Kelvin Ehibhatiomhan 9’

Will Aimson 19’

Kelvin Ehibhatiomhan 63’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

351

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Reading

46%

Wigan Athletic

54%

5 Sút trúng đích 1

3

9

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kelvin Ehibhatiomhan

Kelvin Ehibhatiomhan

9’
1-0

Will Aimson

19’
45’

Matthew Smith

Owen Moxon

P. Lane

K. Doyle

45’
Kelvin Ehibhatiomhan

Kelvin Ehibhatiomhan

63’
3-0
67’

Joseph Hungbo

harrison bettoni

Haydon Roberts

Daniel·Kyerewaa

78’
82’

Dara James Morgan Costelloe

Raphael·Borges Rodrigues

Will Keane

Kelvin Ehibhatiomhan

87’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Reading
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wigan Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Reading

46

4

63

16

Wigan Athletic

46

-9

56

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Madejski Stadium
Sức chứa
24,161
Địa điểm
Reading, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Reading

46%

Wigan Athletic

54%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 9
8 Đá phạt 13
36 Phá bóng 15
14 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 2
411 Đường chuyền 469

Bàn thắng

Reading

3

Wigan Athletic

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

411 Đường chuyền 469
319 Độ chính xác chuyền bóng 376
10 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 33
6 Độ chính xác tạt bóng 3
95 Chuyền dài 77
19 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
43 Tranh chấp thắng 33
9 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
17 Cắt bóng 5
36 Phá bóng 15

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 13

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

Reading

52%

Wigan Athletic

48%

7 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
236 Đường chuyền 215

Bàn thắng

Reading

2

Wigan Athletic

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

236 Đường chuyền 215
5 Đường chuyền quyết định 0
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Reading

40%

Wigan Athletic

60%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4
23 Phá bóng 6
1 Việt vị 2
178 Đường chuyền 253

Bàn thắng

Reading

1

Wigan Athletic

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

178 Đường chuyền 253
5 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 22

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 2
8 Cắt bóng 3
23 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-0

87'

87'Will Keane (Reading) Substitution at 87'.

Reading

82'

82'Dara Costelloe (Wigan Athletic) Substitution at 82'.

Wigan Athletic

78'

78'Hayden Roberts (Reading) Substitution at 78'.

Reading

67'

67'Joseph Hungbo (Wigan Athletic) Substitution at 67'.

Wigan Athletic

63'

63'Kelvin Ehibhatiomhan (Reading) Goal at 63'.

Reading

45'

45'Paddy Lane (Reading) Substitution at 45'.

Reading

45'

45'James Carragher (Wigan Athletic) Substitution at 45'.

Wigan Athletic

19'

19'Will Aimson (Wigan Athletic) Own Goal at 19'.

Wigan Athletic

9'

9'Kelvin Ehibhatiomhan (Reading) Goal at 9'.

Reading

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Reading

Đối đầu

Wigan Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Reading
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wigan Athletic
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
351
1.03
11.5
23
1.04
9.37
45
1.01
71
201
1.04
8.2
73
2.24
3.1
2.8
2.25
3.15
3.1
1.04
13
56
1.03
11.5
23
1.01
19
67
1.04
11.5
40
1.03
8.3
74
1.02
8.2
44
1.05
11.1
21
1.03
11.5
59
1.03
11.5
26
1.09
9.48
30.89
1.03
10
45

Chủ nhà

Đội khách

0 1.4
0 0.6
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 0.98
0 0.9
0 1.12
0 0.64
+0.25 0.88
-0.25 0.75
-0.25 0.05
+0.25 6.6
0 1.08
0 0.77
0 0.6
0 1.2
0 0.98
0 0.9
0 0.94
0 0.94
0 1.08
0 0.8
-0.5 0.01
+0.5 13.18
0 1.11
0 0.8
0 1.02
0 0.83
+3 0.95
-3 0.78

Xỉu

Tài

U 3.5 0.14
O 3.5 4.9
U 3.5 0.03
O 3.5 5.88
U 3.5 0.23
O 3.5 2.57
U 2.5 1.5
O 2.5 0.48
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.5 0.4
O 3.5 1.3
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 3.5 0.04
O 3.5 6.2
U 3.5 0.21
O 3.5 3.3
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.75 0.1
O 3.75 4.54
U 3.5 0.14
O 3.5 3.84
U 3.75 0.02
O 3.75 10.11
U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3.5 0.17
O 3.5 4.33
U 3.75 0.05
O 3.75 6

Xỉu

Tài

U 12.5 0.36
O 12.5 2
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 11.5 0.58
O 11.5 1.15
U 9.5 0.85
O 9.5 0.87
U 11.5 0.79
O 11.5 0.99

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.