5’ Alexandru Păun

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Botosani

74%

CFR Cluj

26%

2 Sút trúng đích 2

6

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Alexandru Păun

Alexandru Păun

36’

Lorenzo Biliboc

Andrei Cordea

Enzo Adrián López

Pape Djibril Diaw

45’

Alexandru Tiganasu

66’

Alexandru Cîmpanu

Sebastian Mailat

71’
71’

D. Pancu

77’

Damjan Đoković

Alexandru Cîmpanu

78’
81’

Meriton Korenica

Alexandru Păun

Ştefan Bodişteanu

Zoran Mitrov

81’
83’

Mário Camora

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Botosani
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CFR Cluj
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

CFR Cluj

30

9

53

9

FC Botosani

30

8

42

3

CFR Cluj

7

1

13

4

FC Botosani

7

-2

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Municipal
Sức chứa
7,782
Địa điểm
Botosani, Romania

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Botosani

74%

CFR Cluj

26%

0 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 2
1 Đá phạt 9
8 Phá bóng 38
9 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 4
400 Đường chuyền 137
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Botosani

0

CFR Cluj

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 4

Đường chuyền

400 Đường chuyền 137
308 Độ chính xác chuyền bóng 68
11 Đường chuyền quyết định 1
19 Tạt bóng 6
2 Độ chính xác tạt bóng 0
69 Chuyền dài 76
25 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

79 Tranh chấp 79
48 Tranh chấp thắng 31
16 Rê bóng 14
10 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 38

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

FC Botosani

71%

CFR Cluj

29%

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 2
6 Phá bóng 10
2 Việt vị 2
182 Đường chuyền 75

Bàn thắng

FC Botosani

0

CFR Cluj

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

182 Đường chuyền 75
2 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 6
6 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

FC Botosani

77%

CFR Cluj

23%

12 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 27
0 Việt vị 2
215 Đường chuyền 62
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

215 Đường chuyền 62
9 Đường chuyền quyết định 0
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 0
2 Phá bóng 27

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

7 6 15
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

7 1 15
3
CFR Cluj

CFR Cluj

7 1 13
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

7 -5 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

8 2 15
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
3
UTA Arad

UTA Arad

8 5 12
4
FC Botosani

FC Botosani

7 -2 11
5
Hermannstadt

Hermannstadt

7 1 9
6
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

7 -2 8
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

7 -3 8
9
Farul Constanta

Farul Constanta

7 -1 6
10
Metaloglobus

Metaloglobus

7 -5 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

3 6 9
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

3 2 7
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

5 7 11
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
3
FC Botosani

FC Botosani

4 3 10
4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
5
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
6
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

4 2 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
9
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

3 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

3 -2 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

5 0 8
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
4
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

4 -4 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

4 -3 2
6
Farul Constanta

Farul Constanta

3 -1 2
7
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
5
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 12
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

FC Botosani

Đối đầu

CFR Cluj

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Botosani
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CFR Cluj
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.