Brent·Vugts 9’
Joey Jongman 30’
Aness Serghini 35’
Brent·Vugts 46’
16’ Hamza Bouihrouchane
56’ Robbie Van Hauter
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
4
6
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Brent·Vugts
Hamza Bouihrouchane
Joey Jongman
Aness Serghini
N. Jouhri
Jarno·Lion
Gertjan Martens
Gylermo Siereveld
Wout den Engelsman
Brent·Vugts
Robbie Van Hauter
omar mohamedhoesein
Aness Serghini
Kevin Rook
Brent·Vugts
Wouter Vermeer
Danny Monster
Marnick Steenpoorte
Noah Claude Aelterman
Amadu Jalloh
Robbie Van Hauter
Timo Lijbers
Kevin Hebbelinck
Joey Jongman
Timo de Graaf
Bram de Bruin
Olek Mrowicki
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
09:30
HSV Hoek
Rijnsburgse Boys
16/05
09:30
RKAV Volendam
Barendrecht
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
27
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
-
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
-
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
-
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
-
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
-
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
-
-
30
150K
-
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
-
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
-
-
-
-
24
-
27
-
29
-
30
150K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
-
-
26
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
-
-
-
-
26
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
26
-
-
-
26
-
-
-
-
-
25
200K
-
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
75%
25%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
32 | 33 | 63 | |
| 2 |
De Treffers |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
HSV Hoek |
32 | 21 | 59 | |
| 4 |
Rijnsburgse Boys |
32 | 16 | 53 | |
| 5 |
Spakenburg |
32 | 12 | 53 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
32 | 13 | 52 | |
| 7 |
Katwijk |
32 | 3 | 49 | |
| 8 |
Kozakken Boys |
32 | -7 | 46 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
32 | 4 | 45 | |
| 10 |
Almere City Youth |
32 | 6 | 44 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
32 | -7 | 44 | |
| 12 |
Barendrecht |
32 | -18 | 43 | |
| 13 |
GVVV Veenendaal |
32 | -14 | 41 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
32 | -8 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
32 | -16 | 36 | |
| 16 |
IJsselmeervogels |
32 | -17 | 30 | |
| 17 |
Excelsior Maassluis |
32 | -19 | 28 | |
| 18 |
ACV Assen |
32 | -26 | 24 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
De Treffers |
16 | 17 | 32 | |
| 3 |
HSV Hoek |
16 | 13 | 32 | |
| 4 |
Spakenburg |
16 | 12 | 31 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 15 | 30 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
16 | 14 | 30 | |
| 7 |
Almere City Youth |
16 | 9 | 29 | |
| 8 |
Koninklijke HFC |
16 | 6 | 29 | |
| 9 |
Katwijk |
16 | 8 | 28 | |
| 10 |
Barendrecht |
16 | -1 | 26 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
16 | -2 | 25 | |
| 12 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | 6 | 24 | |
| 13 |
GVVV Veenendaal |
16 | -1 | 23 | |
| 14 |
Excelsior Maassluis |
16 | 3 | 21 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
16 | -11 | 18 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
16 | -7 | 17 | |
| 18 |
ACV Assen |
16 | -10 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 15 | 30 | |
| 2 |
Kozakken Boys |
16 | 4 | 28 | |
| 3 |
De Treffers |
16 | 7 | 27 | |
| 4 |
HSV Hoek |
16 | 8 | 27 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 1 | 23 | |
| 6 |
Spakenburg |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
HHC Hardenberg |
16 | -1 | 22 | |
| 8 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | -2 | 21 | |
| 10 |
AFC Amsterdam |
16 | -5 | 19 | |
| 11 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
16 | -13 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
16 | -17 | 17 | |
| 14 |
Almere City Youth |
16 | -3 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Koninklijke HFC |
16 | -22 | 7 | |
| 18 |
Excelsior Maassluis |
16 | -22 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
23 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
16 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
16 |
| 6 |
Quincy Tavares Mojica |
|
15 |
| 7 |
Delano gouda |
|
15 |
| 8 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 9 |
Lukas Hamann |
|
13 |
| 10 |
A. El Azzouti |
|
13 |
Barendrecht
Đối đầu
HSV Hoek
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu