Ionuț Vână 33’

77’ Valentin Costache

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Farul Constanta

54%

UTA Arad

46%

3 Sút trúng đích 6

5

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ionuț Vână

Ionuț Vână

33’
1-0
44’

luca mihai

45’

David Barbu

Denis Alberto Taroi

65’

Sota Mino

Richard Odada

Cristian Sima

Razvan Tanasa

68’
76’

David Barbu

77’

Valentin Costache

Phạt đền

Jakub Vojtuš

Alexandru Mihai Isfan

78’

Victor Dican

80’
81’

Denis Lucian Hrezdac

Hakim Abdallah

David Iulian Maftei

Dan Sîrbu

84’
87’

Alexandru Benga

Flavius iacob

Jakub Vojtuš

96’
97’

Marius Coman

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Farul Constanta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UTA Arad
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

UTA Arad

30

-5

43

3

UTA Arad

7

5

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Viitorul
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Ovidiu, Romania

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

54%

UTA Arad

46%

1 Kiến tạo 0
18 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 2
14 Đá phạt 16
32 Phá bóng 28
16 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 2
445 Đường chuyền 370
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Farul Constanta

1

UTA Arad

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

445 Đường chuyền 370
326 Độ chính xác chuyền bóng 259
13 Đường chuyền quyết định 11
15 Tạt bóng 23
5 Độ chính xác tạt bóng 8
105 Chuyền dài 104
40 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

130 Tranh chấp 130
64 Tranh chấp thắng 66
19 Rê bóng 25
8 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 25
12 Cắt bóng 9
32 Phá bóng 28

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

185 Mất bóng 183

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

49%

UTA Arad

51%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
220 Đường chuyền 222
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Farul Constanta

1

UTA Arad

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

220 Đường chuyền 222
5 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

59%

UTA Arad

41%

11 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
225 Đường chuyền 148
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Farul Constanta

0

UTA Arad

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

225 Đường chuyền 148
8 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

99 Mất bóng 96

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

7 6 15
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

7 1 15
3
CFR Cluj

CFR Cluj

7 1 13
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

7 -5 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

7 2 14
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
3
UTA Arad

UTA Arad

7 5 11
4
FC Botosani

FC Botosani

7 -2 11
5
Hermannstadt

Hermannstadt

7 1 9
6
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

7 -2 8
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

7 -3 8
9
Farul Constanta

Farul Constanta

7 -1 6
10
Metaloglobus

Metaloglobus

7 -5 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

3 6 9
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

3 2 7
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
2
UTA Arad

UTA Arad

4 7 10
3
FC Botosani

FC Botosani

4 3 10
4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
5
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
6
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

4 2 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
9
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

3 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

3 -2 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

4 0 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
4
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

4 -4 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

4 -3 2
6
Farul Constanta

Farul Constanta

3 -1 2
7
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
5
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 12
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

Farul Constanta

Đối đầu

UTA Arad

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Farul Constanta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UTA Arad
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.