Kalil ElMedkhar 41’

remi cabral 61’

owen damm 82’

32’ johnny rodriguez

66’ Abraham Okyere

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Tulsa

35%

Las Vegas Lights

65%

5 Sút trúng đích 3

4

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
32’
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Kalil ElMedkhar

Kalil ElMedkhar

41’
1-1

remi cabral

Nelson Pierre

45’
59’

G. Probo

Marc Ybarra

Bruno Lapa

Bailey sparks

60’
remi cabral

remi cabral

61’
2-1

remi cabral

62’
2-2
66’
Abraham Okyere

Abraham Okyere

J. Kocevski

66’

stefan lukic

Kalil ElMedkhar

72’

Lamar·Batista

Ian Carlo Souza Daniel

75’
79’

Benjamin Mines

Abraham Okyere

80’

johnny rodriguez

owen damm

owen damm

82’
3-2
85’

Edison Azcona

Themi Antonoglou

91’

Manuel Arteaga

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
FC Tulsa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Las Vegas Lights
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oneok Field
Sức chứa
10,018
Địa điểm
Tulsa

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

35%

Las Vegas Lights

65%

2 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 6
13 Đá phạt 9
32 Phá bóng 21
10 Phạm lỗi 15
5 Việt vị 0
237 Đường chuyền 443
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Tulsa

3

Las Vegas Lights

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

12 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
5 Việt vị 0

Đường chuyền

237 Đường chuyền 443
152 Độ chính xác chuyền bóng 355
7 Đường chuyền quyết định 9
14 Tạt bóng 28
4 Độ chính xác tạt bóng 7
63 Chuyền dài 99
14 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
56 Tranh chấp thắng 37
8 Rê bóng 9
3 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
10 Cắt bóng 8
32 Phá bóng 21

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
13 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

36%

Las Vegas Lights

64%

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
129 Đường chuyền 239

Bàn thắng

FC Tulsa

1

Las Vegas Lights

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

129 Đường chuyền 239
4 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

36%

Las Vegas Lights

64%

3 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 9
4 Việt vị 0
108 Đường chuyền 192
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Tulsa

2

Las Vegas Lights

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

108 Đường chuyền 192
2 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 1
18 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

8 8 18
2
Louisville City FC

Louisville City FC

9 3 16
3
Hartford Athletic

Hartford Athletic

8 1 13
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

9 -1 13
5
Detroit City

Detroit City

8 3 13
6
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
7
Miami FC

Miami FC

9 -2 13
8
Indy Eleven

Indy Eleven

8 2 12
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

8 1 10
10
Rhode Island

Rhode Island

8 1 9
11
Loudoun United

Loudoun United

8 -2 8
12
Brooklyn FC

Brooklyn FC

9 -6 7
13
Sporting Jax

Sporting Jax

9 -14 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

10 3 17
2
Orange County SC

Orange County SC

10 3 16
3
Oakland Roots

Oakland Roots

9 4 16
4
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

9 4 14
5
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

9 4 13
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
New Mexico United

New Mexico United

7 -1 10
9
Colorado Springs

Colorado Springs

8 2 10
10
Lexington

Lexington

9 -1 9
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

9 -5 8
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

9 -13 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Indy Eleven

Indy Eleven

4 4 10
5
Louisville City FC

Louisville City FC

5 2 9
6
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

6 1 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

5 0 6
10
Rhode Island

Rhode Island

5 2 6
11
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 -3 5
12
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Oakland Roots

Oakland Roots

5 3 10
3
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
4
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
5
Colorado Springs

Colorado Springs

4 4 8
6
New Mexico United

New Mexico United

3 3 7
7
Lexington

Lexington

5 2 7
8
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
9
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

4 3 6
10
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
11
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 2 8
2
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

6 -2 7
5
Miami FC

Miami FC

5 -1 6
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Loudoun United

Loudoun United

3 -1 4
8
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
9
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
10
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
11
Detroit City

Detroit City

4 -3 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

6 -8 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

5 7 10
2
Orange County SC

Orange County SC

5 1 8
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
San Antonio

San Antonio

5 -1 6
6
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

6 -7 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

5 -8 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 7
2
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 7
3
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
Thorleifur Ulfarsson

Thorleifur Ulfarsson

Loudoun United 5
6
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
7
Peter Wilson

Peter Wilson

Oakland Roots 5
8
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
9
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
10
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4

FC Tulsa

Đối đầu

Las Vegas Lights

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Tulsa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Las Vegas Lights
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.03
15
81
1.59
3.65
4.55
3.44
1.52
6.16
1.03
9.5
51
1.03
7.1
150
1.6
3.33
3.95
1.62
3.4
4.6
1.04
13
81
1.05
8.5
126
1.07
8.75
100
1.03
7.2
150
1.04
6.3
135
1.07
8.4
20
1.07
6.25
152
1.59
3.65
4.55
3.81
1.53
6.7
1.46
3.65
5.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
+0.75 0.87
-0.75 1.01
0 0.65
0 1.23
+0.75 0.85
-0.75 0.85
0 0.64
0 1.19
0 0.7
0 1.1
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 0.65
0 1.23
+0.25 1.49
-0.25 0.51
0 0.66
0 1.28
0 0.57
0 1.17
+0.75 0.85
-0.75 1.05
+0.25 1.68
-0.25 0.49

Xỉu

Tài

U 5.5 0.1
O 5.5 5.8
U 2.5 0.84
O 2.5 1.02
U 4.5 0.61
O 4.5 1.05
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 5.5 0.08
O 5.5 5.55
U 2.5 0.73
O 2.5 0.89
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 5.5 0.03
O 5.5 5
U 5.5 0.21
O 5.5 3.05
U 5.5 0.22
O 5.5 2.6
U 5.5 0.07
O 5.5 5.88
U 5.5 0.15
O 5.5 3.44
U 5.5 0.22
O 5.5 3.12
U 5.5 0.18
O 5.5 2.94
U 2.25 1.04
O 2.25 0.84
U 4.5 0.64
O 4.5 1.29
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 11 0.7
O 11 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.