Marcus Browne 8’

Marcus Browne 53’

Marcus Browne 71’

33’ Jack Marriott

65’ Jeriel Dorsett

Tỷ lệ kèo

1

1

X

29

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AFC Wimbledon

42%

Reading

58%

7 Sút trúng đích 3

6

3

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Marcus Browne

Marcus Browne

8’
1-0
30’

Matt Ritchie

Will Keane

1-1
33’
Jack Marriott

Jack Marriott

Marcus Browne

Marcus Browne

53’
2-1
2-2
65’
Jeriel Dorsett

Jeriel Dorsett

66’

Liam Fraser

P. Lane

69’

Paudie O’Connor

Marcus Browne

Marcus Browne

71’
3-2

Zack Nelson

Myles Hippolyte

77’
84’

Andy Yiadom

Haydon Roberts

antwoine hackford

Marcus Browne

88’

Patrick Bauer

Robert Junior Nkeng

92’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
AFC Wimbledon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Reading
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Reading

46

4

63

19

AFC Wimbledon

46

-21

53

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Plough Lane
Sức chứa
9,300
Địa điểm
Wimbledon

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AFC Wimbledon

42%

Reading

58%

2 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 3
12 Đá phạt 10
25 Phá bóng 35
11 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 1
297 Đường chuyền 441
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AFC Wimbledon

3

Reading

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

15 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

297 Đường chuyền 441
185 Độ chính xác chuyền bóng 330
12 Đường chuyền quyết định 7
21 Tạt bóng 11
4 Độ chính xác tạt bóng 2
116 Chuyền dài 135
15 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
40 Tranh chấp thắng 56
3 Rê bóng 8
1 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
14 Cắt bóng 11
25 Phá bóng 35

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

AFC Wimbledon

41%

Reading

59%

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 17
151 Đường chuyền 235

Bàn thắng

AFC Wimbledon

1

Reading

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

151 Đường chuyền 235
3 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
10 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

AFC Wimbledon

43%

Reading

57%

10 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 12
2 Việt vị 1
147 Đường chuyền 204
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AFC Wimbledon

2

Reading

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

147 Đường chuyền 204
9 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
10 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

AFC Wimbledon

Đối đầu

Reading

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AFC Wimbledon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Reading
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
29
501
1.33
4
10
1.06
7.04
100
1.03
15
126
1.04
7.7
150
2.6
3.18
2.35
1.01
51
151
1.02
11.5
91
1.03
10.5
251
1.01
14
90
1.03
8.4
150
1.04
6.5
160
1.05
11.5
30
1.01
12
194
1.33
4
10
1.34
4.15
12.76

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.87
0 1.04
0 0.84
+0.5 1.5
-0.5 0.48
0 1.06
0 0.82
0 0.98
0 0.8
0 0.89
0 0.73
0 1.03
0 0.83
0 0.91
0 0.91
0 0.9
0 0.8
0 0.9
0 0.98
0 0.91
0 0.97
+0.25 5.25
-0.25 0.07
0 0.87
0 0.88
0 1.05
0 1.17
0 0.89
0 0.97

Xỉu

Tài

U 5.5 0.07
O 5.5 8
U 4 0.79
O 4 1.07
U 5.5 0.21
O 5.5 2.77
U 2.5 2.75
O 2.5 0.22
U 5.5 0.11
O 5.5 5
U 2.25 0.89
O 2.25 0.83
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 5.5 0.12
O 5.5 5.5
U 5.5 0.41
O 5.5 1.86
U 5.5 0.02
O 5.5 9
U 5.5 0.08
O 5.5 5.88
U 5.5 0.12
O 5.5 4.16
U 5.5 0.1
O 5.5 5
U 5.5 0.03
O 5.5 9.19
U 4 0.8
O 4 1.08
U 5.5 0.37
O 5.5 2.18

Xỉu

Tài

U 8.5 0.33
O 8.5 2.25
U 9.5 0.83
O 9.5 0.85
U 9.5 0.36
O 9.5 1.6
U 9.5 0.41
O 9.5 1.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.