Niall Ennis 34’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

8

2

126

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Blackpool

41%

Mansfield Town

59%

3 Sút trúng đích 2

4

1

5

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Niall Ennis

Niall Ennis

34’
1-0

Jordan Brown

41’

Reuell Walters

44’
61’

Rhys Oates

Victor Adeboyejo

Tom Bloxham

Niall Ennis

64’

Bailey Peacock-Farrell

67’

Hayden Coulson

CJ Hamilton

68’
77’

Nathan Daniel Moriah-Welsh

Regan·Hendry

Josh Bowler

Leighton Clarkson

78’

Oliver Casey

85’

Karoy Anderson

89’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Blackpool
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mansfield Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Mansfield Town

46

12

65

13

Blackpool

46

-11

60

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bloomfield Road
Sức chứa
12,555
Địa điểm
Blackpool, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Blackpool

41%

Mansfield Town

59%

1 Kiến tạo 0
6 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 1
10 Đá phạt 17
32 Phá bóng 27
17 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 1
324 Đường chuyền 457
5 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Blackpool

1

Mansfield Town

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

324 Đường chuyền 457
204 Độ chính xác chuyền bóng 339
6 Đường chuyền quyết định 9
15 Tạt bóng 17
6 Độ chính xác tạt bóng 5
138 Chuyền dài 120
40 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

135 Tranh chấp 135
64 Tranh chấp thắng 71
15 Rê bóng 20
11 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 2
32 Phá bóng 27

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 17
5 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

183 Mất bóng 188

Kiểm soát bóng

Blackpool

45%

Mansfield Town

55%

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
174 Đường chuyền 225
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Blackpool

1

Mansfield Town

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

174 Đường chuyền 225
3 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Blackpool

37%

Mansfield Town

63%

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
150 Đường chuyền 232
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

150 Đường chuyền 232
3 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 1
18 Phá bóng 13

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

89'

89'Karoy Anderson (Blackpool) Yellow Card at 89'.

Blackpool

85'

85'Oliver Casey (Blackpool) Yellow Card at 85'.

Blackpool

78'

78'Josh Bowler (Blackpool) Substitution at 78'.

Blackpool

77'

77'Nathan Moriah-Welsh (Mansfield Town) Substitution at 77'.

Mansfield Town

68'

68'Hayden Coulson (Blackpool) Substitution at 68'.

Blackpool

67'

67'Bailey Peacock-Farrell (Blackpool) Yellow Card at 67'.

Blackpool

64'

64'Tom Bloxham (Blackpool) Substitution at 64'.

Blackpool

60'

60'Rhys Oates (Mansfield Town) Substitution at 60'.

Mansfield Town

41'

41'Reuell Walters (Blackpool) Yellow Card at 41'.

Blackpool

34'

34'Niall Ennis (Blackpool) Goal at 34'.

Blackpool

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Blackpool

Đối đầu

Mansfield Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Blackpool
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mansfield Town
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.08
8
126
1.01
15
21
1.15
5
46.58
1.01
26
201
1.09
6
76
2.4
3.3
2.48
1.01
71
151
1.01
15
21
1.07
8
126
1.11
6.5
50
1.08
6
88
1.08
5.5
55
1.12
6.9
23
1.01
20
37
1.01
15
21
1.21
5.1
27.41
2.49
3
2.49

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 1.02
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.48
+0.5 1.5
0 1.37
0 0.61
0 0.86
0 0.92
0 0.72
0 0.91
-0.25 0.01
+0.25 8.3
0 1.11
0 0.75
0 0.75
0 0.95
0 1.36
0 0.61
0 1.44
0 0.57
0 1.33
0 0.63
-0.25 0.04
+0.25 8.49
-0.25 50
+0.25 8.33
0 1.48
0 0.56

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.8
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.36
O 1.5 1.82
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 1.5 0.24
O 1.5 2.94
U 2.5 0.82
O 2.5 0.9
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.15
O 1.5 2.9
U 1.5 0.21
O 1.5 3.25
U 1.5 0.25
O 1.5 2.6
U 1.5 0.24
O 1.5 2.94
U 1.5 0.2
O 1.5 3.12
U 1.5 0.21
O 1.5 3.03
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18
U 1.5 50
O 1.5 7.14
U 1.5 0.19
O 1.5 3.96
U 2.5 0.73
O 2.5 0.98

Xỉu

Tài

U 5.5 0.9
O 5.5 0.8
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 6.5 0.6
O 6.5 1.1
U 7.5 0.8
O 7.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.