Ricardo Matos 51’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Arges

43%

Farul Constanta

57%

3 Sút trúng đích 1

8

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Gustavo Marins

Mario Tudose

12’

Bogdan Ioan Andone

36’

Bogdan Ioan Andone

36’
45’

Razvan Tanasa

Eduard Radaslavescu

Robert Moldoveanu

Claudiu Micovschi

45’
Ricardo Matos

Ricardo Matos

51’
1-0

Ricardo Matos

54’
62’

Narek Grigoryan

Lucas Pellegrini

72’

Diogo Sá Ramalho

Bogdan Țîru

Marius Briceag

Adel Bettaieb

77’

Takayuki Seto

Vadim Rață

79’

Kevin Luckassen

Ricardo Matos

85’
86’

A. Doicaru

Ionuț Vână

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Arges
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Farul Constanta
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Arges

30

9

50

5

Arges

7

-3

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Orasenesc
Sức chứa
10,661
Địa điểm
Ovidiu, Romania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Arges

43%

Farul Constanta

57%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 1
1 Đá phạt 4
43 Phá bóng 37
9 Phạm lỗi 9
3 Việt vị 2
296 Đường chuyền 415
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Arges

1

Farul Constanta

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

296 Đường chuyền 415
196 Độ chính xác chuyền bóng 323
9 Đường chuyền quyết định 3
21 Tạt bóng 20
5 Độ chính xác tạt bóng 3
132 Chuyền dài 84
35 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
51 Tranh chấp thắng 40
17 Rê bóng 18
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 12
43 Phá bóng 37

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

Arges

57%

Farul Constanta

43%

9 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 24
2 Việt vị 0
183 Đường chuyền 190
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

183 Đường chuyền 190
6 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 9
14 Phá bóng 24

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Arges

29%

Farul Constanta

71%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
28 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
112 Đường chuyền 223

Bàn thắng

Arges

1

Farul Constanta

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

112 Đường chuyền 223
3 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 3
28 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

8 1 16
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

7 6 15
3
CFR Cluj

CFR Cluj

8 1 14
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

7 -5 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

8 6 14
2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

8 1 14
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
4
FC Botosani

FC Botosani

7 -2 11
5
Hermannstadt

Hermannstadt

7 1 9
6
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

7 -2 8
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

7 -3 8
9
Farul Constanta

Farul Constanta

7 -1 6
10
Metaloglobus

Metaloglobus

7 -5 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

3 6 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 2 8
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

5 8 13
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
3
FC Botosani

FC Botosani

4 3 10
4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
5
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
6
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

4 2 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
9
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

3 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 -2 7
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

5 -1 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
4
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

4 -4 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

4 -3 2
6
Farul Constanta

Farul Constanta

3 -1 2
7
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
5
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 12
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

Arges

Đối đầu

Farul Constanta

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Arges
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Farul Constanta
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
23
501
1.01
14.5
23
1.02
7.72
100
1.01
12
67
1.06
6.6
182
2.1
2.5
4
1
26
151
1.05
8.5
151
1.02
12
90
1.06
6.6
182
1.04
7.4
185
1.06
9.95
26
1.01
24
262
1.01
14.5
23
1.16
5.86
30.03

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
+0.25 7.14
-0.25 0.02
0 1
0 0.9
+0.25 0.77
-0.25 0.96
0 0.77
0 1.08
0 0.8
0 1
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 1.02
0 0.88
0 0.98
0 0.92
0 1
0 0.88
+0.25 7.25
-0.25 0.06
0 0.99
0 0.91
0 0.9
0 0.9

Xỉu

Tài

U 1.5 0.11
O 1.5 5.4
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.07
O 1.5 4.58
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.5 0
O 1.5 11
U 1.5 0.19
O 1.5 3.25
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 1.5 0.13
O 1.5 4
U 1.75 0.01
O 1.75 11.14
U 1.5 0.03
O 1.5 6.66
U 1.5 0.25
O 1.5 2.98

Xỉu

Tài

U 9.5 0.53
O 9.5 1.37
U 10.5 0.95
O 10.5 0.62
U 9.5 0.75
O 9.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.