bala everton 53’

bala everton 67’

Christian Tomov 67’

90’+4 Asen Chandarov

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Levski Sofia

66%

Cherno More Varna

34%

8 Sút trúng đích 3

6

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
40’

Asen Chandarov

Akram Bouras

45’
bala everton

bala everton

53’
1-0
59’

Berk Beyhan

georgi lazarov

60’

Tsvetomir Panov

bala everton

Phạt đền

67’

Christian Tomov

67’

Juan Perea

Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex

69’
79’

Andreas Calcan

Vasil Panayotov

Kristian Dimitrov

80’

Radoslav Kirilov

Mazire Soula

83’
84’

rosen stefanov

Tsvetomir Panov

Kết thúc trận đấu
2-1

Asen Mitkov

Akram Bouras

91’
2-1
94’
Asen Chandarov

Asen Chandarov

Đối đầu

Xem tất cả
Levski Sofia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cherno More Varna
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Levski Sofia

30

42

70

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Vivacom Arena Georgi Asparuhov
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Sofia, Bulgaria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Levski Sofia

66%

Cherno More Varna

34%

14 Tổng cú sút 6
8 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Levski Sofia

2

Cherno More Varna

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Levski Sofia

73%

Cherno More Varna

27%

2 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Levski Sofia

59%

Cherno More Varna

41%

6 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Levski Sofia

2

Cherno More Varna

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

30 42 70
2
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

30 37 60
3
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

30 19 59
4
CSKA Sofia

CSKA Sofia

30 20 56
5
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

29 1 46
6
Cherno More Varna

Cherno More Varna

30 7 44
7
Arda

Arda

30 6 44
8
Slavia Sofia

Slavia Sofia

30 3 39
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

30 -2 38
10
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

30 1 37
11
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

29 -1 37
12
Spartak Varna

Spartak Varna

30 -25 27
13
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

30 -20 26
14
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

30 -33 26
15
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

30 -25 23
16
PFK Montana

PFK Montana

30 -30 17

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

15 29 40
2
CSKA Sofia

CSKA Sofia

15 17 34
3
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

15 19 32
4
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

15 8 30
5
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

14 3 28
6
Arda

Arda

15 3 25
7
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

15 0 24
8
Slavia Sofia

Slavia Sofia

15 4 22
9
Cherno More Varna

Cherno More Varna

15 1 21
10
Botev Vratsa

Botev Vratsa

15 2 21
11
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

15 5 21
12
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

15 -1 19
13
Spartak Varna

Spartak Varna

15 -11 16
14
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

15 -11 15
15
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

15 -12 12
16
PFK Montana

PFK Montana

15 -11 11

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

15 13 30
2
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

15 11 29
3
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

15 18 28
4
Cherno More Varna

Cherno More Varna

15 6 23
5
CSKA Sofia

CSKA Sofia

15 3 22
6
Arda

Arda

15 3 19
7
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

15 -2 18
8
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

14 0 18
9
Slavia Sofia

Slavia Sofia

15 -1 17
10
Botev Vratsa

Botev Vratsa

15 -4 17
11
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

15 -4 16
12
Spartak Varna

Spartak Varna

15 -14 11
13
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

15 -22 11
14
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

15 -13 11
15
PFK Montana

PFK Montana

15 -19 6
16
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

15 -20 2

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

Bulgarian First League Đội bóng G
1
bala everton

bala everton

Levski Sofia 17
2
Ivajlo Čočev

Ivajlo Čočev

Ludogorets Razgrad 16
3
Santiago Godoy

Santiago Godoy

CSKA Sofia 13
3
mamadou diallo

mamadou diallo

CSKA 1948 Sofia 14
4
Bertrand Fourrier

Bertrand Fourrier

Septemvri Sofia 12
5
petar stanic

petar stanic

Ludogorets Razgrad 9
6
alberto tajero saido

alberto tajero saido

Ludogorets Razgrad 9
7
Mustapha Sangaré

Mustapha Sangaré

Levski Sofia 9
8
Boris Dimitrov

Boris Dimitrov

PFK Montana 9
9
Spas Delev

Spas Delev

Lokomotiv Sofia 8

Levski Sofia

Đối đầu

Cherno More Varna

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Levski Sofia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cherno More Varna
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
501
1.03
9
26
1.34
4.3
8.2
1.05
8
29
1.06
6.1
94
1.01
151
151
1.31
4.3
8.7
1
13
67
1.05
11
95
1.06
6.1
94
1.05
6.4
55
1.06
8.95
20
1.26
5
11
1.03
9
26
1.72
2.47
13.18

Chủ nhà

Đội khách

0 0.15
0 4.5
+0.25 3.44
-0.25 0.13
+0.25 5
-0.25 0.04
+1.25 0.83
-1.25 1.01
+0.25 2.25
-0.25 0.3
+1.5 1.1
-1.5 0.65
+0.25 5
-0.25 0.04
+0.5 1.92
-0.5 0.36
+0.25 3.7
-0.25 0.09
+0.25 3.89
-0.25 0.16
0 5.55
0 3.12
+0.25 1.49
-0.25 0.55

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2.5 0.06
O 2.5 4.16
U 2.25 0.95
O 2.25 0.73
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 2.25 0.95
O 2.25 0.88
U 2.5 0.26
O 2.5 2.6
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 3.5 0.04
O 3.5 7.14
U 2.5 0.07
O 2.5 4.76
U 2.5 0.02
O 2.5 5.55
U 2.5 0.06
O 2.5 7.17
U 2.5 14.28
O 2.5 4.34
U 2.5 0.36
O 2.5 2.13

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 9 0.8
O 9 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.