0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

3.75

X

1.44

2

9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Rapid 1923

46%

Arges

54%

1 Sút trúng đích 2

9

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Costinel Andrei Tofan

Claudiu Micovschi

22’

Florin Gheorghe·Borta

Jakub Hromada

41’

Talisson

Alexandru Dobre

60’
65’

Guilherme Garutti

Dorinel·Oancea

Kader Keita

Jakub Hromada

72’
79’

Mario Tudose

Denis Ciobotariu

Alexandru Paşcanu

80’

Drilon Hazrollaj

83’
92’

Kevin Luckassen

Ricardo Matos

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Rapid 1923
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Arges
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Rapid 1923

30

17

56

6

Arges

30

9

50

5

Arges

8

-4

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Rapid-Giulesti
Sức chứa
14,047
Địa điểm
Bucharest

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Rapid 1923

46%

Arges

54%

12 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 5
10 Đá phạt 7
34 Phá bóng 44
7 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 0
539 Đường chuyền 318
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

539 Đường chuyền 318
448 Độ chính xác chuyền bóng 213
7 Đường chuyền quyết định 3
32 Tạt bóng 11
6 Độ chính xác tạt bóng 1
64 Chuyền dài 107
25 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
47 Tranh chấp thắng 55
15 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 23
2 Cắt bóng 8
34 Phá bóng 44

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

FC Rapid 1923

49%

Arges

51%

3 Tổng cú sút 0
1 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 21
1 Việt vị 0
243 Đường chuyền 183
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

243 Đường chuyền 183
2 Đường chuyền quyết định 0
11 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 2
17 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

FC Rapid 1923

43%

Arges

57%

9 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 22
297 Đường chuyền 134
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

297 Đường chuyền 134
5 Đường chuyền quyết định 3
21 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

8 7 18
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

8 1 16
3
CFR Cluj

CFR Cluj

8 1 14
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

8 1 11
5
Arges

Arges

8 -4 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

8 -6 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

8 6 14
2
UTA Arad

UTA Arad

8 6 14
3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

8 1 14
4
FC Botosani

FC Botosani

8 -2 12
5
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

8 -2 11
6
Hermannstadt

Hermannstadt

8 1 10
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

8 -2 9
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

8 -1 9
9
Metaloglobus

Metaloglobus

8 -5 7
10
Farul Constanta

Farul Constanta

8 -2 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 7 12
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 3 9
4
CFR Cluj

CFR Cluj

4 2 8
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

5 8 13
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

5 7 11
3
FC Botosani

FC Botosani

5 3 11
4
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

5 3 10
5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
6
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
Metaloglobus

Metaloglobus

4 0 5
9
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
10
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 -2 7
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

4 -1 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

5 -1 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

5 -1 5
3
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

5 -4 4
4
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

5 -3 3
6
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
7
Farul Constanta

Farul Constanta

4 -2 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 13
5
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

FC Rapid 1923

Đối đầu

Arges

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Rapid 1923
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Arges
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

3.75
1.44
9
4
1.4
7.4
3.29
1.51
6.85
21
1.01
29
3.63
1.45
7.4
1.75
3.3
4.5
23
1.03
36
3.6
1.5
8.5
3.7
1.45
8
12
1.01
35
3.63
1.45
7.4
3.74
1.43
7.4
3.77
1.42
8.95
33
1.01
22
3.96
1.44
8.03

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.5
-0.25 0.5
+0.25 1.61
-0.25 0.5
+0.25 1.61
-0.25 0.52
+0.5 0.9
-0.5 0.83
+0.25 1.49
-0.25 0.51
+0.25 1.59
-0.25 0.5
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.25 1.61
-0.25 0.52
+0.25 1.53
-0.25 0.55
+0.25 1.72
-0.25 0.44
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 1.73
-0.25 0.47

Xỉu

Tài

U 0.5 0.5
O 0.5 1.5
U 0.5 0.48
O 0.5 1.61
U 0.5 0.61
O 0.5 1.1
U 2.5 0.2
O 2.5 2.75
U 0.5 0.53
O 0.5 1.53
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 0.5 0.52
O 0.5 1.4
U 0.5 0.57
O 0.5 1.39
U 0.5 0.5
O 0.5 1.4
U 0.5 0.54
O 0.5 1.51
U 0.5 0.51
O 0.5 1.58
U 0.5 0.55
O 0.5 1.4
U 0.5 0.02
O 0.5 10.02
U 0.5 0.48
O 0.5 1.66

Xỉu

Tài

U 13.5 1
O 13.5 0.72
U 13.5 0.93
O 13.5 0.78
U 13.5 1.2
O 13.5 0.61
U 13.5 0.98
O 13.5 0.8
U 12.5 1.05
O 12.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.