Charlie Savage
K. Doyle
Nick Akoto
Terence Vancooten
Jack Newall
Dylan Williams
Ashqar Ahmed
Andy Yiadom
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
48%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
46 | 48 | 103 | |
| 2 |
Cardiff City |
46 | 40 | 91 | |
| 3 |
Stockport County |
46 | 13 | 77 | |
| 4 |
Bradford City |
46 | 7 | 77 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
46 | 18 | 75 | |
| 6 |
Stevenage Borough |
46 | 3 | 75 | |
| 7 |
Luton Town |
46 | 12 | 74 | |
| 8 |
Plymouth Argyle |
46 | 12 | 73 | |
| 9 |
Huddersfield Town |
46 | 10 | 67 | |
| 10 |
Mansfield Town |
46 | 12 | 65 | |
| 11 |
Wycombe Wanderers |
46 | 11 | 63 | |
| 12 |
Reading |
46 | 4 | 63 | |
| 13 |
Blackpool |
46 | -11 | 60 | |
| 14 |
Doncaster Rovers |
46 | -19 | 60 | |
| 15 |
Barnsley |
46 | -5 | 59 | |
| 16 |
Wigan Athletic |
46 | -9 | 56 | |
| 17 |
Burton |
46 | -10 | 54 | |
| 18 |
Peterborough United |
46 | -4 | 53 | |
| 19 |
AFC Wimbledon |
46 | -21 | 53 | |
| 20 |
Leyton Orient |
46 | -12 | 52 | |
| 21 |
Exeter City |
46 | -9 | 49 | |
| 22 |
Port Vale |
46 | -25 | 42 | |
| 23 |
Rotherham United |
46 | -30 | 41 | |
| 24 |
Northampton Town |
46 | -35 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
23 | 33 | 58 | |
| 2 |
Cardiff City |
23 | 27 | 53 | |
| 3 |
Bradford City |
23 | 15 | 50 | |
| 4 |
Stevenage Borough |
23 | 14 | 49 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
23 | 22 | 47 | |
| 6 |
Luton Town |
23 | 13 | 45 | |
| 7 |
Stockport County |
23 | 12 | 43 | |
| 8 |
Huddersfield Town |
23 | 15 | 42 | |
| 9 |
Wycombe Wanderers |
23 | 22 | 42 | |
| 10 |
Blackpool |
23 | 6 | 41 | |
| 11 |
Reading |
23 | 5 | 37 | |
| 12 |
Wigan Athletic |
23 | 7 | 37 | |
| 13 |
Mansfield Town |
23 | 11 | 35 | |
| 14 |
Plymouth Argyle |
23 | 0 | 34 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
23 | -5 | 33 | |
| 16 |
Barnsley |
23 | 2 | 33 | |
| 17 |
Burton |
23 | -1 | 32 | |
| 18 |
Leyton Orient |
23 | 2 | 31 | |
| 19 |
Exeter City |
23 | 1 | 31 | |
| 20 |
Peterborough United |
23 | 9 | 30 | |
| 21 |
AFC Wimbledon |
23 | -6 | 28 | |
| 22 |
Rotherham United |
23 | -8 | 27 | |
| 23 |
Northampton Town |
23 | -8 | 22 | |
| 24 |
Port Vale |
23 | -8 | 21 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
23 | 15 | 45 | |
| 2 |
Plymouth Argyle |
23 | 12 | 39 | |
| 3 |
Cardiff City |
23 | 13 | 38 | |
| 4 |
Stockport County |
23 | 1 | 34 | |
| 5 |
Mansfield Town |
23 | 1 | 30 | |
| 6 |
Luton Town |
23 | -1 | 29 | |
| 7 |
Bolton Wanderers |
23 | -4 | 28 | |
| 8 |
Bradford City |
23 | -8 | 27 | |
| 9 |
Doncaster Rovers |
23 | -14 | 27 | |
| 10 |
Stevenage Borough |
23 | -11 | 26 | |
| 11 |
Reading |
23 | -1 | 26 | |
| 12 |
Barnsley |
23 | -7 | 26 | |
| 13 |
Huddersfield Town |
23 | -5 | 25 | |
| 14 |
AFC Wimbledon |
23 | -15 | 25 | |
| 15 |
Peterborough United |
23 | -13 | 23 | |
| 16 |
Burton |
23 | -9 | 22 | |
| 17 |
Wycombe Wanderers |
23 | -11 | 21 | |
| 18 |
Leyton Orient |
23 | -14 | 21 | |
| 19 |
Port Vale |
23 | -17 | 21 | |
| 20 |
Blackpool |
23 | -17 | 19 | |
| 21 |
Wigan Athletic |
23 | -16 | 19 | |
| 22 |
Exeter City |
23 | -10 | 18 | |
| 23 |
Rotherham United |
23 | -22 | 14 | |
| 24 |
Northampton Town |
23 | -27 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dominic Ballard |
|
23 |
| 2 |
Kyle Wootton |
|
19 |
| 3 |
Jayden Wareham |
|
19 |
| 4 |
lorent tolaj |
|
18 |
| 5 |
Jack Marriott |
|
16 |
| 6 |
Harry Leonard |
|
16 |
| 7 |
Aribim Pepple |
|
16 |
| 8 |
David McGoldrick |
|
15 |
| 9 |
Ashley Fletcher |
|
15 |
| 10 |
Joe Taylor |
|
15 |
Reading
Đối đầu
Burton
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-091'
90'+1'Ashqar Ahmed (Reading) Substitution at 91'.
87'
87'Jack Newhall (Burton Albion) Substitution at 87'.
79'
79'Nicholas Akoto (Burton Albion) Substitution at 79'.
77'
77'Mamadi Camara (Reading) Substitution at 77'.
68'
68'Kelvin Ehibhatiomhan (Reading) Substitution at 68'.
52'
52'Fabio Tavares (Burton Albion) Substitution at 52'.
37'
37'Daniel Kyerewaa (Reading) Goal at 37'.
18'
18'Jack Marriott (Reading) Goal at 18'.