0 1

Kết thúc

90’+3 Alexandru Păun

Tỷ lệ kèo

1

501

X

23

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Arges

48%

CFR Cluj

52%

3 Sút trúng đích 4

4

1

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Vadim Rață

27’
45’

Alexandru Păun

Damjan Đoković

Rober Sierra

Vadim Rață

45’

Robert Moldoveanu

46’

Adel Bettaieb

Robert Moldoveanu

57’
64’

Alin Razvan Fica

Andrei Cordea

Ricardo Matos

Kevin Luckassen

70’
74’

Marian Huja

77’

Christopher Braun

81’

Luka Zahović

Alibek Aliev

Michael Idowu

Jakov Blagaić

86’

Cătălin Straton

88’
89’

Ciprian Deac

Tidiane Keita

90’

Ciprian Deac

0-1
93’
Alexandru Păun

Alexandru Păun

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Arges
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CFR Cluj
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

CFR Cluj

30

9

53

6

Arges

30

9

50

3

CFR Cluj

8

1

14

5

Arges

7

-3

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Orasenesc
Sức chứa
10,661
Địa điểm
Ovidiu, Romania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Arges

48%

CFR Cluj

52%

10 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 1
13 Đá phạt 11
20 Phá bóng 33
11 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 1
375 Đường chuyền 404
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Arges

0

CFR Cluj

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

375 Đường chuyền 404
256 Độ chính xác chuyền bóng 294
6 Đường chuyền quyết định 10
16 Tạt bóng 16
1 Độ chính xác tạt bóng 6
88 Chuyền dài 97
42 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
47 Tranh chấp thắng 45
10 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
10 Cắt bóng 8
20 Phá bóng 33

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 160

Kiểm soát bóng

Arges

44%

CFR Cluj

56%

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 9
2 Việt vị 0
179 Đường chuyền 236
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

179 Đường chuyền 236
3 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Arges

52%

CFR Cluj

48%

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 24
0 Việt vị 1
195 Đường chuyền 168
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Arges

0

CFR Cluj

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

195 Đường chuyền 168
3 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 24

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

8 7 18
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

8 1 16
3
CFR Cluj

CFR Cluj

8 1 14
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

8 -6 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

8 6 14
2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

8 1 14
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
4
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

8 -2 11
5
FC Botosani

FC Botosani

7 -2 11
6
Hermannstadt

Hermannstadt

7 1 9
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

7 -2 8
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
9
Farul Constanta

Farul Constanta

8 -2 6
10
Metaloglobus

Metaloglobus

7 -5 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 7 12
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 2 8
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UTA Arad

UTA Arad

5 8 13
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
3
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

5 3 10
4
FC Botosani

FC Botosani

4 3 10
5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
6
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
9
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

3 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 -2 7
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

5 -1 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
4
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

4 -4 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

4 -3 2
6
Farul Constanta

Farul Constanta

4 -2 2
7
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1
10
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
5
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 12
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

Arges

Đối đầu

CFR Cluj

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Arges
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CFR Cluj
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
23
1.01
18
1.01
17.5
8.26
1.16
7.68
23
1.01
21
9.2
1.14
8.8
3.3
2.75
2.35
151
56
1.01
12.5
1.07
12
19
1.03
17
24
1.02
20
10
1.11
9.8
11.5
1.08
10.5
14.5
1.05
15
3.2
2.85
2.45
15.71
1.07
14.59

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.82
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1
0 0.9
-0.5 0.57
+0.5 1.25
0 1.02
0 0.84
0 1.22
0 0.65
0 1.2
0 0.6
0 1.01
0 0.89
0 1.04
0 0.86
0 0.87
0 1.01
-0.25 0.74
+0.25 1.05
0 0.99
0 0.82

Xỉu

Tài

U 0.5 0.1
O 0.5 6
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.17
O 0.5 2.89
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.14
O 0.5 4.34
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 0.5 0.01
O 0.5 3.6
U 0.5 0.15
O 0.5 4.35
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 0.5 0.13
O 0.5 4.54
U 0.5 0.1
O 0.5 5
U 0.5 0.02
O 0.5 7.1
U 2 0.78
O 2 1
U 0.5 1.09
O 0.5 0.74

Xỉu

Tài

U 5.5 0.5
O 5.5 1.5
U 6.5 0.65
O 6.5 1.05
U 6.5 0.75
O 6.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.