Noah Claude Aelterman 70’
63’ R. Reemnet
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
2
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSem Kroon
Robbie Van Hauter
Noah Claude Aelterman
Amadu Jalloh
Sylvio Hage
R. Reemnet
Frank van den Bosch
R. Reemnet
Noah Claude Aelterman
Jarno·Lion
Noah Claude Aelterman
X. van den Berg
David·Garden
L. van Duijn
Timo Lijbers
Din Sula
Remi akanni
Sem Kroon
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
20:30
HSV Hoek
Rijnsburgse Boys
23/05
20:30
De Treffers
HSV Hoek
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
32 | 33 | 63 | |
| 2 |
De Treffers |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
HSV Hoek |
32 | 21 | 59 | |
| 4 |
Rijnsburgse Boys |
32 | 16 | 53 | |
| 5 |
Spakenburg |
32 | 12 | 53 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
32 | 13 | 52 | |
| 7 |
Katwijk |
32 | 3 | 49 | |
| 8 |
Kozakken Boys |
32 | -7 | 46 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
32 | 4 | 45 | |
| 10 |
Almere City Youth |
32 | 6 | 44 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
32 | -7 | 44 | |
| 12 |
Barendrecht |
32 | -18 | 43 | |
| 13 |
GVVV Veenendaal |
32 | -14 | 41 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
32 | -8 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
32 | -16 | 36 | |
| 16 |
IJsselmeervogels |
32 | -17 | 30 | |
| 17 |
Excelsior Maassluis |
32 | -19 | 28 | |
| 18 |
ACV Assen |
32 | -26 | 24 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
De Treffers |
16 | 17 | 32 | |
| 3 |
HSV Hoek |
16 | 13 | 32 | |
| 4 |
Spakenburg |
16 | 12 | 31 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 15 | 30 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
16 | 14 | 30 | |
| 7 |
Almere City Youth |
16 | 9 | 29 | |
| 8 |
Koninklijke HFC |
16 | 6 | 29 | |
| 9 |
Katwijk |
16 | 8 | 28 | |
| 10 |
Barendrecht |
16 | -1 | 26 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
16 | -2 | 25 | |
| 12 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | 6 | 24 | |
| 13 |
GVVV Veenendaal |
16 | -1 | 23 | |
| 14 |
Excelsior Maassluis |
16 | 3 | 21 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
16 | -11 | 18 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
16 | -7 | 17 | |
| 18 |
ACV Assen |
16 | -10 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 15 | 30 | |
| 2 |
Kozakken Boys |
16 | 4 | 28 | |
| 3 |
De Treffers |
16 | 7 | 27 | |
| 4 |
HSV Hoek |
16 | 8 | 27 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 1 | 23 | |
| 6 |
Spakenburg |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
HHC Hardenberg |
16 | -1 | 22 | |
| 8 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | -2 | 21 | |
| 10 |
AFC Amsterdam |
16 | -5 | 19 | |
| 11 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
16 | -13 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
16 | -17 | 17 | |
| 14 |
Almere City Youth |
16 | -3 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Koninklijke HFC |
16 | -22 | 7 | |
| 18 |
Excelsior Maassluis |
16 | -22 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
23 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
16 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
16 |
| 6 |
Quincy Tavares Mojica |
|
15 |
| 7 |
Delano gouda |
|
15 |
| 8 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 9 |
Lukas Hamann |
|
13 |
| 10 |
A. El Azzouti |
|
13 |
HSV Hoek
Đối đầu
Quick Boys
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu