L. Dorsey 79’

84’ R. Pedder

Tỷ lệ kèo

1

1.9

X

2.3

2

8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rhode Island

52%

Sporting Jax

48%

6 Sút trúng đích 5

4

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

E. Jaaskelainen

Jojea Kwizera

33’

Khano Smith

47’
59’

Thomas Roberts

Jacob Evans

Noah Fuson

Agustín Javier Rodríguez

64’
64’

Ahmad Al-Qaq

Dida Armstrong

L. Dorsey

Nicholas Scardina

69’
73’

Jordan Rossiter

Hugo Bacharach

Zachary Herivaux

75’
L. Dorsey

L. Dorsey

79’
1-0
82’

Adam Luckhurst

Kieran Sadlier

1-1
84’
R. Pedder

R. Pedder

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Rhode Island
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sporting Jax
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Sporting Jax

9

-14

1

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Beirne Stadium
Sức chứa
4,400
Địa điểm
Smithfield, RI

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rhode Island

52%

Sporting Jax

48%

23 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 0
4 Phạt góc 1
21 Đá phạt 21
26 Phá bóng 30
21 Phạm lỗi 21
4 Việt vị 2
379 Đường chuyền 282
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rhode Island

1

Sporting Jax

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

23 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
4 Việt vị 2

Đường chuyền

379 Đường chuyền 282
298 Độ chính xác chuyền bóng 190
14 Đường chuyền quyết định 2
22 Tạt bóng 9
6 Độ chính xác tạt bóng 1
72 Chuyền dài 98
34 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

153 Tranh chấp 153
85 Tranh chấp thắng 68
20 Rê bóng 22
8 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 23
7 Cắt bóng 6
26 Phá bóng 30

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 21
21 Bị phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Rhode Island

52%

Sporting Jax

48%

10 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 15
1 Việt vị 2
186 Đường chuyền 124
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

186 Đường chuyền 124
6 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Rhode Island

52%

Sporting Jax

48%

13 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 15
3 Việt vị 0
197 Đường chuyền 160

Bàn thắng

Rhode Island

1

Sporting Jax

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

197 Đường chuyền 160
7 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

8 8 18
2
Louisville City FC

Louisville City FC

9 3 16
3
Hartford Athletic

Hartford Athletic

8 1 13
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

9 -1 13
5
Detroit City

Detroit City

8 3 13
6
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
7
Miami FC

Miami FC

9 -2 13
8
Indy Eleven

Indy Eleven

8 2 12
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

8 1 10
10
Rhode Island

Rhode Island

8 1 9
11
Loudoun United

Loudoun United

8 -2 8
12
Brooklyn FC

Brooklyn FC

9 -6 7
13
Sporting Jax

Sporting Jax

9 -14 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

10 3 17
2
Orange County SC

Orange County SC

10 3 16
3
Oakland Roots

Oakland Roots

9 4 16
4
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

9 4 14
5
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

9 4 13
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
New Mexico United

New Mexico United

7 -1 10
9
Colorado Springs

Colorado Springs

8 2 10
10
Lexington

Lexington

9 -1 9
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

9 -5 8
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

9 -13 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Indy Eleven

Indy Eleven

4 4 10
5
Louisville City FC

Louisville City FC

5 2 9
6
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

6 1 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

5 0 6
10
Rhode Island

Rhode Island

5 2 6
11
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 -3 5
12
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Oakland Roots

Oakland Roots

5 3 10
3
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
4
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
5
Colorado Springs

Colorado Springs

4 4 8
6
New Mexico United

New Mexico United

3 3 7
7
Lexington

Lexington

5 2 7
8
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
9
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

4 3 6
10
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
11
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 2 8
2
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

6 -2 7
5
Miami FC

Miami FC

5 -1 6
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Loudoun United

Loudoun United

3 -1 4
8
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
9
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
10
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
11
Detroit City

Detroit City

4 -3 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

6 -8 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

5 7 10
2
Orange County SC

Orange County SC

5 1 8
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
San Antonio

San Antonio

5 -1 6
6
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

6 -7 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

5 -8 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 7
2
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 7
3
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
Thorleifur Ulfarsson

Thorleifur Ulfarsson

Loudoun United 5
6
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
7
Peter Wilson

Peter Wilson

Oakland Roots 5
8
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
9
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
10
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4

Rhode Island

Đối đầu

Sporting Jax

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rhode Island
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sporting Jax
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.9
2.3
8
1.61
3.6
4.5
1.67
2.72
6.89
1.91
2.1
7
1.9
2.29
6.4
1.58
3.33
4.05
1.8
2.4
6.5
1.73
2.8
7.5
1.95
2.25
7.5
1.85
2.35
8.25
1.9
2.27
6.5
1.93
2.18
6.95
1.9
2.3
7
1.61
3.6
4.5
1.96
2.35
7.81

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.95
-0.5 0.85
+0.75 0.89
-0.75 0.99
+0.5 0.9
-0.5 0.94
+0.75 0.78
-0.75 0.92
+0.5 0.94
-0.5 0.84
+0.5 0.95
-0.5 0.81
+1 1.1
-1 0.65
+0.5 0.9
-0.5 0.94
+0.5 0.93
-0.5 0.89
+0.5 0.84
-0.5 0.8
+0.75 0.87
-0.75 0.97
+0.5 0.96
-0.5 0.88

Xỉu

Tài

U 1 0.87
O 1 0.92
U 2.5 0.82
O 2.5 1.04
U 1.25 0.96
O 1.25 0.7
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 1 0.96
O 1 0.86
U 2.5 0.69
O 2.5 0.93
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 1 0.85
O 1 0.92
U 1 0.9
O 1 0.9
U 1.5 0.4
O 1.5 1.75
U 1 0.91
O 1 0.91
U 1 0.95
O 1 0.85
U 1 0.89
O 1 0.76
U 2.5 0.83
O 2.5 0.99
U 1 0.89
O 1 0.93

Xỉu

Tài

U 5.5 0.72
O 5.5 1
U 5.5 0.63
O 5.5 1.08
U 8.5 0.97
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.