Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
25%
75%
7
7
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportpark De Krom |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Katwijk |
Trận đấu tiếp theo
23/05
09:30
De Treffers
HSV Hoek
16/05
09:30
Jong Sparta Rotterdam Youth
De Treffers
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
25%
75%
Bàn thắng
2
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
17%
83%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
32 | 33 | 63 | |
| 2 |
De Treffers |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
HSV Hoek |
32 | 21 | 59 | |
| 4 |
Rijnsburgse Boys |
32 | 16 | 53 | |
| 5 |
Spakenburg |
32 | 12 | 53 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
32 | 13 | 52 | |
| 7 |
Katwijk |
32 | 3 | 49 | |
| 8 |
Kozakken Boys |
32 | -7 | 46 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
32 | 4 | 45 | |
| 10 |
Almere City Youth |
32 | 6 | 44 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
32 | -7 | 44 | |
| 12 |
Barendrecht |
32 | -18 | 43 | |
| 13 |
GVVV Veenendaal |
32 | -14 | 41 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
32 | -8 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
32 | -16 | 36 | |
| 16 |
IJsselmeervogels |
32 | -17 | 30 | |
| 17 |
Excelsior Maassluis |
32 | -19 | 28 | |
| 18 |
ACV Assen |
32 | -26 | 24 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
De Treffers |
16 | 17 | 32 | |
| 3 |
HSV Hoek |
16 | 13 | 32 | |
| 4 |
Spakenburg |
16 | 12 | 31 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 15 | 30 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
16 | 14 | 30 | |
| 7 |
Almere City Youth |
16 | 9 | 29 | |
| 8 |
Koninklijke HFC |
16 | 6 | 29 | |
| 9 |
Katwijk |
16 | 8 | 28 | |
| 10 |
Barendrecht |
16 | -1 | 26 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
16 | -2 | 25 | |
| 12 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | 6 | 24 | |
| 13 |
GVVV Veenendaal |
16 | -1 | 23 | |
| 14 |
Excelsior Maassluis |
16 | 3 | 21 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
16 | -11 | 18 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
16 | -7 | 17 | |
| 18 |
ACV Assen |
16 | -10 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 15 | 30 | |
| 2 |
Kozakken Boys |
16 | 4 | 28 | |
| 3 |
De Treffers |
16 | 7 | 27 | |
| 4 |
HSV Hoek |
16 | 8 | 27 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 1 | 23 | |
| 6 |
Spakenburg |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
HHC Hardenberg |
16 | -1 | 22 | |
| 8 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | -2 | 21 | |
| 10 |
AFC Amsterdam |
16 | -5 | 19 | |
| 11 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
16 | -13 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
16 | -17 | 17 | |
| 14 |
Almere City Youth |
16 | -3 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Koninklijke HFC |
16 | -22 | 7 | |
| 18 |
Excelsior Maassluis |
16 | -22 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
23 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
16 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
16 |
| 6 |
Quincy Tavares Mojica |
|
15 |
| 7 |
Delano gouda |
|
15 |
| 8 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 9 |
Lukas Hamann |
|
13 |
| 10 |
A. El Azzouti |
|
13 |
Katwijk
Đối đầu
De Treffers
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu