Charlie Lennon 90’+6

29’ Joe Taylor

Tỷ lệ kèo

1

81

X

5.5

2

1.14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barnsley

64%

Wigan Athletic

36%

6 Sút trúng đích 4

11

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
29’
Joe Taylor

Joe Taylor

Maël Durand de Gevigney

46’

Vimal Yoganathan

50’

Tom Bradshaw

Scott Banks

53’
56’

Callum·Wright

66’

Dara James Morgan Costelloe

Christian Saydee

Nathaniel Ogbeta

Maël Durand de Gevigney

71’

Luca Connell

75’
77’

Matthew Smith

Joe Taylor

Jonathan Bland

Patrick Kelly

80’
89’

L. Robinson

Llyton Chapman

Charlie Lennon

Charlie Lennon

96’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Barnsley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wigan Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Barnsley

46

-5

59

16

Wigan Athletic

46

-9

56

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oakwell Ground
Sức chứa
23,287
Địa điểm
Barnsley, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barnsley

64%

Wigan Athletic

36%

0 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
11 Phạt góc 5
2 Đá phạt 2
23 Phá bóng 46
11 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 2
454 Đường chuyền 265
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barnsley

1

Wigan Athletic

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
2 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 6
2 Cú sút phản công nhanh 5
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

454 Đường chuyền 265
372 Độ chính xác chuyền bóng 176
10 Đường chuyền quyết định 11
40 Tạt bóng 13
7 Độ chính xác tạt bóng 2
72 Chuyền dài 82
31 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
50 Tranh chấp thắng 53
24 Rê bóng 7
9 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 29
7 Cắt bóng 10
23 Phá bóng 46

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Barnsley

57%

Wigan Athletic

43%

3 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
207 Đường chuyền 162
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Barnsley

0

Wigan Athletic

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

207 Đường chuyền 162
2 Đường chuyền quyết định 9
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 14
3 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Barnsley

71%

Wigan Athletic

29%

11 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 29
0 Việt vị 2
245 Đường chuyền 104
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barnsley

1

Wigan Athletic

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

245 Đường chuyền 104
8 Đường chuyền quyết định 3
28 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 15
3 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 29

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

96'

90'+6'Charlie Lennon (Barnsley) Goal at 96'.

Barnsley

89'

89'Luke Robinson (Wigan Athletic) Substitution at 89'.

Wigan Athletic

88'

88'Callum Wright (Wigan Athletic) Red Card at 88'.

Wigan Athletic

80'

80'Jonathan Bland (Barnsley) Substitution at 80'.

Barnsley

77'

77'Matthew Smith (Wigan Athletic) Substitution at 77'.

Wigan Athletic

75'

75'Luca Connell (Barnsley) Yellow Card at 75'.

Barnsley

71'

71'Nathanael Ogbeta (Barnsley) Substitution at 71'.

Barnsley

66'

66'Caylon Vickers (Wigan Athletic) Substitution at 66'.

Wigan Athletic

57'

57'Owen Moxon (Wigan Athletic) Yellow Card at 57'.

Wigan Athletic

56'

56'Callum Wright (Wigan Athletic) Yellow Card at 56'.

Wigan Athletic

53'

53'Adam Phillips (Barnsley) Substitution at 53'.

Barnsley

50'

50'Vimal Yoganathan (Barnsley) Yellow Card at 50'.

Barnsley

46'

45'+1'Mael Durand De Gevigney (Barnsley) Yellow Card at 46'.

Barnsley

29'

29'Joseph Taylor (Wigan Athletic) Goal at 29'.

Wigan Athletic

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Barnsley

Đối đầu

Wigan Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barnsley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wigan Athletic
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

81
5.5
1.14
26
5.5
1.14
64.27
5.41
1.12
15
1.02
101
44
4.6
1.16
2.12
3.43
2.77
2.2
3.35
3.1
66
1.01
71
26
5.5
1.14
29
5.5
1.18
12
1.01
30
43
4.55
1.17
46
5.1
1.1
20
5.85
1.16
19
1.01
31
26
5.9
1.12
30.45
5.29
1.18
2.03
3.2
3.05

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.35
-0.25 0.32
+0.25 2.17
-0.25 0.34
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.58
0 1.42
+0.25 0.92
-0.25 0.86
+0.25 0.85
-0.25 0.77
+0.25 2.2
-0.25 0.34
+0.25 2.2
-0.25 0.37
0 0.6
0 1.2
0 0.53
0 1.53
0 0.52
0 1.56
0 0.6
0 1.38
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 2.43
-0.25 0.31
+0.25 2.3
-0.25 0.34

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.1
U 1.5 0.27
O 1.5 2.43
U 1.5 0.27
O 1.5 2.31
U 2.5 0.01
O 2.5 12
U 1.5 0.36
O 1.5 2
U 2.5 0.93
O 2.5 0.79
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 1.5 0.18
O 1.5 2.6
U 1.5 0.29
O 1.5 2.5
U 1.5 0.25
O 1.5 2.6
U 1.5 0.36
O 1.5 2
U 1.5 0.33
O 1.5 2.22
U 1.5 0.33
O 1.5 2.22
U 2.5 0.01
O 2.5 13.18
U 1.5 0.21
O 1.5 3.03
U 1.5 0.23
O 1.5 3.16
U 2.5 0.87
O 2.5 0.83

Xỉu

Tài

U 13.5 1.1
O 13.5 0.66
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 12.5 0.63
O 12.5 1.08
U 11.5 0.97
O 11.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.