2 3

Kết thúc

Brent·Vugts 13’

Olek Mrowicki 42’

31’ Giovanni Korte

58’ Maurizio Brenna

85’ D. Maatsen

Tỷ lệ kèo

1

126

X

26

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barendrecht

33%

Katwijk

67%

4 Sút trúng đích 8

1

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Brent·Vugts

Brent·Vugts

13’
1-0
1-1
31’
Giovanni Korte

Giovanni Korte

Olek Mrowicki

Olek Mrowicki

42’
2-1
45’

D. van der Moot

M. Tahiri

55’

Valentijn Zandbergen

2-2
58’
Maurizio Brenna

Maurizio Brenna

67’

M. Jesse

Valentijn Zandbergen

Bram de Bruin

R. Ouali

68’

Kevin Rook

Olek Mrowicki

73’
76’

R. van der Meer

2-3
85’
D. Maatsen

D. Maatsen

86’

Justin Bakker

Victor van den Bogert

Kevin Rook

89’
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Barendrecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Katwijk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Katwijk

32

3

49

12

Barendrecht

32

-18

43

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barendrecht

33%

Katwijk

67%

1 Kiến tạo 2
8 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 8
1 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Barendrecht

2

Katwijk

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 17
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Barendrecht

34%

Katwijk

66%

4 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Barendrecht

2

Katwijk

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quick Boys

Quick Boys

32 33 63
2
De Treffers

De Treffers

32 24 59
3
HSV Hoek

HSV Hoek

32 21 59
4
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

32 16 53
5
Spakenburg

Spakenburg

32 12 53
6
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

32 13 52
7
Katwijk

Katwijk

32 3 49
8
Kozakken Boys

Kozakken Boys

32 -7 46
9
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

32 4 45
10
Almere City Youth

Almere City Youth

32 6 44
11
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

32 -7 44
12
Barendrecht

Barendrecht

32 -18 43
13
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

32 -14 41
14
RKAV Volendam

RKAV Volendam

32 -8 39
15
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

32 -16 36
16
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

32 -17 30
17
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

32 -19 28
18
ACV Assen

ACV Assen

32 -26 24
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quick Boys

Quick Boys

16 18 33
2
De Treffers

De Treffers

16 17 32
3
HSV Hoek

HSV Hoek

16 13 32
4
Spakenburg

Spakenburg

16 12 31
5
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

16 15 30
6
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

16 14 30
7
Almere City Youth

Almere City Youth

16 9 29
8
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

16 6 29
9
Katwijk

Katwijk

16 8 28
10
Barendrecht

Barendrecht

16 -1 26
11
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

16 -2 25
12
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

16 6 24
13
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

16 -1 23
14
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

16 3 21
15
RKAV Volendam

RKAV Volendam

16 -4 20
16
Kozakken Boys

Kozakken Boys

16 -11 18
17
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

16 -7 17
18
ACV Assen

ACV Assen

16 -10 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quick Boys

Quick Boys

16 15 30
2
Kozakken Boys

Kozakken Boys

16 4 28
3
De Treffers

De Treffers

16 7 27
4
HSV Hoek

HSV Hoek

16 8 27
5
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

16 1 23
6
Spakenburg

Spakenburg

16 0 22
7
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

16 -1 22
8
Katwijk

Katwijk

16 -5 21
9
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

16 -2 21
10
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

16 -5 19
11
RKAV Volendam

RKAV Volendam

16 -4 19
12
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

16 -13 18
13
Barendrecht

Barendrecht

16 -17 17
14
Almere City Youth

Almere City Youth

16 -3 15
15
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

16 -10 13
16
ACV Assen

ACV Assen

16 -16 11
17
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

16 -22 7
18
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

16 -22 7
Netherlands Tweede Divisie Đội bóng G
1
Mark van der Weijden

Mark van der Weijden

Rijnsburgse Boys 23
2
Din Sula

Din Sula

HSV Hoek 19
3
Marley Dors

Marley Dors

Almere City Youth 16
4
Immanuel Ghogli

Immanuel Ghogli

Almere City Youth 16
5
Joey Jongman

Joey Jongman

Barendrecht 16
6
Quincy Tavares Mojica

Quincy Tavares Mojica

Excelsior Maassluis 15
7
Delano gouda

Delano gouda

AFC Amsterdam 15
8
F. van der Linden

F. van der Linden

Spakenburg 14
9
Lukas Hamann

Lukas Hamann

Quick Boys 13
10
A. El Azzouti

A. El Azzouti

Spakenburg 13

Barendrecht

Đối đầu

Katwijk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barendrecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Katwijk
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

126
26
1
3.2
3.75
1.93
150
6
1.06
3
3.5
1.95
111
8
1.05
3.15
3.65
1.95
150
6
1.06
2.97
3.78
2
3.05
3.9
1.95
3.04
3.98
1.99

Chủ nhà

Đội khách

0 1.15
0 0.67
0 1.06
0 0.78
0 1.11
0 0.69
0 1.04
0 0.8
-0.5 0.82
+0.5 1
-0.5 0.77
+0.5 0.88
-0.5 0.81
+0.5 0.99

Xỉu

Tài

U 5.5 0.14
O 5.5 4.75
U 3.25 0.86
O 3.25 0.81
U 5.5 0.03
O 5.5 7.69
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 5.5 0.29
O 5.5 2.35
U 3.5 0.7
O 3.5 0.95
U 5.5 0.02
O 5.5 8.33
U 3.25 0.93
O 3.25 0.87
U 3.25 0.84
O 3.25 0.8
U 3.25 0.88
O 3.25 0.9

Xỉu

Tài

U 7.5 0.61
O 7.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.