55’ L. MacKinnon

Tỷ lệ kèo

1

51

X

7

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Tulsa

68%

Orange County SC

32%

3 Sút trúng đích 3

4

3

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

jamie webber

24’
30’

Marcelo·Palomino

45’

Ousmane Sylla

Marcelo·Palomino

0-1
55’
L. MacKinnon

L. MacKinnon

stefan lukic

Bailey sparks

64’

Delentz Pierre

69’

lucas stauffer

owen damm

75’
76’

Tyson Espy

Christopher Hegardt

Ian Carlo Souza Daniel

84’
86’

G. Doody

Stephen Kelly

abdoulaye cissoko

Delentz Pierre

87’

Raheem Sommersall

89’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Tulsa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orange County SC
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oneok Field
Sức chứa
10,018
Địa điểm
Tulsa

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

68%

Orange County SC

32%

13 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 3
8 Đá phạt 2
19 Phá bóng 28
18 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 0
517 Đường chuyền 242
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Tulsa

0

Orange County SC

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

517 Đường chuyền 242
430 Độ chính xác chuyền bóng 150
12 Đường chuyền quyết định 4
30 Tạt bóng 12
6 Độ chính xác tạt bóng 3
95 Chuyền dài 113
37 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
44 Tranh chấp thắng 49
18 Rê bóng 8
7 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 28

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

65%

Orange County SC

35%

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
8 Phá bóng 8
231 Đường chuyền 129
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

231 Đường chuyền 129
5 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

71%

Orange County SC

29%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
260 Đường chuyền 105
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Tulsa

0

Orange County SC

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

260 Đường chuyền 105
5 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 19

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

8 8 18
2
Louisville City FC

Louisville City FC

9 3 16
3
Hartford Athletic

Hartford Athletic

8 1 13
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

9 -1 13
5
Detroit City

Detroit City

8 3 13
6
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
7
Miami FC

Miami FC

9 -2 13
8
Indy Eleven

Indy Eleven

8 2 12
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

8 1 10
10
Rhode Island

Rhode Island

8 1 9
11
Loudoun United

Loudoun United

8 -2 8
12
Brooklyn FC

Brooklyn FC

9 -6 7
13
Sporting Jax

Sporting Jax

9 -14 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

10 3 17
2
Orange County SC

Orange County SC

10 3 16
3
Oakland Roots

Oakland Roots

9 4 16
4
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

9 4 14
5
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

9 4 13
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
New Mexico United

New Mexico United

7 -1 10
9
Colorado Springs

Colorado Springs

8 2 10
10
Lexington

Lexington

9 -1 9
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

9 -5 8
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

9 -13 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Indy Eleven

Indy Eleven

4 4 10
5
Louisville City FC

Louisville City FC

5 2 9
6
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

6 1 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

5 0 6
10
Rhode Island

Rhode Island

5 2 6
11
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 -3 5
12
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Oakland Roots

Oakland Roots

5 3 10
3
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
4
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
5
Colorado Springs

Colorado Springs

4 4 8
6
New Mexico United

New Mexico United

3 3 7
7
Lexington

Lexington

5 2 7
8
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
9
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

4 3 6
10
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
11
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 2 8
2
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

6 -2 7
5
Miami FC

Miami FC

5 -1 6
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Loudoun United

Loudoun United

3 -1 4
8
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
9
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
10
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
11
Detroit City

Detroit City

4 -3 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

6 -8 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

5 7 10
2
Orange County SC

Orange County SC

5 1 8
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
San Antonio

San Antonio

5 -1 6
6
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

6 -7 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

5 -8 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 7
2
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 7
3
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
Thorleifur Ulfarsson

Thorleifur Ulfarsson

Loudoun United 5
6
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
7
Peter Wilson

Peter Wilson

Oakland Roots 5
8
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
9
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
10
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4

FC Tulsa

Đối đầu

Orange County SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Tulsa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orange County SC
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

51
7
1.1
1.77
3.4
3.85
67.42
5.14
1.11
26
5.5
1.11
1.71
3.4
4.05
1.7
3.3
3.5
46
6
1.11
51
6.5
1.11
34
6
1.13
60
5.5
1.12
1.71
3.4
4.05
40
5.2
1.1
15.5
5.45
1.14
49
6.75
1.07
1.71
3.65
4.15
25.95
4.65
1.24
1.65
3.25
4.55

Chủ nhà

Đội khách

0 0.3
0 2.45
+0.75 1.01
-0.75 0.81
0 0.31
0 2.12
+0.75 1
-0.75 0.7
0 0.29
0 2.4
0 0.34
0 2.15
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.75 0.99
-0.75 0.81
0 0.31
0 2.12
0 0.29
0 2.12
+0.5 5.24
-0.5 0.07
+0.75 0.94
-0.75 0.84
0 0.3
0 2.54

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 3.8
U 2.5 0.81
O 2.5 0.99
U 1.5 0.18
O 1.5 2.79
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.19
O 1.5 3.03
U 2.5 0.76
O 2.5 0.86
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 1.5 0.08
O 1.5 3.6
U 1.5 0.22
O 1.5 3
U 1.5 0.15
O 1.5 3
U 2.5 0.79
O 2.5 1.01
U 1.5 0.19
O 1.5 3.03
U 1.5 0.19
O 1.5 2.85
U 1.5 0.15
O 1.5 3.32
U 2.5 0.84
O 2.5 0.94
U 1.5 0.23
O 1.5 3.23
U 2.25 0.81
O 2.25 0.89

Xỉu

Tài

U 7.5 0.9
O 7.5 0.8
U 9 0.98
O 9 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.