Kasey Palmer 13’

Jordan Clark 29’

Hakeem Odofin 45’+5

25’ Reece Cole

49’ Ilmari Niskanen

Tỷ lệ kèo

1

1

X

29

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Luton Town

46%

Exeter City

54%

7 Sút trúng đích 3

7

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kasey Palmer

Kasey Palmer

13’
1-0
1-1
25’
Reece Cole

Reece Cole

Jordan Clark

Phạt đền

29’
38’

Matthew James Taylor

49’

Reece Cole

3-2
49’
Ilmari Niskanen

Ilmari Niskanen

Hakeem Odofin

Hakeem Odofin

50’
3-1
55’

Danny Andrew

J. Yfeko

65’

A. Higgins

Reece Cole

E. Lawrence

72’

Elijah Adebayo

Devante Cole

75’
80’

Kevin McDonald

Ethan Brierley

82’

Jack McMillan

Davy Van Den Berg

Jordan Clark

92’

George Saville

94’

Sverre Hakami Sandal

George Saville

95’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Luton Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Exeter City
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luton Town

46

12

74

21

Exeter City

46

-9

49

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kenilworth Road
Sức chứa
12,056
Địa điểm
Luton, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Luton Town

46%

Exeter City

54%

2 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 2
10 Đá phạt 12
33 Phá bóng 29
13 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 0
377 Đường chuyền 455
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Luton Town

3

Exeter City

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

377 Đường chuyền 455
293 Độ chính xác chuyền bóng 367
14 Đường chuyền quyết định 5
18 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 4
84 Chuyền dài 109
26 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
47 Tranh chấp thắng 51
16 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 17
13 Cắt bóng 10
33 Phá bóng 29

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Luton Town

42%

Exeter City

58%

7 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
181 Đường chuyền 247
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Luton Town

3

Exeter City

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

181 Đường chuyền 247
6 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 5
20 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Luton Town

57%

Exeter City

43%

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 18
202 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Luton Town

0

Exeter City

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

202 Đường chuyền 202
7 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

95'

90'+5'Sverre Sandal (Luton Town) Substitution at 95'.

Luton Town

92'

90'+2'Davy van den Berg (Luton Town) Substitution at 92'.

Luton Town

82'

82'Jack McMillan (Exeter City) Yellow Card at 82'.

Exeter City

80'

80'Sonny Cox (Exeter City) Substitution at 80'.

Exeter City

75'

75'Jake Richards (Luton Town) Substitution at 75'.

Luton Town

72'

72'Emilio Lawrence (Luton Town) Yellow Card at 72'.

Luton Town

65'

65'Akeel Higgins (Exeter City) Substitution at 65'.

Exeter City

55'

55'Danny Andrew (Exeter City) Substitution at 55'.

Exeter City

50'

45'+5'Hakeem Odofin (Luton Town) Goal at 50'.

Luton Town

49'

49'Ilmari Niskanen (Exeter City) Goal at 49'.

Exeter City

29'

29'Jordan Clark (Luton Town) Penalty - Scored at 29'.

Luton Town

25'

25'Reece Cole (Exeter City) Goal at 25'.

Exeter City

13'

13'Kasey Palmer (Luton Town) Goal at 13'.

Luton Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Luton Town

Đối đầu

Exeter City

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Luton Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Exeter City
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
29
501
1.01
15.5
21
1.03
8.73
100
1.01
19
126
1.01
9.7
150
1.6
3.65
4.4
1.6
4
4.9
1.06
9.5
91
1.01
16
21
1.01
15
401
1.01
14
100
1.01
9.7
150
1.04
6.5
150
1.06
9.8
26
1.01
32
501
1.01
15.5
21
1.18
5.81
28.48
1.56
3.7
4.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.8
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.6
-0.5 1.2
0 0.58
0 1.42
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+0.75 0.72
-0.75 0.93
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.43
0 1.91
+1 1.05
-1 0.7
0 0.58
0 1.42
0 0.6
0 1.38
0 0.76
0 1.13
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 1.88
0 1.58
0 0.45
0 1.81

Xỉu

Tài

U 5.5 0.06
O 5.5 8.5
U 5.5 0.01
O 5.5 6.66
U 5.5 0.14
O 5.5 3.43
U 2.5 7
O 2.5 0.06
U 5.5 0.02
O 5.5 9.09
U 2.75 0.96
O 2.75 0.76
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 5.5 0
O 5.5 7.1
U 5.5 0.21
O 5.5 3.3
U 5.5 0.05
O 5.5 7
U 5.75 0.01
O 5.75 10
U 5.5 0.01
O 5.5 7.69
U 5.5 0.03
O 5.5 6.65
U 5.75 0.02
O 5.75 10.11
U 5.5 0.02
O 5.5 7.14
U 5.5 0.19
O 5.5 3.96
U 2.75 0.88
O 2.75 0.82

Xỉu

Tài

U 8.5 0.72
O 8.5 1
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 9 0.98
O 9 0.73
U 9.5 0.41
O 9.5 1.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.