M. Ntelo 85’
50’ edney ribeiro
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
3
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBertrand Fourrier
Sainey Sanyang
Bertrand Fourrier
edney ribeiro
M. Ntelo
yoan bornosuzov
Kubrat Onasci
Preslav georgiev
Yoan Baurenski
Vladislav Naydenov
Jose Gallegos
Preslav georgiev
stefan stojanovic
edney ribeiro
nicolas fontaine
Mateo Stamatov
Danilo·Polonskiy
Martin Detelinov Petkov
M. Ntelo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
14/05
21:45
Botev Vratsa
PFK Montana
16/05
Unknown
Beroe Stara Zagora
FK Septemvri Sofia
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
27
€175K
27
€175K
34
150K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
34
150K
27
€175K
-
-
26
€250K
32
100K
25
€75K
27
€350K
23
200K
27
400K
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
-
-
€150K
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
26
€200K
23
€150K
30
€250K
21
€50K
25
-
-
-
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
21
€50K
25
-
-
-
23
€150K
30
€250K
26
€200K
-
-
-
€150K
-
-
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
30 | 42 | 70 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
30 | 37 | 60 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
30 | 19 | 59 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
29 | 1 | 46 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
30 | 7 | 44 | |
| 7 |
Arda |
30 | 6 | 44 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
30 | 3 | 39 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
30 | 1 | 37 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
29 | -1 | 37 | |
| 12 |
Spartak Varna |
30 | -25 | 27 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
30 | -20 | 26 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
30 | -33 | 26 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
30 | -25 | 23 | |
| 16 |
PFK Montana |
30 | -30 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 29 | 40 | |
| 2 |
CSKA Sofia |
15 | 17 | 34 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 19 | 32 | |
| 4 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 8 | 30 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
14 | 3 | 28 | |
| 6 |
Arda |
15 | 3 | 25 | |
| 7 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | 0 | 24 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
15 | 4 | 22 | |
| 9 |
Cherno More Varna |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Botev Vratsa |
15 | 2 | 21 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
15 | 5 | 21 | |
| 12 |
Botev Plovdiv |
15 | -1 | 19 | |
| 13 |
Spartak Varna |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
15 | -11 | 15 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
PFK Montana |
15 | -11 | 11 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 13 | 30 | |
| 2 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 11 | 29 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 18 | 28 | |
| 4 |
Cherno More Varna |
15 | 6 | 23 | |
| 5 |
CSKA Sofia |
15 | 3 | 22 | |
| 6 |
Arda |
15 | 3 | 19 | |
| 7 |
Lokomotiv Plovdiv |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Botev Plovdiv |
14 | 0 | 18 | |
| 9 |
Slavia Sofia |
15 | -1 | 17 | |
| 10 |
Botev Vratsa |
15 | -4 | 17 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Spartak Varna |
15 | -14 | 11 | |
| 13 |
Septemvri Sofia |
15 | -22 | 11 | |
| 14 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -13 | 11 | |
| 15 |
PFK Montana |
15 | -19 | 6 | |
| 16 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | -20 | 2 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
bala everton |
|
17 |
| 2 |
Ivajlo Čočev |
|
16 |
| 3 |
Santiago Godoy |
|
13 |
| 3 |
mamadou diallo |
|
14 |
| 4 |
Bertrand Fourrier |
|
12 |
| 5 |
petar stanic |
|
9 |
| 6 |
alberto tajero saido |
|
9 |
| 7 |
Mustapha Sangaré |
|
9 |
| 8 |
Boris Dimitrov |
|
9 |
| 9 |
Spas Delev |
|
8 |
Botev Vratsa
Đối đầu
Septemvri Sofia
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu