umaro balde 14’
Ivan Kokonov 23’
63’ Adil Taoui
86’ Georgi Minchev
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
35%
65%
1
3
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDonaldo Acka
Dominik Yankov
umaro balde
Ivan Kokonov
Ivan Kokonov
Jordon Ibe
Erol Dost
caruzo caue
Donaldo Acka
Emil Gerov
Reyan Daskalov
Adil Taoui
beji
Aleksandar Todorov
Anton Tungarov
Ivan Kokonov
Philip Ejike
Boris Dimitrov
Georgi Minchev
Ivaylo Markov
umaro balde
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
00:15
Lokomotiv Sofia
Beroe Stara Zagora
14/05
21:45
Botev Vratsa
PFK Montana
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
-
-
25
-
-
-
27
€200K
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
27
€150K
21
€25K
23
-
-
-
-
-
-
-
27
€200K
-
-
25
-
24
€250K
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
19
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
-
-
22
-
-
-
-
-
19
-
24
€250K
-
-
-
-
-
-
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
30 | 42 | 70 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
30 | 37 | 60 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
30 | 19 | 59 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
29 | 1 | 46 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
30 | 7 | 44 | |
| 7 |
Arda |
30 | 6 | 44 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
30 | 3 | 39 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
30 | 1 | 37 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
29 | -1 | 37 | |
| 12 |
Spartak Varna |
30 | -25 | 27 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
30 | -20 | 26 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
30 | -33 | 26 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
30 | -25 | 23 | |
| 16 |
PFK Montana |
30 | -30 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 29 | 40 | |
| 2 |
CSKA Sofia |
15 | 17 | 34 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 19 | 32 | |
| 4 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 8 | 30 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
14 | 3 | 28 | |
| 6 |
Arda |
15 | 3 | 25 | |
| 7 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | 0 | 24 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
15 | 4 | 22 | |
| 9 |
Cherno More Varna |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Botev Vratsa |
15 | 2 | 21 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
15 | 5 | 21 | |
| 12 |
Botev Plovdiv |
15 | -1 | 19 | |
| 13 |
Spartak Varna |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
15 | -11 | 15 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
PFK Montana |
15 | -11 | 11 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 13 | 30 | |
| 2 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 11 | 29 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 18 | 28 | |
| 4 |
Cherno More Varna |
15 | 6 | 23 | |
| 5 |
CSKA Sofia |
15 | 3 | 22 | |
| 6 |
Arda |
15 | 3 | 19 | |
| 7 |
Lokomotiv Plovdiv |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Botev Plovdiv |
14 | 0 | 18 | |
| 9 |
Slavia Sofia |
15 | -1 | 17 | |
| 10 |
Botev Vratsa |
15 | -4 | 17 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Spartak Varna |
15 | -14 | 11 | |
| 13 |
Septemvri Sofia |
15 | -22 | 11 | |
| 14 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -13 | 11 | |
| 15 |
PFK Montana |
15 | -19 | 6 | |
| 16 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | -20 | 2 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
bala everton |
|
17 |
| 2 |
Ivajlo Čočev |
|
16 |
| 3 |
Santiago Godoy |
|
13 |
| 3 |
mamadou diallo |
|
14 |
| 4 |
Bertrand Fourrier |
|
12 |
| 5 |
petar stanic |
|
9 |
| 6 |
alberto tajero saido |
|
9 |
| 7 |
Mustapha Sangaré |
|
9 |
| 8 |
Boris Dimitrov |
|
9 |
| 9 |
Spas Delev |
|
8 |
PFK Montana
Đối đầu
Lokomotiv Sofia
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu