Kalil ElMedkhar 41’
remi cabral 61’
owen damm 82’
32’ johnny rodriguez
66’ Abraham Okyere
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
35%
65%
4
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
johnny rodriguez
Kalil ElMedkhar
remi cabral
Nelson Pierre
G. Probo
Marc Ybarra
Bruno Lapa
Bailey sparks
remi cabral
remi cabral
Abraham Okyere
J. Kocevski
stefan lukic
Kalil ElMedkhar
Lamar·Batista
Ian Carlo Souza Daniel
Benjamin Mines
Abraham Okyere
johnny rodriguez
owen damm
Edison Azcona
Themi Antonoglou
Manuel Arteaga
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Oneok Field |
|---|---|
|
|
10,018 |
|
|
Tulsa |
Trận đấu tiếp theo
23/05
07:30
Tulsa Roughneck
Hartford Athletic
31/05
09:30
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies |
8 | 8 | 18 | |
| 2 |
Louisville City FC |
9 | 3 | 16 | |
| 3 |
Hartford Athletic |
8 | 1 | 13 | |
| 4 |
Pittsburgh Riverhounds |
9 | -1 | 13 | |
| 5 |
Detroit City |
8 | 3 | 13 | |
| 6 |
Charleston Battery |
8 | 0 | 13 | |
| 7 |
Miami FC |
9 | -2 | 13 | |
| 8 |
Indy Eleven |
8 | 2 | 12 | |
| 9 |
Birmingham Legion |
8 | 1 | 10 | |
| 10 |
Rhode Island |
8 | 1 | 9 | |
| 11 |
Loudoun United |
8 | -2 | 8 | |
| 12 |
Brooklyn FC |
9 | -6 | 7 | |
| 13 |
Sporting Jax |
9 | -14 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Antonio |
10 | 3 | 17 | |
| 2 |
Orange County SC |
10 | 3 | 16 | |
| 3 |
Oakland Roots |
9 | 4 | 16 | |
| 4 |
El Paso Locomotive FC |
9 | 4 | 14 | |
| 5 |
Sacramento Republic FC |
8 | 4 | 13 | |
| 6 |
Phoenix Rising FC |
9 | 4 | 13 | |
| 7 |
FC Tulsa |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
New Mexico United |
7 | -1 | 10 | |
| 9 |
Colorado Springs |
8 | 2 | 10 | |
| 10 |
Lexington |
9 | -1 | 9 | |
| 11 |
Las Vegas Lights |
9 | -5 | 8 | |
| 12 |
Monterey Bay FC |
9 | -13 | 2 |
Play Offs: 1/8-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Detroit City |
4 | 6 | 12 | |
| 2 |
Tampa Bay Rowdies |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Charleston Battery |
4 | 6 | 10 | |
| 4 |
Indy Eleven |
4 | 4 | 10 | |
| 5 |
Louisville City FC |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Miami FC |
4 | -1 | 7 | |
| 7 |
Brooklyn FC |
6 | 1 | 7 | |
| 8 |
Pittsburgh Riverhounds |
3 | 1 | 6 | |
| 9 |
Birmingham Legion |
5 | 0 | 6 | |
| 10 |
Rhode Island |
5 | 2 | 6 | |
| 11 |
Hartford Athletic |
4 | -3 | 5 | |
| 12 |
Loudoun United |
5 | -1 | 4 | |
| 13 |
Sporting Jax |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Antonio |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Oakland Roots |
5 | 3 | 10 | |
| 3 |
Sacramento Republic FC |
5 | 4 | 10 | |
| 4 |
Orange County SC |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
Colorado Springs |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
New Mexico United |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Lexington |
5 | 2 | 7 | |
| 8 |
Las Vegas Lights |
3 | 2 | 7 | |
| 9 |
Phoenix Rising FC |
4 | 3 | 6 | |
| 10 |
FC Tulsa |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
El Paso Locomotive FC |
4 | -3 | 4 | |
| 12 |
Monterey Bay FC |
4 | -5 | 1 |
Play Offs: 1/8-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Hartford Athletic |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
Louisville City FC |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Pittsburgh Riverhounds |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Miami FC |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Birmingham Legion |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Loudoun United |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
Charleston Battery |
4 | -6 | 3 | |
| 9 |
Rhode Island |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Indy Eleven |
4 | -2 | 2 | |
| 11 |
Detroit City |
4 | -3 | 1 | |
| 12 |
Sporting Jax |
6 | -8 | 1 | |
| 13 |
Brooklyn FC |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
El Paso Locomotive FC |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Orange County SC |
5 | 1 | 8 | |
| 3 |
Phoenix Rising FC |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
FC Tulsa |
4 | 2 | 7 | |
| 5 |
San Antonio |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Oakland Roots |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
Sacramento Republic FC |
3 | 0 | 3 | |
| 8 |
New Mexico United |
4 | -4 | 3 | |
| 9 |
Colorado Springs |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Lexington |
4 | -3 | 2 | |
| 11 |
Las Vegas Lights |
6 | -7 | 1 | |
| 12 |
Monterey Bay FC |
5 | -8 | 1 |
Play Offs: 1/8-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rubio Rubin |
|
7 |
| 2 |
Khori Bennett |
|
7 |
| 3 |
Ihsan Sacko |
|
6 |
| 4 |
Jorge Hernández |
|
5 |
| 5 |
Thorleifur Ulfarsson |
|
5 |
| 6 |
johnny rodriguez |
|
5 |
| 7 |
Peter Wilson |
|
5 |
| 8 |
Albert Dikwa |
|
5 |
| 9 |
wolfgang prentice |
|
4 |
| 10 |
Markus Adeniyi Anderson Adedeji |
|
4 |
FC Tulsa
Đối đầu
Las Vegas Lights
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu