Brent·Vugts 13’
Olek Mrowicki 42’
31’ Giovanni Korte
58’ Maurizio Brenna
85’ D. Maatsen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
33%
67%
1
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Brent·Vugts
Giovanni Korte
Olek Mrowicki
D. van der Moot
M. Tahiri
Valentijn Zandbergen
Maurizio Brenna
M. Jesse
Valentijn Zandbergen
Bram de Bruin
R. Ouali
Kevin Rook
Olek Mrowicki
R. van der Meer
D. Maatsen
Justin Bakker
Victor van den Bogert
Kevin Rook
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/05
20:30
Barendrecht
Excelsior Maassluis
16/05
20:30
RKAV Volendam
Barendrecht
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
32 | 33 | 63 | |
| 2 |
De Treffers |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
HSV Hoek |
32 | 21 | 59 | |
| 4 |
Rijnsburgse Boys |
32 | 16 | 53 | |
| 5 |
Spakenburg |
32 | 12 | 53 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
32 | 13 | 52 | |
| 7 |
Katwijk |
32 | 3 | 49 | |
| 8 |
Kozakken Boys |
32 | -7 | 46 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
32 | 4 | 45 | |
| 10 |
Almere City Youth |
32 | 6 | 44 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
32 | -7 | 44 | |
| 12 |
Barendrecht |
32 | -18 | 43 | |
| 13 |
GVVV Veenendaal |
32 | -14 | 41 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
32 | -8 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
32 | -16 | 36 | |
| 16 |
IJsselmeervogels |
32 | -17 | 30 | |
| 17 |
Excelsior Maassluis |
32 | -19 | 28 | |
| 18 |
ACV Assen |
32 | -26 | 24 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
De Treffers |
16 | 17 | 32 | |
| 3 |
HSV Hoek |
16 | 13 | 32 | |
| 4 |
Spakenburg |
16 | 12 | 31 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 15 | 30 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
16 | 14 | 30 | |
| 7 |
Almere City Youth |
16 | 9 | 29 | |
| 8 |
Koninklijke HFC |
16 | 6 | 29 | |
| 9 |
Katwijk |
16 | 8 | 28 | |
| 10 |
Barendrecht |
16 | -1 | 26 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
16 | -2 | 25 | |
| 12 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | 6 | 24 | |
| 13 |
GVVV Veenendaal |
16 | -1 | 23 | |
| 14 |
Excelsior Maassluis |
16 | 3 | 21 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
16 | -11 | 18 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
16 | -7 | 17 | |
| 18 |
ACV Assen |
16 | -10 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 15 | 30 | |
| 2 |
Kozakken Boys |
16 | 4 | 28 | |
| 3 |
De Treffers |
16 | 7 | 27 | |
| 4 |
HSV Hoek |
16 | 8 | 27 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 1 | 23 | |
| 6 |
Spakenburg |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
HHC Hardenberg |
16 | -1 | 22 | |
| 8 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | -2 | 21 | |
| 10 |
AFC Amsterdam |
16 | -5 | 19 | |
| 11 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
16 | -13 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
16 | -17 | 17 | |
| 14 |
Almere City Youth |
16 | -3 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Koninklijke HFC |
16 | -22 | 7 | |
| 18 |
Excelsior Maassluis |
16 | -22 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
23 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
16 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
16 |
| 6 |
Quincy Tavares Mojica |
|
15 |
| 7 |
Delano gouda |
|
15 |
| 8 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 9 |
Lukas Hamann |
|
13 |
| 10 |
A. El Azzouti |
|
13 |
Barendrecht
Đối đầu
Katwijk
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu